seal
noun/siːl//siː.əl/- 1.
săn hải cẩu
To hunt seals.
ℹ Trong tiếng Việt, hành động săn bắt một loài vật cụ thể thường được diễn đạt bằng cụm từ 'săn' cộng với tên loài vật đó.
con dấu, ấn, ấn chương, con dấu, triện
A stamp used to impress a design on a soft substance such as wax.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái con dấu'; đúng phải là 'một con dấu' vì 'con' đã là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con dấu' thường được dùng cho cả vật dụng đóng dấu và hình ảnh dấu ấn để lại, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào vật dụng cầm tay.
dấu niêm phong
An impression of such stamp on wax, paper or other material used for sealing.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái dấu niêm phong'; đúng phải là 'một dấu niêm phong' vì 'dấu' đã mang nghĩa là vết in.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dấu niêm phong' thường dùng để chỉ cả vật đóng dấu và vết in để lại, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào vết in trên vật liệu.
con dấu
A facsimile of an impression of such stamp that is a mark or symbol of an office or organisation.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái con dấu'; đúng phải là 'một con dấu' vì 'con' đã là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con dấu' thường được dùng để chỉ cả dụng cụ đóng dấu lẫn hình ảnh được đóng ra, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ.
vật niêm phong
Anything that secures or authenticates.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vật niêm phong' (vật thể vật lý) và 'sự niêm phong' (hành động); đúng phải là 'vật niêm phong' khi nói về cái tem hoặc vật chặn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ các loại tem, nhãn hoặc băng dính có chức năng bảo vệ hàng hóa khỏi bị mở trái phép.
niêm phong
Something which will be visibly damaged if a covering or container is opened, and which may or may not bear an official design.
ℹ Trong tiếng Việt, 'niêm phong' thường được dùng như một danh từ chỉ trạng thái hoặc vật đánh dấu sự niêm phong, không cần thêm loại từ.
sự chấp thuận
Confirmation or approval, or an indication of this.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'seal of approval' thường được dịch thoát ý thành 'sự chấp thuận' hoặc 'sự đồng ý' thay vì dịch sát nghĩa đen là 'con dấu'.
cái bịt
Something designed to prevent liquids or gases from leaking through a joint.
đóng dấu kiểm định
To mark with a stamp, as an evidence of standard exactness, legal size, or merchantable quality.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với 'đóng dấu' (dùng cho văn bản); đúng phải là 'đóng dấu kiểm định' khi nói về tiêu chuẩn chất lượng.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý nhà nước hoặc thương mại để xác nhận tính hợp pháp của công cụ đo lường.
niêm phong
To fasten (something) so that it cannot be opened without visible damage.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc an ninh khi cần đảm bảo tính nguyên vẹn của đồ vật.
phong tỏa
To prevent people or vehicles from crossing (something).
ℹ Từ 'phong tỏa' thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh, quân sự hoặc khi có dịch bệnh để chỉ việc kiểm soát nghiêm ngặt sự ra vào của một khu vực.
đậy kín
To close securely to prevent leakage.
ℹ Từ 'niêm phong' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần đảm bảo vật đó không bị mở ra trái phép, trong khi 'đậy kín' dùng cho các đồ vật thông thường hằng ngày.
niêm phong
To place in a sealed container.
⚠ Từ 'niêm phong' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ngăn không cho mở ra' (fasten so it cannot be opened), tuy nhiên trong ngữ cảnh đặt vào vật chứa, 'niêm phong' nhấn mạnh vào trạng thái bảo quản bên trong.
ℹ Từ 'niêm phong' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến giấy tờ, hàng hóa cần bảo mật, trong khi 'đóng kín' mang nghĩa thông dụng hơn.
nhốt
To tie up animals (especially cattle) in their stalls.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhốt' được dùng chung cho việc giữ bất kỳ loài vật nào trong không gian hạn chế, không chỉ giới hạn ở gia súc.