low

adj/ˈləʊ//ˈlo/
  1. 1.

    thấp

    Situated close to, or even below, the ground or another normal reference plane; not high or lofty.

    • standing on low ground
    • in a low valley, ringed by low hills
  2. 2.

    thấp

    Situated close to, or even below, the ground or another normal reference plane; not high or lofty.

    Trong tiếng Việt, từ 'thấp' dùng cho cả chiều cao của vật thể và vị trí của một địa điểm so với mặt bằng chung.

    • the low countries
    • Low German
  3. 3.

    thấp

    Situated close to, or even below, the ground or another normal reference plane; not high or lofty.

    Trong tiếng Việt, 'thấp' dùng cho cả chiều cao của vật thể và vị trí của vật thể so với mặt đất.

    • the pitch (or: the ball) was low
    • The ball was low.Quả bóng bay ở vị trí thấp.
  4. 4.

    thấp

    Of less than normal height or upward extent or growth, or of greater than normal depth or recession; below the average or normal level from which elevation is measured.

    Trong tiếng Việt, 'thấp' được dùng cho cả chiều cao vật lý và mức độ của các đại lượng như mực nước hay nhiệt độ.

    • a low bow
    • a low tide
  5. 5.

    khoét sâu

    Of less than normal height or upward extent or growth, or of greater than normal depth or recession; below the average or normal level from which elevation is measured.

    Trong tiếng Việt, 'khoét sâu' thường được dùng để mô tả thiết kế của trang phục khi phần cổ áo hở rộng hoặc sâu xuống dưới.

    • Again, observe the unmeaningness of the low neck fashion. Our mothers wore low dresses and bare arms all day long; they knew if their shoulders and arms were beautiful they would look as well by daylight as by candlelight; […]
    • Why do girls wear low dresses?
  6. 6.

    thấp

    Not high in status, esteem, or rank, dignity, or quality. (Compare vulgar.)

    Từ 'thấp' cũng được dùng cho các nghĩa về chiều cao hoặc vị trí vật lý. Sự khác biệt nằm ở danh từ đi kèm: 'địa vị thấp' (địa vị) so với 'cái bàn thấp' (vị trí vật lý).

    Trong tiếng Việt, từ 'thấp' có thể dùng cho cả nghĩa đen (chiều cao) và nghĩa bóng (địa vị). Tuy nhiên, khi nói về phẩm chất đạo đức hoặc sự hèn hạ, người ta thường dùng 'hèn kém' để tránh nhầm lẫn với nghĩa về chiều cao.

    • low birth
    • low rank

low

noun/ˈləʊ//ˈlo/
  1. 1.

    mức thấp nhất

    A low point or position, literally (as, a depth) or figuratively (as, a nadir, a time when things are at their worst, least, minimum, etc).

    Cụm từ 'mức thấp nhất' thường được dùng trong các ngữ cảnh về số liệu kinh tế hoặc thống kê, trong khi 'điểm thấp nhất' thường dùng cho các tình huống mang tính chất tiêu cực hoặc sự suy giảm về phẩm chất.

    • You have achieved a new low in behavior, Frank.
    • Economic growth has hit a new low.
  2. 2.

    mức thấp nhất

    A low point or position, literally (as, a depth) or figuratively (as, a nadir, a time when things are at their worst, least, minimum, etc).

    Học sinh hay dùng 'điểm thấp' để chỉ nhiệt độ hoặc giá trị tối thiểu; 'điểm thấp' thường chỉ điểm số học tập, đúng phải là 'mức thấp nhất'.

    Trong tiếng Việt, 'mức thấp nhất' được dùng phổ biến cho các số liệu đo lường như nhiệt độ hoặc giá cả.

    • Today's low was 32 °F.
    • A cold one out there today, with lows reaching 33 degrees.
  3. 3.

    trạng thái trầm cảm

    A period of depression; a depressed mood or situation.

    Từ 'low' ở nghĩa này là danh từ trừu tượng, không dùng kèm loại từ như 'cái' hay 'con'.

    • He is in a low right now. the highs and lows of bipolar disorder
    • He is in a low right now after losing his job.Anh ấy đang trải qua một trạng thái trầm cảm sau khi mất việc.
  4. 4.

    vùng áp thấp

    An area of low pressure; a depression.

    Trong các bản tin dự báo thời tiết, người Việt thường dùng cụm từ 'vùng áp thấp' thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ để chỉ hiện tượng này.

    • A deep low is centred over the British Isles.
    • A low is moving inland.Một vùng áp thấp đang di chuyển vào đất liền.
  5. 5.

    số thấp

    The lowest-speed gearing of a power-transmission system, especially of an automotive vehicle.

    Trong tiếng Việt, người lái xe thường gọi số thấp nhất là 'số một' thay vì dịch sát nghĩa là 'số thấp'.

    • Shift out of low before the car gets to eight miles per hour.
    • Shift out of low before the car gets to eight miles per hour.Bạn nên chuyển ra khỏi số thấp trước khi xe đạt tốc độ tám dặm một giờ.
  6. 6.

    lá bài chủ thấp nhất

    The lowest trump, usually the deuce; the lowest trump dealt or drawn.

    Đây là thuật ngữ chuyên biệt dùng trong các trò chơi bài, không dùng để chỉ các mức độ thấp nói chung.

    • He won the hand with the low in his hand.Anh ấy đã thắng ván bài nhờ có lá bài chủ thấp nhất trong tay.

low

adv/ˈləʊ//ˈlo/
  1. 1.

    thấp

    Close to the ground.

    Từ 'thấp' cũng được dùng cho nghĩa 'âm thanh trầm' (low pitch), nhưng trong ngữ cảnh chuyển động vật lý, nó chỉ vị trí không gian so với mặt đất.

    Trong tiếng Việt, 'thấp' có thể dùng cho cả tính từ và trạng từ mà không cần thay đổi hình thái từ.

    • The bird flew low over the water.Con chim bay thấp trên mặt nước.
  2. 2.

    trầm

    Of a pitch, at a lower frequency.

    Trong âm nhạc, 'trầm' thường được dùng để đối lập với 'cao' hoặc 'bổng'.

    • Can sing both high and low.
    • She can sing both high and low notes.Cô ấy có thể hát cả nốt cao lẫn nốt trầm.
  3. 3.

    khẽ

    With a low voice or sound; not loudly; gently.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'trầm' (về cao độ), nên tránh dùng 'thấp' trong ngữ cảnh này. Đúng phải là 'nói khẽ' hoặc 'nói nhỏ'.

    Trong tiếng Việt, 'khẽ' nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng, còn 'nhỏ' nhấn mạnh vào âm lượng không lớn.

    • to speak low
    • [T]he amorous, odorous wind, / Breathes low between the sunset and the moon, […]
  4. 4.

    giá rẻ

    Under the usual price; at a moderate price; cheaply.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'thấp' về vị trí; ví dụ 'để cái kệ thấp' (at a low position) không dùng để chỉ giá cả.

    Trong tiếng Việt, khi nói về giá cả, chúng ta thường dùng cụm từ 'giá rẻ' hoặc 'giá thấp' thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ để tránh gây hiểu lầm với các nghĩa khác của từ 'thấp'.

    • He sold his wheat low.
    • He sold his wheat low.Anh ấy đã bán lúa với giá rẻ.
  5. 5.

    thấp kém

    In a low mean condition; humbly; meanly.

    Trong tiếng Việt, 'thấp kém' thường được dùng để chỉ địa vị xã hội hoặc giá trị bản thân, không dùng để chỉ vị trí vật lý gần mặt đất.

    • But ever since the concept of "hamartia" recurred through Aristotle's Poetics, in an attempt to describe man's ingrained iniquity, our impulse has been to identify a telling defect in those brought suddenly and dramatically low.
    • He felt himself to be low after failing in his work.Anh ấy cảm thấy mình thật thấp kém sau khi thất bại trong công việc.
  6. 6.

    gần đây

    In a time approaching our own.

    Học sinh hay dịch nhầm 'low' thành 'thấp' trong mọi ngữ cảnh; câu này cần dùng 'gần đây' hoặc 'về sau này' để chỉ thời gian.

    Trong tiếng Việt, từ 'low' mang nghĩa thời gian thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ khoảng cách thời gian so với mốc hiện tại thay vì dùng từ chỉ độ cao.

    • In that part of the world which was first inhabited, […] even as low down as Abraham's time, they wandered with their flocks and herds.
    • Even as low down as modern times, people still maintain nomadic customs.Ngay cả vào thời kỳ gần đây, người ta vẫn giữ tập quán du mục.

low

verb/ˈləʊ//ˈlo/
  1. 1.

    hạ thấp

    To lower; to make low.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với tính từ 'low' (thấp); 'hạ thấp' là động từ, còn 'thấp' chỉ là tính từ mô tả trạng thái.

    Đây là cách dùng cổ (archaic) trong tiếng Anh, hiện nay người bản ngữ thường dùng 'lower' thay vì 'low' khi đóng vai trò là động từ.

    • I shall only say this, that all the other graces must low the sail to faith, and so it is faith must carry us through, being that last triumphing grace, […]
    • Now to use these as Hypotheseis, as himself in his Word, is pleas'd to low himself to our capacities, is allowable:

low

verb/ləʊ//loʊ/
  1. 1.

    kêu

    To moo.

    Trong tiếng Việt, từ 'kêu' là từ chung cho tiếng động của nhiều loài vật, còn 'rống' thường dùng khi tiếng kêu to và kéo dài hơn.

    • The cattle were lowing.
    • In peals of thunder now she roars--and now / She gently whimpers like a lowing cow

low

noun/ləʊ//loʊ/
  1. 1.

    ngọn lửa

    A flame; fire; blaze.

    Đây là từ ngữ địa phương của vùng Scotland, không được dùng trong tiếng Anh chuẩn.

    • She was, as one of them expressed himself, in a light low (bright flame) when they observed a king's ship, with her colours up, heave in sight from behind the cape. The guns of the burning vessel discharged themselves […]
    • A boy fell aff his chair a' in a low, for the discharge had set him on fire […]