bag

noun/bæɡ//baɡ/
  1. 1.

    bao, túi

    A soft container made out of cloth, paper, thin plastic, etc. and open at the top, used to hold food, commodities, and other goods.

  2. 2.

    cái túi

    A container made of leather, plastic, or other material, usually with a handle or handles, in which you carry personal items, or clothes or other things that you need for travelling. Includes shopping bags, schoolbags, suitcases, briefcases, handbags, backpacks, etc.

    Học sinh hay dùng 'một túi' khi nói về vật dụng cụ thể; đúng phải là 'một cái túi'.

    Trong tiếng Việt, 'túi' là từ chung cho nhiều loại vật chứa, nhưng khi nói về cặp đi học hoặc cặp tài liệu, người ta thường dùng 'cặp'.

    • I left my bag on the bus.Tôi đã để quên cái túi của mình trên xe buýt.
  3. 3.

    sở thích

    One's preference.

    Từ 'gu' là từ mượn từ tiếng Pháp (goût), rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ phong cách hoặc sở thích cá nhân.

    • Acid House is not my bag: I prefer the more traditional styles of music.
    • And from then on, his bag was silence. Silence and killing.
  4. 4.

    mụ già xấu xí

    An ugly woman.

    Học sinh hay dùng 'cái túi' để chỉ người phụ nữ xấu xí; đúng phải là 'mụ già xấu xí' vì 'cái túi' chỉ là vật dụng đựng đồ.

    Đây là từ ngữ mang tính xúc phạm nặng nề và không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.

    • Don't pay any attention to that old bag.Đừng để ý đến mụ già xấu xí đó làm gì.
  5. 5.

    căn cứ

    The cloth-covered pillow used for first, second, and third base.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'căn cứ' (vị trí/đệm) với 'cái túi' (túi đựng đồ); trong bóng chày, 'căn cứ' là từ dùng để chỉ miếng đệm tại các chốt.

    Trong tiếng Việt, từ 'căn cứ' vừa chỉ vị trí (base) vừa chỉ vật thể (bag) đặt tại vị trí đó trong môn bóng chày.

    • The grounder hit the bag and bounced over the fielder’s head.
    • The grounder hit the bag and bounced over the fielder’s head.Quả bóng lăn trúng căn cứ rồi nảy vọt qua đầu cầu thủ phòng ngự.
  6. 6.

    đế

    First, second, or third base.

    Trong tiếng Việt, 'đế' là thuật ngữ chuyên môn được dùng để chỉ các điểm dừng chân trong môn bóng chày, không cần dùng thêm loại từ.

    • He headed back to the bag.
    • He made it back to the bag before the ball.Anh ấy đã kịp chạy về đế trước khi bóng tới.

bag

verb/bæɡ//baɡ/
  1. 1.

    cho vào túi, bỏ vào bao

    To put into a bag.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • Please bag these apples for me.Hãy cho vào túi những quả táo này giúp tôi.
  2. 2.

    bắn được

    To take with oneself, to assume into one's score

    Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh đi săn hoặc thi đấu thể thao để chỉ việc đạt được mục tiêu.

    • We bagged three deer yesterday.
    • He was a fine specimen, very large and with a beautiful coat, and I wish I had had the luck to bag him.
  3. 3.

    giành được

    To take with oneself, to assume into one's score

    Từ 'bag' trong ngữ cảnh này mang nghĩa bóng, không liên quan đến hành động bỏ đồ vào túi xách.

    • the two opposition groups have bagged almost 300 of the 500 seats contested in the election.
    • The two opposition groups have bagged almost 300 of the 500 seats contested in the election.Hai nhóm đối lập đã giành được gần 300 trong tổng số 500 ghế trong cuộc bầu cử.
  4. 4.

    xí phần

    To take with oneself, to assume into one's score

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đựng vào túi' và viết 'tớ đã túi cái ghế', điều này sai hoàn toàn; đúng phải là 'tớ đã xí phần cái ghế'.

    Trong tiếng Việt, 'xí phần' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè khi tranh giành quyền ưu tiên hoặc sở hữu một vị trí nào đó.

    • "I am sure nobody would mind," said Susan. "It isn't as if we wanted to take them out of the house; we shan't take them even out of the wardrobe." "I never thought of that, Su," said Peter. "Of course, now you put it that way, I see. No one could say you had bagged a coat as long as you leave it in the wardrobe where you found it. And I suppose this whole country is in the wardrobe."
    • I have already bagged the seat by the window.Tớ đã xí phần cái ghế ngồi gần cửa sổ rồi nhé.
  5. 5.

    tán đổ

    To take with oneself, to assume into one's score

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa đen là bỏ vào túi và nghĩa lóng này; 'tán đổ' chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.

    Đây là cách nói lóng, chỉ nên sử dụng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè.

    • When we hit the club to go and hell-raise / Probably end up baggin' the cocktail waitress
    • He bragged about bagging the cocktail waitress last night.Anh ta khoe là đã tán đổ cô phục vụ quán bar tối qua.
  6. 6.

    bị tóm

    To take with oneself, to assume into one's score

    Người học hay dùng 'bị túi' theo nghĩa đen của từ 'bag', nhưng 'bị túi' không có nghĩa là bị bắt. Đúng phải là 'bị tóm'.

    Đây là từ lóng, thường dùng trong ngữ cảnh bị bắt giữ bởi cơ quan chức năng hoặc bị phát hiện khi đang làm việc sai trái.

    • Free bro, free bro, we got bagged for a M
    • He just got bagged for shoplifting.Nó vừa bị tóm vì tội trộm cắp ở cửa hàng.