tall
adj/tɔːl/[tʰoːɫ]- 1.
- 2.
cao
Having a top that is far up (contrast: deep (having a bottom that is far down' ).)
ℹ Trong tiếng Việt, 'cao' được dùng cho cả người và vật có chiều cao lớn. Khi dùng với danh từ chỉ vật, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' trước tính từ này.
- Tall trees, at least about 30m high.
- To him it seemed that the Bornean rainforests, the tallest on Earth, were places that had: 'remained untouched and unchanged since remote geological epochs[.]'
- 3.
cao
Having a top that is far up (contrast: deep (having a bottom that is far down' ).)
ℹ Trong tiếng Việt, 'cao' được dùng cho cả người và vật, không phân biệt như tiếng Anh khi dùng 'tall' cho người/vật và 'high' cho vật.
- This building is very tall.Tòa nhà này rất cao.
- 4.
phóng đại
Hard to believe, such as a tall story or a tall tale.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'tall' là 'cao' trong cụm 'tall story' thành 'câu chuyện cao'; đúng phải là 'câu chuyện phóng đại' hoặc 'câu chuyện bịa đặt'.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'cao' chỉ dùng để chỉ chiều cao vật lý, không dùng để chỉ mức độ tin cậy của câu chuyện.
- "That's tall talk." "Not an inch taller than the truth."
- Don't believe him, that's just a tall story.Đừng tin anh ấy, đó chỉ là một câu chuyện phóng đại thôi.
- 5.
dũng cảm
Old senses that arose before the height-related senses
ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'tall' trong tiếng Anh, hiện nay không còn được sử dụng để chỉ chiều cao hay sự can đảm trong giao tiếp thông thường.
- The tall warrior charged into the battle.Người chiến binh dũng cảm đã xông pha vào trận chiến.
- 6.
dũng cảm
Old senses that arose before the height-related senses
ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'tall' trong tiếng Anh, hiện nay không còn được sử dụng để chỉ chiều cao hay kích thước nữa.
- The tall knight protected the village from the enemy.Người hiệp sĩ dũng cảm đã bảo vệ ngôi làng khỏi kẻ thù.