miserable
adj/ˈmɪz(ə)ɹəbəl/- 1.
khổ sở, khốn khổ
In a state of misery: very sad, ill, or poor.
ℹ Từ 'khổ sở' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc điều kiện sống, không dùng để miêu tả thời tiết hay kỹ năng làm việc.
- Thanks to that penny he had just spent so recklessly [on a newspaper] he would pass a happy hour, taken, for once, out of his anxious, despondent, miserable self. It irritated him shrewdly to know that these moments of respite from carking care would not be shared with his poor wife, with careworn, troubled Ellen.
- With some of it on the south and more of it on the north of the great main thoroughfare that connects Aldgate and the East India Docks, St. Bede's at this period of its history was perhaps the poorest and most miserable parish in the East End of London.
- 2.
tệ
Very bad (at something); unskilled, incompetent; hopeless.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'khốn khổ' (nghĩa là rất buồn) để nói về năng lực; đúng phải dùng 'tệ' hoặc 'kém'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tệ' và 'kém' dùng để chỉ trình độ hoặc kết quả công việc, không dùng để chỉ cảm xúc hay trạng thái tâm lý.
- He's good at some sports, like tennis, but he's just miserable at football.
- He's good at some sports, like tennis, but he's just miserable at football.Anh ấy chơi quần vợt rất giỏi nhưng lại rất tệ ở môn bóng đá.
- 3.
ảm đạm
Of the weather, extremely unpleasant due to being cold, wet, overcast, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ảm đạm' thường được dùng để mô tả không khí hoặc thời tiết buồn bã, thiếu ánh sáng.
- The weather is miserable today; it keeps drizzling.Hôm nay thời tiết thật ảm đạm, trời cứ mưa phùn mãi.
- 4.
tồi tệ
Wretched; worthless; mean; contemptible.
⚠ Từ 'tồi tệ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'rất tệ' (về kỹ năng) hoặc 'thời tiết khó chịu', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự kém cỏi về phẩm chất hoặc giá trị.
ℹ Từ 'tồi tệ' có thể dùng để mô tả cả chất lượng kém của vật lẫn tính chất xấu xa của con người, trong khi 'đáng khinh' chỉ dùng cho người.
- a miserable sinner
- In a month's collecting at Wonosalem and Djapannan I accumulated ninety-eight species of birds, but a most miserable lot of insects.
- 5.
đáng buồn
Causing unhappiness or misery.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đáng buồn' thường được dùng để chỉ một tình huống hoặc sự kiện gây ra cảm giác buồn bã, thay vì dùng để mô tả một con người.
- For what's more miserable than discontent?
- Discontent is a miserable thing.Sự bất mãn là một điều đáng buồn.
- 6.
keo kiệt
Avaricious; niggardly; miserly.
ℹ Từ này trong tiếng Anh hiện đại ít khi được dùng với nghĩa là 'keo kiệt' mà thường chỉ trạng thái buồn bã hoặc tồi tệ. Trong ngữ cảnh cũ, nó mang nghĩa tiêu cực về tính cách.
- the liberal-hearted man is by the opinion of the prodigal miserable, and by the judgment of the miserable lavish
- He is very miserable, never offering anyone a drink.Ông ấy rất keo kiệt, chẳng bao giờ chịu mời ai một ly nước.