bat

noun/bæt//bat/
  1. 1.

    dơi, dơi

    Any flying mammal of the order Chiroptera, usually small and nocturnal, insectivorous or frugivorous.

    Học sinh hay viết 'một con dơi' là dư thừa vì 'con' đã nằm trong 'con dơi'; đúng phải là 'một con dơi' (đây là một trường hợp ngoại lệ nơi 'con' được dùng như một phần của danh từ chỉ loài).

    Trong tiếng Việt, 'dơi' là danh từ chỉ loài, khi đếm bạn phải thêm loại từ 'con' vào trước, tạo thành 'con dơi'.

    • The Bat—they called him the Bat. Like a bat he chose the night hours for his work of rapine; like a bat he struck and vanished, pouncingly, noiselessly; like a bat he never showed himself to the face of the day.
    • As well as being worth millions of dollars to the Texan agriculture industry, these mammals are worth millions of dollars to the state’s tourism industry. Texas is home to the world’s largest known bat colony (in Comal County), and the world’s largest urban bat colony (in Austin). Bat watching is a common activity, with the Texas Parks and Wildlife Department offering more bat-viewing sites than anywhere else in the US.
  2. 2.

    mụ già

    An old woman.

    Học sinh hay dùng 'người đàn bà già' để dịch từ này, nhưng 'người đàn bà già' mang nghĩa trung tính; đúng phải là 'mụ già' để thể hiện thái độ miệt thị.

    Trong tiếng Việt, từ 'mụ' thường được dùng kèm với các danh từ chỉ người để biểu thị sự coi thường hoặc khó chịu đối với phụ nữ.

    • "Isn't it lovely?" I smiled and thought: "Yes it is. It's also a Blackbird, you silly old bat!
    • Don't listen to that old bat; she doesn't know what she's talking about.Đừng có nghe lời mụ già đó nói, bà ta chẳng biết gì đâu.

bat

noun/bæt//bat/
  1. 1.

    gậy

    A club, made of wood like a baseball bat or otherwise, used as a weapon

    Học sinh hay dùng 'cái gậy' cho vũ khí; trong ngữ cảnh này, 'cây gậy' hoặc 'một cây gậy' nghe tự nhiên hơn. — Từ 'gậy' cũng được dùng cho dụng cụ thể thao (baseball bat). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng: một bên là dụng cụ thi đấu, một bên là vật dụng gây sát thương.

    Từ 'gậy' được dùng chung cho cả dụng cụ thể thao và vũ khí. Để phân biệt rõ nghĩa vũ khí, người Việt thường thêm các từ như 'gậy sắt' hoặc 'gậy gỗ' tùy theo chất liệu.

    • The burglar attacked the guard with a bat.Kẻ trộm đã tấn công bảo vệ bằng một cây gậy.
  2. 2.

    gậy bóng chày, chày

    A club made of wood or aluminium used for striking the ball in sports such as baseball, softball and cricket.

    Học sinh hay quên loại từ khi dùng danh từ chỉ đồ vật; thay vì nói 'một gậy bóng chày', đúng phải là 'một cây gậy bóng chày'.

    Trong tiếng Việt, 'cây' là loại từ phổ biến nhất cho các vật dụng có hình dáng dài và cứng như gậy, bút, hay thước kẻ.

    • He just bought a new baseball bat for practice.Anh ấy vừa mua một cây gậy bóng chày mới để tập luyện.
  3. 3.

    lượt đánh

    A turn at hitting the ball with a bat in a game.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ thứ tự hoặc cơ hội thực hiện hành động đánh bóng trong một trận đấu.

    • You've been in for ages. Can I have a bat now?
    • You've been in for ages. Can I have a bat now?Bạn đã đánh lâu quá rồi, giờ đến lượt đánh của tôi được không?
  4. 4.

    tay đập

    A player rated according to skill in batting.

    Từ 'tay đập' được dùng để chỉ người chơi, khác với 'cái gậy' dùng để chỉ dụng cụ đánh bóng.

    • He's a good fielder and a valuable bat.
    • He is a skilled bat on the baseball team.Anh ấy là một tay đập cừ khôi trong đội bóng chày.
  5. 5.

    thanh gỗ

    The piece of wood on which the spinner places the coins and then uses for throwing them.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với 'cái gậy' dùng trong thể thao; 'cái gậy' thường chỉ vật dụng để đánh bóng, không phải vật dụng để tung đồng xu.

    Trong tiếng Việt, từ 'thanh gỗ' mô tả hình dáng vật lý của vật dụng này thay vì dùng một từ chuyên biệt cho trò chơi.

    • He placed the coin on the wooden bat and used it to toss them into the air.Anh ấy đặt đồng xu lên thanh gỗ rồi dùng nó để tung lên không trung.
  6. 6.

    đá phiến sét

    Shale or bituminous shale.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ, không được dùng trong đời sống hằng ngày.

    • bituminous shale ; which miners , if I mistake not , call bat
    • Miners often call this type of shale bat.Thợ mỏ thường gọi loại đá phiến sét này là bat.

bat

verb/bæt//bat/
  1. 1.

    dùng gậy đánh

    To hit with a bat or (figuratively) as if with a bat.

    Học sinh hay viết 'đánh gậy quả bóng'; đúng phải là 'dùng gậy đánh quả bóng'.

    Cấu trúc này nhấn mạnh vào công cụ được sử dụng để thực hiện hành động đánh.

    • He batted the ball away with a satisfying thwack.
    • We batted a few ideas around.
  2. 2.

    đánh bóng

    To take a turn at hitting a ball with a bat in sports like cricket, baseball and softball, as opposed to fielding.

    Học sinh hay viết 'đánh gậy' để chỉ hành động này; đúng phải là 'đánh bóng' trong ngữ cảnh thể thao.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này tập trung vào hành động tương tác với quả bóng thay vì chỉ nói về việc sử dụng cây gậy.

    • It is his turn to bat in the game today.Đến lượt anh ấy đánh bóng trong trận đấu hôm nay.
  3. 3.

    vờn

    To strike or swipe as though with a bat.

    Học sinh hay viết 'đập quả bóng' khi nói về con vật chơi đùa; 'đập' mang nghĩa dùng lực mạnh, còn 'vờn' mới diễn tả đúng hành động đùa nghịch của con vật.

    Từ 'vờn' thường được dùng để mô tả hành động của động vật khi chúng dùng chân trước để đùa nghịch với con mồi hoặc đồ chơi.

    • The cat batted at the toy.
    • The cat is batting at the toy ball on the floor.Con mèo đang vờn quả bóng đồ chơi trên sàn nhà.
  4. 4.

    vỗ cánh

    To bate or flutter, as a hawk.

    Trong tiếng Anh, 'bat' ở nghĩa này là một từ cổ hoặc dùng trong phương ngữ, trong khi 'vỗ cánh' là cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.

    • The hawk continued to bat its wings on the branch.Con chim ưng vỗ cánh liên tục trên cành cây.

bat

verb/bæt//bat/
  1. 1.

    chớp

    To flutter

    Trong tiếng Việt, từ 'chớp' thường được dùng cho mắt hoặc mi mắt khi cử động nhanh, không dùng cho các bộ phận cơ thể khác.

    • to bat one’s eyelashes
    • She batted her eyelashes suggestively.Cô ấy chớp hàng mi một cách đầy ẩn ý.
  2. 2.

    nháy mắt

    To wink.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chớp mắt' (blink - hành động vô thức) và 'nháy mắt' (wink/bat - hành động có chủ ý). Không dùng 'chớp mắt' trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, 'nháy mắt' là một cụm động từ chỉ hành động có chủ đích, khác với 'chớp mắt' là phản xạ tự nhiên của cơ thể.

    • She batted her eyes when she saw her crush.Cô ấy nháy mắt khi nhìn thấy người mình thầm mến.
  3. 3.

    chạy đôn chạy đáo

    To flit quickly from place to place.

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc di chuyển bận rộn, vất vả vì công việc hoặc mục đích cụ thể.

    • I’ve spent all week batting around the country.
    • The "Star" is batting along at about a mile a minute, chattering away at the chimney and snatching small coal off the shovel.

bat

noun/bæt//bat/
  1. 1.

    yên thồ

    A packsaddle.

    Đây là một thuật ngữ cổ, trong tiếng Việt hiện đại thường dùng các từ mô tả cụ thể hơn như 'yên ngựa' hoặc 'đồ đạc trên lưng súc vật'.

    • The farmer strapped the goods onto the donkey's bat.Người nông dân buộc chặt hàng hóa lên chiếc yên thồ của con lừa.

bat

noun/bæt//bat/
  1. 1.

    giày vải đế bệt

    A child's shoe without a welt.

    Từ này hiện nay đã lỗi thời và mang tính địa phương ở Anh, người học không nên sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • The retailer who sells a little girl a pretty pair of shoes today instead of a pair of bats, is bound to sell that girl, when she grows up, a pair of stylish $3 or $4 shoes instead of her buying a pair of $1.98 bargain bats elsewhere.
    • The little girl really likes her new pair of bats.Cô bé rất thích đôi giày vải đế bệt mới mua.
  2. 2.

    đôi giày tồi

    A boot that is badly made or in poor condition.

    Học sinh hay dùng từ 'đôi giày tồi' cho mọi trường hợp giày cũ; cần lưu ý từ này mang sắc thái chê bai chất lượng sản xuất hoặc tình trạng xuống cấp nghiêm trọng.

    Trong tiếng Việt, 'đôi' là loại từ bắt buộc đi kèm với 'giày' khi nói về một cặp giày hoàn chỉnh.

    • I cannot wear this bat to work.Tôi không thể mang đôi giày tồi này đi làm được.