hide

verb/haɪd/
  1. 1.

    giấu

    To put (something) in a place where it will be out of sight or harder to discover.

    • He hides his magazines under the bed.
    • The father hid the gift behind him.
  2. 2.

    nấp, náu, núp, trốn

    To put oneself in a place where one will be out of sight or harder to find.

    • You can run, but you can't hide!
    • The thieves were found hiding in an abandoned building.

hide

noun/haɪd/
  1. 1.

    da thú, bộ bì, bộ da, da

    The skin of an animal.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'da' (nói chung) và 'da thú' (chỉ dùng cho động vật). Đừng dùng 'da' khi nói về nguyên liệu da động vật trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, từ 'da' thường dùng cho cả người và động vật, nhưng khi nói về sản phẩm hoặc nguyên liệu từ da động vật, người ta thường thêm từ 'thú' để làm rõ nghĩa.

    • The hunter dried the animal hide in the sun.Người thợ săn đã phơi khô tấm da thú dưới ánh nắng mặt trời.
  2. 2.

    bộ mặt

    The human skin.

    Học sinh không nên dịch 'hide' là 'da' trong ngữ cảnh này vì 'da' chỉ là lớp vỏ sinh học, không mang sắc thái xúc phạm như 'hide' trong câu ví dụ.

    Trong tiếng Việt, khi muốn đuổi ai đó một cách thô lỗ, người ta thường dùng từ chỉ bộ phận cơ thể như 'mặt' hoặc 'bộ mặt' thay vì dùng từ chỉ da.

    • O tiger's heart, wrapped in a woman's hide!
    • Don't let me see your hide around here again.Đừng để tao thấy bộ mặt của mày ở đây nữa.
  3. 3.

    tính mạng

    One's own life or personal safety, especially when in peril.

    Học sinh không nên dịch từ này là 'da' vì 'da' chỉ nghĩa đen là lớp vỏ ngoài của cơ thể, không mang nghĩa bóng là sự an toàn tính mạng.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm, ta thường dùng cụm từ 'bảo toàn tính mạng' thay vì dùng từ chỉ bộ phận cơ thể.

    • to save his own hide
    • better watch his hide
  4. 4.

    chòi quan sát

    (mainly British) A covered structure from which hunters, birdwatchers, etc can observe animals without scaring them.

    Học sinh thường dịch nhầm từ này là 'nơi trốn' (hideaway); đúng phải là 'chòi quan sát' khi nói về việc quan sát động vật.

    Trong tiếng Việt, từ 'chòi' thường được dùng cho các cấu trúc nhỏ, đơn giản dùng để canh gác hoặc quan sát.

    • A Forest Trail and wild life hides lie 2 miles to the north-east. Blue hares, deer, wild geese, herons and duck can be discreetly observed from the hides.
    • We sat in the hide to photograph migratory birds.Chúng tôi ngồi trong chòi quan sát để chụp ảnh chim di cư.
  5. 5.

    chỗ ẩn nấp

    A secret room for hiding oneself or valuables; a hideaway.

    Trong tiếng Việt, 'chỗ ẩn nấp' là một danh từ chỉ địa điểm, không cần thêm loại từ khi sử dụng trong câu.

    • In the early days of American settlement, hides were built into houses to provide protection from the Indians and to conceal merchandise from the threat of taxation or thievery.
    • They built a secret hide in the basement to store their valuables.Họ đã xây dựng một chỗ ẩn nấp bí mật trong tầng hầm để cất giấu vàng bạc.
  6. 6.

    chỗ trú ẩn

    A covered structure to which a pet animal can retreat, as is recommended for snakes.

    Mặc dù 'chỗ trú ẩn' là một danh từ, nó không cần loại từ đi kèm vì nó mang tính chất của một địa điểm hoặc trạng thái hơn là một vật thể cụ thể.

    • You should put a hide in the enclosure so the snake feels less stressed.Bạn nên đặt một chỗ trú ẩn trong lồng để con rắn cảm thấy bớt căng thẳng.

hide

verb/haɪd/
  1. 1.

    quất roi da

    To beat with a whip made from hide.

    Đây là nghĩa cổ và ít dùng trong tiếng Anh hiện đại; từ 'hide' thường được biết đến với nghĩa là 'trốn' hoặc 'da thú'.

    • He ran last week, and he was hided, and he was out on the day before yesterday, and here he is once more, and he knows he's got to run and to be hided again.
    • The guard beat the prisoner with a whip made of hide.Tên cai ngục đã quất roi da vào lưng người tù.

hide

noun/haɪd/
  1. 1.

    đơn vị thuế đất

    A unit of land and tax assessment of varying size, originally as intended to support one household with dependents.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt trong tiếng Anh cổ, không có từ tương đương trực tiếp trong hệ thống đo lường của Việt Nam.

    • The exact size of hides varied with soil quality, but each one generally encompassed 24 to 26 hectares.
    • In the feudal period, a hide could vary in size depending on the quality of the soil.Trong thời kỳ phong kiến, một đơn vị thuế đất có thể thay đổi kích thước tùy theo chất lượng của đất.