shell

noun/ʃɛl//ʃel/
  1. 1.

    vỏ

    A hard external covering of an animal.

    • In some mollusks, as the cuttlefish, the shell is concealed by the animal's outer mantle and is considered internal.
    • Genuine mother-of-pearl buttons are made from sea shells.
  2. 2.

    vỏ

    A hard external covering of an animal.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vỏ' (dùng cho động vật, trái cây) và 'vỏ đạn' hoặc 'vỏ bom'. Với động vật, chỉ cần dùng 'vỏ' là đủ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vỏ' được dùng cho nhiều loại bao bì tự nhiên, bao gồm cả vỏ trứng, vỏ cây và vỏ trái cây, không chỉ riêng vỏ động vật.

    • This snail has a very hard shell.Con ốc này có một cái vỏ rất cứng.
  3. 3.

    vỏ

    A hard external covering of an animal.

    ⚠ Từ 'vỏ' cũng được dùng cho nghĩa 'vỏ trứng' (shell of an egg). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: 'vỏ' đi với tên con vật (vỏ ốc, vỏ tôm) hoặc đi với 'trứng' (vỏ trứng).

    ℹ Từ 'vỏ' được dùng cho cả vỏ động vật, vỏ trứng, vỏ cây và vỏ trái cây. Trong tiếng Việt, không cần thêm loại từ khi nói về lớp vỏ này.

    • This crab has a very hard shell.Con cua này có lớp vỏ rất cứng.
  4. 4.

    vỏ

    A hard external covering of an animal.

    ⚠ Từ 'vỏ' cũng được dùng cho 'vỏ trứng' (shell of an egg). Sự khác biệt nằm ở danh từ đi kèm: 'vỏ ốc' (animal shell) so với 'vỏ trứng' (egg shell).

    ℹ Từ 'vỏ' được dùng cho nhiều loại bao bọc bên ngoài, bao gồm cả vỏ cây, vỏ trái cây, và vỏ trứng. Trong ngữ cảnh động vật, người nghe sẽ tự hiểu dựa vào danh từ đi kèm.

    • This crab has a very hard shell.Con cua này có lớp vỏ rất cứng.
  5. 5.

    vỏ

    A hard external covering of an animal.

    ⚠ Từ 'vỏ' cũng được dùng cho nghĩa 'vỏ trứng' (shell of an egg), nhưng trong ngữ cảnh động vật, nó chỉ lớp bảo vệ cơ thể, còn với trứng thì nó chỉ lớp bao bọc bên ngoài.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vỏ' được dùng cho cả động vật (vỏ ốc, vỏ tôm) và thực vật (vỏ cây, vỏ quả), không cần thêm loại từ.

    • This crab has a very hard shell.Con cua này có lớp vỏ rất cứng.
  6. 6.

    vỏ, vỏ trứng

    The hard calcareous covering of a bird egg.

shell

verb/ʃɛl//ʃel/
  1. 1.

    bóc vỏ

    To remove the outer covering or shell of something.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bóc vỏ' thường được dùng cho các loại quả hoặc hạt, còn 'tách vỏ' thường dùng cho các loại hải sản có vỏ cứng.

    • My mother is sitting and shelling shrimp to prepare dinner.Mẹ tôi đang ngồi bóc vỏ tôm để chuẩn bị bữa tối.
  2. 2.

    pháo kích

    To bombard, to fire projectiles at, especially with artillery.

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến tranh, không dùng cho các hành động bắn phá thông thường bằng súng cầm tay.

    • The guns shelled the enemy trenches.
    • There wasn’t even a shed there, and she was shelling the bush.
  3. 3.

    chi ra

    To disburse or give up money, to pay. (Often used with out).

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng khi người nói cảm thấy số tiền phải trả là quá nhiều hoặc không cần thiết.

    • I had to shell out a lot of money to fix this old car.Tôi đã phải chi ra một khoản tiền lớn để sửa chiếc xe cũ này.
  4. 4.

    bong ra

    To fall off, as a shell, crust, etc.

    ⚠ Từ 'bong ra' có thể dùng cho nghĩa 'cast the shell' (lột vỏ), nhưng ở nghĩa này nó tập trung vào trạng thái tự rơi ra thay vì hành động chủ động lột bỏ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bong ra' hoặc 'tróc ra' thường được dùng cho lớp vỏ ngoài của các vật thể như sơn, da, hoặc lớp vỏ bọc, không dùng cho các loại đạn pháo hay việc trả tiền.

    • The paint on the wall started to shell after a long time.Lớp sơn trên tường bắt đầu bong ra sau một thời gian dài.
  5. 5.

    tự tách vỏ

    To cast the shell, or exterior covering; to fall out of the pod or husk.

    ℹ Khác với nghĩa 'bóc vỏ' (tác động từ bên ngoài), nghĩa này nhấn mạnh quá trình tự nhiên của vật thể.

    • Nuts shell in falling.
    • Wheat or rye shells in reaping.
  6. 6.

    chuyển sang dòng lệnh

    To switch to a shell or command line.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành tin học, thường dùng khi người dùng đang ở trong một chương trình có giao diện đồ họa và muốn mở trình thông dịch lệnh (command shell).

    • Automenu is a good program to try, and offers a fair amount of protection - but, unfortunately, it's one of those systems that allow users to shell to DOS.
    • This software allows users to shell to the command line to execute system commands.Phần mềm này cho phép người dùng chuyển sang dòng lệnh để thực hiện các lệnh hệ thống.