broad

adj/bɹɔːd//bɹoːd/
  1. 1.

    rộng

    Wide in extent or scope.

    ⚠ Từ 'rộng' cũng được dùng cho nghĩa 'phạm vi rộng lớn' (comprehensive/liberal), tuy nhiên trong ngữ cảnh vật lý, nó là từ duy nhất phù hợp.

    ℹ Từ 'rộng' được dùng cho cả nghĩa đen (kích thước vật lý) và nghĩa bóng (phạm vi, quy mô).

    • three feet broad
    • the broad expanse of ocean
  2. 2.

    ban ngày ban mặt

    Extended, in the sense of diffused; open; clear; full.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất công khai, không sợ hãi của một hành động diễn ra vào lúc trời sáng rõ.

    • broad and open day
    • crushing the minds of its victims in the broad and open day
  3. 3.

    không giới hạn

    Having a large measure of any thing or quality; unlimited; unrestrained.

    ℹ Trong tiếng Việt, các cụm từ này thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc trạng thái, không cần loại từ đi kèm.

    • a broad mixture of falsehood
    • This policy allows a broad freedom in choosing research topics.Chính sách này cho phép sự tự do không giới hạn trong việc lựa chọn chủ đề nghiên cứu.
  4. 4.

    bao quát

    Comprehensive; liberal; enlarged.

    ℹ Từ 'bao quát' thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý để chỉ sự đầy đủ và toàn diện, trong khi 'rộng rãi' mang sắc thái cởi mở hơn.

    • The words in the Constitution are broad enough to include the case.
    • in a broad, statesmanlike, and masterly way
  5. 5.

    rõ ràng

    Plain; evident.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rõ ràng' thường được dùng để chỉ sự minh bạch, trong khi 'lộ liễu' mang sắc thái tiêu cực hơn khi ám chỉ một điều gì đó bị lộ ra quá mức cần thiết.

    • a broad hint
    • He gave a broad hint that he wanted to go home.Anh ấy đưa ra một gợi ý rõ ràng rằng mình muốn về nhà.
  6. 6.

    chung chung

    General rather than specific.

    ℹ Từ 'chung chung' thường được dùng để chỉ những ý kiến hoặc thỏa thuận chưa có chi tiết rõ ràng, khác với nghĩa 'rộng' về kích thước vật lý.

    • to be in broad agreement
    • We have reached broad agreement on this plan.Chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận chung chung về kế hoạch này.

broad

noun/bɹɔːd//bɹoːd/
  1. 1.

    hồ nước nông

    A shallow lake, one of a number of bodies of water in eastern Norfolk and Suffolk.

    ℹ Từ này là một danh từ địa phương đặc thù của vùng Norfolk và Suffolk ở Anh, không phải là từ thông dụng để chỉ hồ nói chung.

    • They spent the whole day sailing on this broad.Họ đã dành cả ngày chèo thuyền trên hồ nước nông này.
  2. 2.

    dụng cụ tiện lòng

    A lathe tool for turning down the insides and bottoms of cylinders.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The craftsman used a broad to smooth the inside surface of the wooden cylinder.Người thợ dùng dụng cụ tiện lòng để làm nhẵn bề mặt bên trong của ống gỗ.
  3. 3.

    đồng tiền vàng broad

    A British gold coin worth 20 shillings, issued by the Commonwealth of England in 1656.

    ℹ Vì đây là một thuật ngữ lịch sử cụ thể, từ 'broad' thường được giữ nguyên trong tiếng Việt và đi kèm với danh từ chỉ loại tiền.

    • In the 17th century, people used the broad gold coin in commercial transactions.Vào thế kỷ 17, người ta đã sử dụng đồng tiền vàng broad trong các giao dịch thương mại.
  4. 4.

    đèn pha rộng

    A kind of floodlight.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện ảnh và nhiếp ảnh, không dùng để chỉ các loại đèn pha thông thường trong đời sống hàng ngày.

    • […] fresnel spotlights, old-type broads, sky-pans, cone-lights, etc.
    • Some broads have barn doors (see page 115) to block gross light spill into other set areas; others have even an adjustable beam, […]
  5. 5.

    bài

    A playing card.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một lá bài' khi dịch từ 'broad' trong ngữ cảnh này; tuy nhiên 'broad' là từ lóng chỉ cả bộ hoặc các lá bài nói chung, nên dùng 'bài' là phù hợp nhất.

    ℹ Đây là từ lóng cổ, thường được dùng trong các ngữ cảnh văn học cũ hoặc phim ảnh phương Tây để chỉ việc đánh bài.

    • I reckon as old Sol couldn't ha' lived without a pack of broads. If he couldn't find anybody to play with him, he'd play alone, […]
    • He couldn't live without a pack of broads.Ông ta không thể sống thiếu một bộ bài.

broad

noun
  1. 1.

    gái điếm

    A prostitute, a woman of loose morals.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường vì nó là từ lóng mang tính xúc phạm nặng nề; 'phụ nữ' là từ trung tính đúng đắn để chỉ một người phụ nữ.

    ℹ Đây là từ lóng của Mỹ, mang sắc thái coi thường phụ nữ và hiện nay được coi là lỗi thời hoặc cực kỳ khiếm nhã.

    • “Now we go up Bowery Street look at broads. Me pay.”
    • He often hangs out in the red-light districts looking for broads.Hắn ta thường hay tụ tập ở mấy khu phố đèn đỏ để tìm gái điếm.
  2. 2.

    con đàn bà

    A woman or girl.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường vì nó mang sắc thái miệt thị; thay vào đó, hãy dùng 'phụ nữ' hoặc 'cô gái'.

    ℹ Đây là từ lóng của Mỹ, thường được dùng bởi nam giới để chỉ phụ nữ một cách thiếu tôn trọng. Trong tiếng Việt, không có từ tương đương hoàn hảo về mặt sắc thái văn hóa, nhưng 'con đàn bà' hoặc 'ả' phản ánh đúng tính chất suồng sã và hạ thấp giá trị người được nhắc đến.

    • They always hook you in the end, them broads. This whole trouble is on account of a dame reads a book.
    • Hey, man, Truck, you got to understand, she's a no class broad and you a gross son of a bitch. Naturally, she don't like you.