bright

adj/ˈbɹaɪ̯t/[ˈbɹʷaɪ̯t]
  1. 1.

    chói lọi, sáng, sáng sủa

    Emitting much light; visually dazzling; luminous, lucent, radiant.

    Từ 'chói lọi' thường được dùng để chỉ ánh sáng mạnh đến mức gây khó chịu cho thị giác, trong khi 'rực rỡ' mang sắc thái tích cực hơn về vẻ đẹp của ánh sáng.

    • The sky was remarkably bright and blue on that beautiful summer day.
    • Where the bright Seraphim in burning row / Their loud up-lifted Angel trumpets blow; / And the Cherubick hoſt in thouſand quires / Touch their immortal Harps of golden wires, […]
  2. 2.

    chói

    Of light: brilliant, intense.

    Từ 'chói' thường được dùng để chỉ ánh sáng mạnh gây khó chịu, trong khi các từ như 'sáng' mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.

    • Could you please dim the light? It’s far too bright.
    • Could you please dim the light? It’s far too bright.Làm ơn giảm bớt đèn đi, ánh sáng chói quá.
  3. 3.

    sáng bóng

    Of an object, surface, etc.: reflecting much light; having a high lustre; gleaming, shiny.

    Học sinh hay dùng 'sáng' cho cả nghĩa 'phát sáng' và 'bóng loáng'. Với nghĩa bề mặt phản chiếu, nên dùng 'sáng bóng' thay vì chỉ dùng 'sáng'.

    Từ 'sáng' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ nguồn sáng hoặc độ chiếu sáng của môi trường, trong khi 'sáng bóng' nhấn mạnh vào độ bóng bẩy của bề mặt vật thể.

    • His car looks very bright after being washed.Chiếc xe hơi của anh ấy trông rất sáng bóng sau khi được rửa sạch.
  4. 4.

    sáng sủa

    Of a place: not dark; well-lit.

    Từ 'sáng sủa' thường được dùng để mô tả một không gian hoặc một căn phòng, trong khi 'đủ ánh sáng' nhấn mạnh vào điều kiện chiếu sáng của nơi đó.

    • It was said that the Irish whom [Louis de Duras, 2nd Earl of] Feversham had let loose were marching on London and massacring every man, woman, and child on the road. At one in the morning the drums of the militia beat to arms. […] Before two the capital wore a face of stern preparedness which might well have daunted a real enemy, if such an enemy had been approaching. Candles were blazing at all the windows. The public places were as bright as at noonday.
    • This room is very bright because it has large windows.Căn phòng này rất sáng sủa nhờ có cửa sổ lớn.
  5. 5.

    nắng đẹp

    Of climate or weather: not cloudy or gloomy; fair; also, of a period of time, the sky, etc.: characterized by much sunshine and good weather.

    Trong tiếng Việt, khi nói về thời tiết, người ta thường dùng cụm từ 'trời nắng đẹp' thay vì dịch sát nghĩa từng từ của 'bright'.

    • [H]e felt the influence of the bright sky, and looked up smiling into its deep unfathomable blue.
    • Serene, smiling, enigmatic, she faced him with no fear whatever showing in her dark eyes. The clear light of the bright autumn morning had no terrors for youth and health like hers.
  6. 6.

    rõ ràng

    Clearly apparent; conspicuous.

    Trong tiếng Việt, từ 'rõ ràng' được dùng để chỉ sự hiển nhiên, trong khi 'bright' trong ngữ cảnh này mang nghĩa ẩn dụ về một sự vật hiện lên một cách nổi bật.

    • They gathered soberly in the farthest recess of the ward and gossiped about him in malicious, offended undertones, rebelling against his presence as a ghastly imposition and resenting him malevolently for the nauseating truth of which he was bright reminder.
    • The success of the project is a bright reminder of the team's effort.Sự thành công của dự án là một minh chứng rõ ràng cho nỗ lực của cả nhóm.
  7. 7.

    sáng sủa, tươi

    Of a colour: not muted or pale; bold, brilliant, vivid.

    • Her step was quick; her eye piercing, and of the brightest blue; […]

bright

noun/ˈbɹaɪ̯t/[ˈbɹʷaɪ̯t]
  1. 1.

    ánh sáng chói

    Brightness, glow.

    Từ này mang tính chất văn chương cổ điển, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng 'ánh sáng rực rỡ' hoặc 'ánh chói' thay vì dùng danh từ hóa tính từ như cách dùng 'bright' trong tiếng Anh cổ.

    • Thee Father firſt they ſung Omnipotent, / […] when thou ſhad'ſt / The full blaze of thy beams, and through a cloud / Drawn round about thee like a radiant Shrine, / Dark with exceſſive bright thy ſkirts appeer, / Yet dazle Heav'n, […]
    • The halo emitted a bright that made the viewer squint.Vầng hào quang tỏa ra ánh sáng chói làm người xem phải nheo mắt.
  2. 2.

    vinh quang

    Glory, splendour.

    Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh ca ngợi lịch sử.

    • The hero brought glory to the country.Người anh hùng đã mang lại vinh quang cho đất nước.
  3. 3.

    đồ vật màu sắc rực rỡ

    Something (especially a product intended for sale) that has vivid colours or a lustrous appearance.

    Học sinh hay dùng từ 'sáng' để chỉ màu sắc rực rỡ; đúng phải là 'màu sắc rực rỡ' hoặc 'nổi bật'.

    Trong tiếng Việt, 'bright' khi dùng như danh từ chỉ màu sắc không có một từ đơn lẻ tương đương, thường phải dùng cụm danh từ mô tả.

    • This shop specializes in selling brights for children.Cửa hàng này chuyên bán những đồ vật màu sắc rực rỡ cho trẻ em.
  4. 4.

    người theo chủ nghĩa tự nhiên

    A person with a naturalistic worldview with no mystical or supernatural elements.

    Đây là một thuật ngữ khá mới và mang tính định danh cho một nhóm người cụ thể, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về tôn giáo và khoa học.

    • Brights constitute 60% of American scientists, and a stunning 93% of those scientists good enough to be elected to the elite National Academy of Sciences (equivalent to Fellows of the Royal Society) are brights.
    • Many of us brights have devoted considerable time and energy at some point in our lives to looking at the arguments for and against the existence of God, and many brights continue to pursue these issues, hacking away vigorously at the arguments of believers as if they were trying to refute a rival scientific theory. But not I.
  5. 5.

    cọ dẹt

    An artist's brush used in acrylic and oil painting with a long ferrule and a flat, somewhat tapering bristle head.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với tính từ 'sáng' (bright); cần dùng 'cọ dẹt' để chỉ dụng cụ vẽ.

    Trong tiếng Việt, tên các loại cọ vẽ thường được đặt theo hình dáng của đầu cọ như 'dẹt' (flat) hoặc 'tròn' (round).

    • The artist used a bright to paint flat areas of color on the oil painting.Họa sĩ dùng cọ dẹt để tô những mảng màu phẳng trên tranh sơn dầu.

bright

adv/ˈbɹaɪ̯t/[ˈbɹʷaɪ̯t]
  1. 1.

    rực rỡ

    In a bright manner; brightly, glowingly, luminously, lustrously.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để miêu tả ánh sáng của các thiên thể hoặc vẻ đẹp lộng lẫy, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn là dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • The star in the night sky shone bright.Ngôi sao trên bầu trời đêm tỏa sáng rực rỡ.
  2. 2.

    rực rỡ

    Referring to colour: with bold or vivid colours; brightly, boldly, vividly.

    Học sinh thường dịch nhầm 'bright' là 'sáng' trong mọi ngữ cảnh, nhưng với màu sắc thì 'rực rỡ' mới diễn tả được sự nổi bật. Ví dụ sai: 'Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ sáng'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về màu sắc, từ 'rực rỡ' thường đi kèm với các màu mạnh như đỏ, vàng hoặc cam để nhấn mạnh sự nổi bật.

    • She is wearing a bright red shirt.Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ rực rỡ.
  3. 3.

    sáng tỏ

    Referring to sight, sound, understanding, etc.: clearly, distinctly; brightly.

    Đây là cách dùng mang tính văn chương hoặc cổ, không dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ ánh sáng vật lý.

    • The truth became bright after the police investigation.Sự thật đã trở nên sáng tỏ sau khi cảnh sát điều tra.

bright

verb/ˈbɹaɪ̯t/[ˈbɹʷaɪ̯t]
  1. 1.

    chiếu sáng

    Often followed by up: to cast light on (someone or something); to brighten, to illuminate.

    Học sinh hay dùng 'sáng' làm động từ trực tiếp như 'Đèn sáng con phố'; đúng phải là 'chiếu sáng'.

    Trong tiếng Anh, 'bright' thường được dùng như một tính từ; khi dùng như động từ với nghĩa này, nó thường đi kèm với 'up' và mang sắc thái phương ngữ hoặc văn phong không trang trọng.

    • The streetlights bright the empty street at night.Đèn đường chiếu sáng con phố vắng vào ban đêm.
  2. 2.

    làm cho phấn khởi

    Often followed by up: to cause (someone or something) to be bright (in various senses); to brighten; specifically, to make (someone or something) energetic, or happy and optimistic.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch sát nghĩa từ 'bright' thành 'làm sáng' trong ngữ cảnh cảm xúc; đúng phải là 'làm cho phấn khởi'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái tâm lý từ buồn chán sang tích cực.

    • Toward Mid-day he [the Sun] brighteth the Air into a chearful Saphir, and guildeth the Borders of the very Clouds with a coſtly limbus.
    • This good news brightened up my whole family.Tin tức tốt lành này đã làm cho cả gia đình tôi phấn khởi.
  3. 3.

    sáng lên

    Often followed by up: to become bright (in various senses); to brighten.

    Từ 'sáng lên' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to make something bright', tuy nhiên trong trường hợp đó nó thường đi kèm với tân ngữ, còn ở nghĩa này nó là nội động từ.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'sáng lên' được dùng để chỉ cả sự thay đổi về ánh sáng vật lý lẫn sự thay đổi về tâm trạng hoặc bầu không khí.

    • Day brighteth at the smile o' her and yea, He hath aplanted full o' seed for harvesting by thy loving.
    • The sky was getting dark but it suddenly brightened up when the moon appeared.Trời đang tối dần nhưng đột nhiên sáng lên khi mặt trăng ló dạng.