hide
verb/haɪd/- 1.
- 2.
nấp, náu, núp, trốn
To put oneself in a place where one will be out of sight or harder to find.
- You can run, but you can't hide!
- The thieves were found hiding in an abandoned building.
nấp, náu, núp, trốn
To put oneself in a place where one will be out of sight or harder to find.
da thú, bộ bì, bộ da, da
The skin of an animal.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'da' (nói chung) và 'da thú' (chỉ dùng cho động vật). Đừng dùng 'da' khi nói về nguyên liệu da động vật trong ngữ cảnh này.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'da' thường dùng cho cả người và động vật, nhưng khi nói về sản phẩm hoặc nguyên liệu từ da động vật, người ta thường thêm từ 'thú' để làm rõ nghĩa.
bộ mặt
The human skin.
⚠ Học sinh không nên dịch 'hide' là 'da' trong ngữ cảnh này vì 'da' chỉ là lớp vỏ sinh học, không mang sắc thái xúc phạm như 'hide' trong câu ví dụ.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn đuổi ai đó một cách thô lỗ, người ta thường dùng từ chỉ bộ phận cơ thể như 'mặt' hoặc 'bộ mặt' thay vì dùng từ chỉ da.
tính mạng
One's own life or personal safety, especially when in peril.
⚠ Học sinh không nên dịch từ này là 'da' vì 'da' chỉ nghĩa đen là lớp vỏ ngoài của cơ thể, không mang nghĩa bóng là sự an toàn tính mạng.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm, ta thường dùng cụm từ 'bảo toàn tính mạng' thay vì dùng từ chỉ bộ phận cơ thể.
chòi quan sát
(mainly British) A covered structure from which hunters, birdwatchers, etc can observe animals without scaring them.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm từ này là 'nơi trốn' (hideaway); đúng phải là 'chòi quan sát' khi nói về việc quan sát động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chòi' thường được dùng cho các cấu trúc nhỏ, đơn giản dùng để canh gác hoặc quan sát.
chỗ ẩn nấp
A secret room for hiding oneself or valuables; a hideaway.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chỗ ẩn nấp' là một danh từ chỉ địa điểm, không cần thêm loại từ khi sử dụng trong câu.
chỗ trú ẩn
A covered structure to which a pet animal can retreat, as is recommended for snakes.
ℹ Mặc dù 'chỗ trú ẩn' là một danh từ, nó không cần loại từ đi kèm vì nó mang tính chất của một địa điểm hoặc trạng thái hơn là một vật thể cụ thể.
quất roi da
To beat with a whip made from hide.
ℹ Đây là nghĩa cổ và ít dùng trong tiếng Anh hiện đại; từ 'hide' thường được biết đến với nghĩa là 'trốn' hoặc 'da thú'.
đơn vị thuế đất
A unit of land and tax assessment of varying size, originally as intended to support one household with dependents.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt trong tiếng Anh cổ, không có từ tương đương trực tiếp trong hệ thống đo lường của Việt Nam.