pack
noun/pæk/[pʰæk]- 1.
bao, chồng, tập, xấp
A bundle made up and prepared to be carried; especially, a bundle to be carried on the back, but also a load for an animal, a bale.
- The horses carried the packs across the plain.
- We do not ask him to make up his mind, but to make up his pack.
- 2.
gói
A number or quantity equal to the contents of a pack
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bao' và 'gói'; 'bao' thường dùng cho túi lớn hoặc bao bì bọc ngoài, còn 'gói' dùng cho đơn vị hàng hóa nhỏ như thuốc lá hay bánh kẹo.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gói' vừa đóng vai trò là danh từ chỉ đơn vị, vừa là loại từ cho chính nó, nên không cần thêm loại từ khác phía trước.
- I just bought a pack of cigarettes at the store.Tôi vừa mua một gói thuốc lá ở cửa hàng.
- 3.
một đống
A multitude.
⚠ Học sinh hay dùng 'một gói' cho nghĩa này, nhưng 'gói' chỉ dùng cho vật lý như 'một gói quà'. Với nghĩa bóng tiêu cực, hãy dùng 'một đống'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'một đống' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc suồng sã khi nói về số lượng lớn những thứ không mong muốn.
- a pack of lies
- a pack of complaints
- 4.
bộ
A number or quantity of connected or similar things; a collective.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ' thường được dùng cho các nhóm đồ vật có tính chất đồng bộ hoặc cùng chức năng, trong khi 'tập hợp' mang nghĩa khái quát hơn.
- I just bought a new pack of bicycle repair tools.Tôi vừa mua một bộ dụng cụ sửa chữa xe đạp mới.
- 5.
bộ bài
A full set of playing cards
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bộ bài'; đúng phải là 'một bộ bài' vì 'bộ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ' là loại từ chỉ tập hợp, vì vậy không cần thêm 'cái' hay các loại từ khác phía trước.
- We were going to play cards, but nobody brought a pack.
- We were going to play cards, but nobody brought a pack.Chúng tôi định chơi bài nhưng không ai mang theo bộ bài cả.
- 6.
bộ bài
The assortment of playing cards used in a particular game.
ℹ Từ 'bộ' đã đóng vai trò là loại từ trong cụm từ này, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' vào phía trước.
- cut the pack
- Cut the pack into two equal parts.Hãy chia bộ bài ra làm hai phần bằng nhau.
- 7.
bầy
A group of hounds or dogs, hunting or kept together.
- African wild dogs hunt by sight, although stragglers use their noses to follow the pack.