skin
noun/skɪn/- 1.
- 2.
vỏ
The outer protective layer of the fruit of a plant.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vỏ' được dùng cho cả quả, cây, và các vật dụng khác, trong khi tiếng Anh có các từ riêng biệt như 'peel' cho quả và 'bark' cho cây.
- You should peel the skin of the apple before eating.Bạn nên gọt vỏ táo trước khi ăn.
- 3.
da thú
The skin and fur of an individual animal used by humans for clothing, upholstery, etc.
⚠ Học sinh hay viết 'một con da thú'; đúng phải là 'một tấm da thú' vì đây là vật liệu đã qua xử lý.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'da' thường dùng cho da người hoặc da sống của động vật, còn 'da thú' nhấn mạnh vào phần da đã được tách rời để làm nguyên liệu.
- you know good leather, you know the best way to tan the hides and where to find the best skins
- The hunter brought back a beautiful animal skin.Người thợ săn đã mang về một tấm da thú rất đẹp.
- 4.
lớp váng
A congealed layer on the surface of a liquid.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'da' để chỉ lớp váng này; đúng phải là 'lớp váng'.
ℹ Từ 'da' chỉ được dùng cho cơ thể người hoặc động vật, không dùng cho chất lỏng.
- In order to get to the rest of the paint in the can, you′ll have to remove the skin floating on top of it.
- Do you eat the skin on custard?
- 5.
giao diện
A set of resources that modifies the appearance and/or layout of the graphical user interface of a computer program.
⚠ Người học hay dịch nhầm 'skin' thành 'da' trong ngữ cảnh máy tính; đúng phải là 'giao diện'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giao diện' được dùng chung cho cả phần bố cục (layout) và phần hình ảnh (theme) của phần mềm.
- You can use this skin to change how the browser looks.
- You can use this skin to change how the browser looks.Bạn có thể dùng giao diện này để thay đổi vẻ ngoài của trình duyệt.
- 6.
trang phục
An alternate appearance (texture map or geometry) for a character model in a video game.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm từ này là 'da' (lớp da cơ thể); đúng phải là 'trang phục' hoặc giữ nguyên 'skin' trong ngữ cảnh game.
ℹ Trong cộng đồng game thủ Việt Nam, từ 'skin' thường được dùng trực tiếp như một từ mượn tiếng Anh thay vì dịch sang tiếng Việt.
- My friend likes to use a Spider-Man skin in Fortnite.
- However, the misconception regarding skin hitboxes was created by a subset of players who believed that wearing thinner skins enhanced their gameplay.