short

adj/ʃɔːt//ʃɔɹt/
  1. 1.

    ngắn

    Having a small distance from one end or edge to another, either horizontally or vertically.

  2. 2.

    lùn, thấp

    Of a person, living being, or object, having a comparatively small height.

    • Nhung Ngo had the shortest legs at Site-43. She was the shortest member of staff, two inches beneath the positively elfin Delfina Ibanez, and yet Lillian found her inexplicably difficult to shake. Power-walking down the halls didn't do the trick, as it always did when Wettle-dodging, since the diminutive headshrink kept disappearing into commissaries or service corridors or even other people's offices and emerging, smiling, in front of her.
  3. 3.

    ngắn

    Having little duration.

    Từ 'ngắn' cũng được dùng cho sense 'khoảng cách nhỏ', nhưng ngữ cảnh trong câu sẽ làm rõ nghĩa. Ví dụ: 'con đường ngắn' (khoảng cách) so với 'thời gian ngắn' (thời gian).

    Từ 'ngắn' có thể dùng cho cả khoảng cách vật lý và thời gian, nhưng khi nói về thời gian mang tính cảm xúc hoặc sự trôi qua nhanh chóng, người Việt thường dùng 'ngắn ngủi'.

    • Our meeting was a short six minutes today. Every day for the past month it’s been at least twenty minutes long.
    • The results of this generalized speedup of the corporate metabolism are multiple: shorter product life cycles, more leasing and renting, more frequent buying and selling, more ephemeral consumption patterns, […]
  4. 4.

    viết tắt

    Of a word or phrase, constituting an abbreviation (for another) or shortened form (of another).

    Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'phone là ngắn của telephone'; đúng phải là 'phone là dạng viết tắt của telephone'.

    Trong tiếng Việt, 'viết tắt' thường được dùng như một động từ hoặc tính từ để chỉ hành động rút gọn từ ngữ.

    • "Phone" is short for "telephone" and "asap" short for "as soon as possible".
    • 'Phone' is short for 'telephone'.Từ 'phone' là dạng viết tắt của 'telephone'.
  5. 5.

    gần

    Of a fielder or fielding position, that is relatively close to the batsman.

    Trong tiếng Việt, không có thuật ngữ chuyên biệt cho vị trí 'short' trong cricket, nên dùng từ 'gần' để mô tả khoảng cách tương đối so với người đánh bóng.

    • That fielder is standing in a short position to catch the ball quickly.Cầu thủ đó đứng ở vị trí gần để bắt bóng nhanh.
  6. 6.

    ngắn

    Of a ball, bowled so that it bounces relatively far from the batsman.

    Từ 'ngắn' cũng được dùng cho nghĩa 'có khoảng cách nhỏ' hoặc 'thời gian ngắn', tuy nhiên trong ngữ cảnh cricket, người nghe sẽ hiểu đây là thuật ngữ chuyên môn về vị trí bóng ném.

    Trong ngữ cảnh thể thao cricket, từ 'ngắn' được dùng để mô tả vị trí bóng chạm đất so với người đánh bóng, khác với nghĩa chỉ chiều dài hay thời gian thông thường.

    • The bowler delivered a short ball that made it difficult for the batsman.Cầu thủ ném một quả bóng ngắn khiến người đánh bóng khó xoay xở.

short

adv/ʃɔːt//ʃɔɹt/
  1. 1.

    đột ngột

    Abruptly, curtly, briefly.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc dừng một hành động, người ta thường dùng các động từ chỉ hành động đó kết hợp với trạng từ 'đột ngột' thay vì dịch sát nghĩa từ 'short'.

    • They had to stop short to avoid hitting the dog in the street.
    • He cut me short repeatedly in the meeting.
  2. 2.

    bất ngờ

    Unawares.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'caught short' là một thành ngữ cố định dùng để chỉ việc bị rơi vào tình huống khó xử do không chuẩn bị trước.

    • The recent developments at work caught them short.
    • We were caught short by the sudden hailstorm.
  3. 3.

    không đạt

    Without achieving a goal or requirement.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'ngắn' (nghĩa là độ dài) thay cho 'không đạt' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'không đạt'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 'đạt' hoặc 'đáp ứng' để chỉ việc không thỏa mãn một yêu cầu cụ thể.

    • His speech fell short of what was expected.
    • His speech fell short of what was expected.Bài phát biểu của ông ấy không đạt được những gì mọi người mong đợi.
  4. 4.

    bóng ngắn

    Relatively far from the batsman and hence bouncing higher than normal; opposite of full.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn cricket, không nên dịch là 'ngắn' theo nghĩa độ dài thông thường.

    • The bowler just delivered a short ball that made it difficult for the batter.Người ném bóng vừa thực hiện một cú bóng ngắn khiến đối thủ khó xoay xở.
  5. 5.

    bán khống

    With a negative ownership position.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính, không phải là cách dùng từ 'ngắn' thông thường trong đời sống.

    • We went short most finance companies in July.
    • Investors decided to short the company's stock because they predicted the price would fall.Các nhà đầu tư đã quyết định bán khống cổ phiếu của công ty đó vì dự đoán giá sẽ giảm.

short

noun/ʃɔːt//ʃɔɹt/
  1. 1.

    chập điện

    A short circuit.

    Học sinh hay dùng 'ngắn mạch' trong văn nói hàng ngày; đúng phải là 'chập điện'.

    Trong kỹ thuật điện, 'ngắn mạch' là thuật ngữ chính xác, nhưng 'chập điện' là từ thông dụng nhất mà người bản ngữ dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The circuit breaker keeps tripping because there's a short in the wiring.
    • The circuit breaker keeps tripping because there's a short in the wiring.Cầu dao cứ bị ngắt liên tục vì hệ thống dây điện bị chập điện.
  2. 2.

    phim ngắn

    A short film.

    Học sinh hay viết 'một cái phim ngắn'; đúng phải là 'một phim ngắn' vì 'phim' là danh từ chỉ loại hình nghệ thuật, không cần loại từ 'cái'.

    Trong tiếng Việt, từ 'phim' không cần loại từ đi kèm khi nói về thể loại hoặc tác phẩm cụ thể.

    • Preceded by a Simpsons short shot in 3-D—perhaps the only thing more superfluous than a fourth Ice Age movie—Ice Age: Continental Drift finds a retinue of vaguely contemporaneous animals coping with life in the post-Pangaea age.
    • I just watched a very moving short about family love.Tôi vừa xem một phim ngắn rất cảm động về tình cảm gia đình.
  3. 3.

    phim ngắn

    A short film.

    Trong tiếng Việt, từ 'phim' đóng vai trò là danh từ chính, không cần thêm loại từ khi đi kèm với tính từ 'ngắn'.

    • I just watched a very moving short film on YouTube.Tôi vừa xem một bộ phim ngắn rất cảm động trên YouTube.
  4. 4.

    phim ngắn

    A short film.

    Trong tiếng Việt, 'phim ngắn' không cần thêm loại từ vì bản thân từ 'phim' đã đóng vai trò danh từ chính.

    • long short
    • I just watched a very moving short film on YouTube.Tôi vừa xem một bộ phim ngắn rất cảm động trên YouTube.
  5. 5.

    cỡ ngắn

    A short version of a garment in a particular size.

    Học sinh hay viết 'một cái ngắn'; đúng phải là 'cỡ ngắn' vì đây là thuật ngữ chỉ kích thước.

    Trong tiếng Việt, để chỉ kích thước quần áo, ta thường thêm từ 'cỡ' vào trước tính từ mô tả.

    • 38 short suits fit me right off the rack.
    • Do you have that size in a short?

short

verb/ʃɔːt//ʃɔɹt/
  1. 1.

    làm đoản mạch

    To cause a short circuit in (something).

    Trong tiếng Việt, 'làm đoản mạch' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc điện tử, trong khi 'gây chập mạch' phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.

    • You should short the poles of the capacitor to discharge it before you work on it.
    • You should short the poles of the capacitor to discharge it before you work on it.Bạn nên làm đoản mạch hai cực của tụ điện để xả điện trước khi sửa chữa.
  2. 2.

    chập mạch

    To short circuit.

    Trong tiếng Việt, 'chập mạch' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, còn 'đoản mạch' mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn.

    • The wire was exposed, so it shorted.Dây điện bị hở nên đã gây chập mạch.
  3. 3.

    bớt xén

    To provide with an amount smaller than that agreed or labeled; to shortchange.

    Học sinh hay dùng 'thiếu' để chỉ hành động cố ý bớt xén; 'thiếu' chỉ trạng thái không đủ, 'bớt xén' mới chỉ hành động gian lận.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi gian lận hoặc không trung thực trong giao dịch.

    • This is the third time I've caught them shorting us.
    • It's hard now. The NEA, state and city budgets are messed up and it's the small artists like us that are the ones getting shorted.
  4. 4.

    bán khống

    To sell something, especially securities, that one does not own at the moment for delivery at a later date in hopes of profiting from a decline in the price; to sell short.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính, không dùng trong giao dịch mua bán thông thường.

    • The investor decided to short this stock because they predicted a sharp price decline.Nhà đầu tư quyết định bán khống cổ phiếu này vì dự đoán giá sẽ sụt giảm mạnh.
  5. 5.

    làm ngắn lại

    To shorten.

    Học sinh hay viết 'ngắn cái váy'; đúng phải là 'làm ngắn lại chiếc váy'.

    Trong tiếng Việt, 'làm ngắn lại' là một cụm động từ miêu tả hành động thay đổi kích thước, không phải là một từ đơn.

    • She shortened the dress to make it look more modern.Cô ấy đã làm ngắn lại chiếc váy để trông hiện đại hơn.

short

prep/ʃɔːt//ʃɔɹt/
  1. 1.

    thiếu

    Deficient in.

    Trong tiếng Việt, 'thiếu' thường được dùng trực tiếp sau chủ ngữ mà không cần thêm giới từ.

    • We are short a few men on the second shift.
    • He's short common sense.
  2. 2.

    bán khống

    Having a negative position in.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành tài chính; trong giao tiếp thông thường, người học không nên dùng từ này để chỉ việc thiếu hụt vật chất.

    • I don’t want to be short the market going into the weekend.
    • I don’t want to be short the market going into the weekend.Tôi không muốn bán khống cổ phiếu trước khi thị trường đóng cửa cuối tuần.