shield

noun/ˈʃiːld//ˈʃɪj(ə)ld/
  1. 1.

    khiên, lá chắn

    Anything that protects or defends; defense; shelter; protection.

    • Knock go and come; God's vassals drop and die; And sword and shield, In bloody field, Doth win immortal fame.
    • The shields used by our Norman ancestors were the triangular or heater shield, the target or buckler, the roundel or rondache, and the pavais, pavache, or tallevas.
  2. 2.

    lá chắn

    Anything that protects or defends; defense; shelter; protection.

    Học sinh hay viết 'một cái lá chắn'; đúng phải là 'một lá chắn' vì từ 'lá' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'lá chắn' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một phương tiện hoặc cách thức bảo vệ, tương tự như cách dùng 'shield' trong tiếng Anh.

    • Fear not, Abram: I am thy shield, and thy exceeding great reward.
    • Go muster men. My counsel is my shield; We must be brief when traitors brave the field.
  3. 3.

    lá chắn

    Anything that protects or defends; defense; shelter; protection.

    Học sinh hay viết 'một cái lá chắn'; đúng phải là 'một lá chắn' vì từ 'lá' đã đóng vai trò loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'lá chắn' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bảo vệ, tương tự như cách dùng từ 'shield' trong tiếng Anh.

    • Trees act as a natural shield against storms.Những hàng cây đóng vai trò như một lá chắn tự nhiên trước các cơn bão.
  4. 4.

    lá chắn

    Anything that protects or defends; defense; shelter; protection.

    Học sinh hay dùng 'cái lá chắn' cho nghĩa bóng; đúng phải là 'lá chắn' vì đây là danh từ chỉ khái niệm bảo vệ.

    Trong tiếng Việt, 'lá chắn' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bảo vệ, trong khi 'sự bảo vệ' mang tính trừu tượng hơn.

    • Trees act as a natural shield against storms.Cây cối đóng vai trò như một lá chắn tự nhiên chống lại gió bão.
  5. 5.

    lá chắn

    Anything that protects or defends; defense; shelter; protection.

    Trong ngữ cảnh trừu tượng, 'sự bảo vệ' được dùng phổ biến hơn 'lá chắn'. 'Lá chắn' thường mang nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ về một rào cản ngăn chặn tác động tiêu cực.

    • The law is a shield that protects the rights of workers.Luật pháp là lá chắn bảo vệ quyền lợi của người lao động.
  6. 6.

    lá chắn

    Anything that protects or defends; defense; shelter; protection.

    Học sinh hay viết 'một cái lá chắn'; đúng phải là 'một lá chắn' vì 'lá' đã đóng vai trò loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'lá chắn' và 'tấm chắn' thường được dùng ẩn dụ để chỉ các biện pháp bảo vệ trừu tượng, không chỉ giới hạn ở nghĩa vật lý.

    • The law acts as a shield that protects the rights of workers.Luật pháp đóng vai trò như một lá chắn bảo vệ quyền lợi của người lao động.

shield

verb/ˈʃiːld//ˈʃɪj(ə)ld/
  1. 1.

    che chắn

    To protect, to defend.

    Từ 'che chắn' thường được dùng khi có một vật cản vật lý cụ thể, trong khi 'bảo vệ' mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho cả những tình huống trừu tượng.

    • Sunscreen shields against the harmful effects of solar rays.
    • Shots rang out and a 15-year-old boy, shielding a woman from the line of fire, was killed.
  2. 2.

    tự cách ly

    To shelter; to protect oneself.

    Học sinh hay dùng 'che chắn' (shielding from physical harm) thay vì 'tự cách ly' khi nói về việc tránh bệnh tật; đúng phải là 'tự cách ly'.

    Từ này mang nghĩa cụ thể về y tế và phòng dịch, khác với nghĩa 'che chắn' hay 'bảo vệ' chung chung.

    • The government has updated its guidance for people who are shielding taking into account that COVID-19 disease levels have decreased over the last few weeks.
    • People with weak immune systems were advised to shield during the outbreak.Những người có hệ miễn dịch yếu được khuyến cáo nên tự cách ly trong thời gian dịch bệnh bùng phát.
  3. 3.

    che chắn

    To protect from the influence of.

    Từ 'bảo vệ' cũng được dùng cho nghĩa 'bảo vệ, phòng thủ' (protect, defend), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc ngăn chặn tác động tiêu cực lan đến đối tượng.

    Từ 'che chắn' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc tạo ra một rào cản ngăn cách, trong khi 'bảo vệ' mang nghĩa rộng hơn về việc giữ an toàn.

    • Parents often try to shield their children from negative news on the internet.Cha mẹ thường cố gắng che chắn con cái khỏi những tin tức tiêu cực trên mạng.