seal

noun/siːl//siː.əl/
  1. 1.

    hải cẩu

    A pinniped (Pinnipedia), particularly an earless seal (true seal) or eared seal.

    • The seals in the harbor looked better than they smelled.

seal

verb/siːl//siː.əl/
  1. 1.

    săn hải cẩu

    To hunt seals.

    Trong tiếng Việt, hành động săn bắt một loài vật cụ thể thường được diễn đạt bằng cụm từ 'săn' cộng với tên loài vật đó.

    • They're organizing a protest against sealing.
    • They're organizing a protest against sealing.Họ đang tổ chức một cuộc biểu tình chống lại việc săn hải cẩu.

seal

noun/siːl//siː.əl/
  1. 1.

    con dấu, ấn, ấn chương, con dấu, triện

    A stamp used to impress a design on a soft substance such as wax.

    Học sinh hay viết 'một cái con dấu'; đúng phải là 'một con dấu' vì 'con' đã là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'con dấu' thường được dùng cho cả vật dụng đóng dấu và hình ảnh dấu ấn để lại, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào vật dụng cầm tay.

    • She [Nature] carved thee for her seal, and meant thereby Thou shouldst print more, not let that copy die.
    • He used the seal to stamp the envelope.Ông ấy dùng con dấu để đóng lên phong bì thư.
  2. 2.

    dấu niêm phong

    An impression of such stamp on wax, paper or other material used for sealing.

    Học sinh hay viết 'một cái dấu niêm phong'; đúng phải là 'một dấu niêm phong' vì 'dấu' đã mang nghĩa là vết in.

    Trong tiếng Việt, 'dấu niêm phong' thường dùng để chỉ cả vật đóng dấu và vết in để lại, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào vết in trên vật liệu.

    • He checked the seal on the letter before opening it.Anh ấy kiểm tra dấu niêm phong trên bức thư trước khi mở nó ra.
  3. 3.

    con dấu

    A facsimile of an impression of such stamp that is a mark or symbol of an office or organisation.

    Học sinh hay viết 'một cái con dấu'; đúng phải là 'một con dấu' vì 'con' đã là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'con dấu' thường được dùng để chỉ cả dụng cụ đóng dấu lẫn hình ảnh được đóng ra, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ.

    • The front of the podium bore the presidential seal.
    • So the matter rested until the Cranbrook & Paddock Wood Company was incorporated on August 8, 1877, appropriately displaying a bunch of hops on its seal, for these had become the principal cash crop in the area.
  4. 4.

    vật niêm phong

    Anything that secures or authenticates.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vật niêm phong' (vật thể vật lý) và 'sự niêm phong' (hành động); đúng phải là 'vật niêm phong' khi nói về cái tem hoặc vật chặn.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ các loại tem, nhãn hoặc băng dính có chức năng bảo vệ hàng hóa khỏi bị mở trái phép.

    • We checked the seal on the crate before opening it.Chúng tôi đã kiểm tra vật niêm phong trên thùng hàng trước khi mở nó ra.
  5. 5.

    niêm phong

    Something which will be visibly damaged if a covering or container is opened, and which may or may not bear an official design.

    Trong tiếng Việt, 'niêm phong' thường được dùng như một danh từ chỉ trạng thái hoặc vật đánh dấu sự niêm phong, không cần thêm loại từ.

    • The result was declared invalid, as the seal on the meter had been broken.
    • Seals were placed on the papal apartment on the third floor of the Apostolic Palace and on the apartment on the second floor of the Casa Santa Marta, where Pope Francis lived.
  6. 6.

    sự chấp thuận

    Confirmation or approval, or an indication of this.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'seal of approval' thường được dịch thoát ý thành 'sự chấp thuận' hoặc 'sự đồng ý' thay vì dịch sát nghĩa đen là 'con dấu'.

    • Her clothes always had her mom's seal of approval.
    • This project has received the seal of approval from the board of directors.Dự án này đã nhận được sự chấp thuận từ ban giám đốc.
  7. 7.

    cái bịt

    Something designed to prevent liquids or gases from leaking through a joint.

    • The canister is leaking. I think the main seal needs to be replaced.

seal

verb/siːl//siː.əl/
  1. 1.

    đóng dấu

    To place a seal on (a document).

    Trong tiếng Việt, 'đóng dấu' thường được dùng như một cụm động từ, trong đó 'dấu' là danh từ chỉ vật dụng dùng để đóng.

    • The director sealed the contract to confirm its legal validity.Giám đốc đã đóng dấu vào hợp đồng để xác nhận tính pháp lý.
  2. 2.

    đóng dấu kiểm định

    To mark with a stamp, as an evidence of standard exactness, legal size, or merchantable quality.

    Học sinh thường nhầm lẫn với 'đóng dấu' (dùng cho văn bản); đúng phải là 'đóng dấu kiểm định' khi nói về tiêu chuẩn chất lượng.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý nhà nước hoặc thương mại để xác nhận tính hợp pháp của công cụ đo lường.

    • to seal weights and measures
    • to seal silverware
  3. 3.

    niêm phong

    To fasten (something) so that it cannot be opened without visible damage.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc an ninh khi cần đảm bảo tính nguyên vẹn của đồ vật.

    • The cover is sealed. If anyone tries to open it, we'll know about it.
    • This envelope was carefully sealed before being sent.Phong bì này đã được niêm phong cẩn thận trước khi gửi đi.
  4. 4.

    phong tỏa

    To prevent people or vehicles from crossing (something).

    Từ 'phong tỏa' thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh, quân sự hoặc khi có dịch bệnh để chỉ việc kiểm soát nghiêm ngặt sự ra vào của một khu vực.

    • The border has been sealed until the fugitives are found.
    • The border has been sealed until the fugitives are found.Cảnh sát đã phong tỏa khu vực biên giới cho đến khi tìm thấy những kẻ đào tẩu.
  5. 5.

    đậy kín

    To close securely to prevent leakage.

    Từ 'niêm phong' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần đảm bảo vật đó không bị mở ra trái phép, trong khi 'đậy kín' dùng cho các đồ vật thông thường hằng ngày.

    • I've sealed the bottle to keep the contents fresh.
    • Seal up your lips, and give no words but "mum".
  6. 6.

    niêm phong

    To place in a sealed container.

    Từ 'niêm phong' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ngăn không cho mở ra' (fasten so it cannot be opened), tuy nhiên trong ngữ cảnh đặt vào vật chứa, 'niêm phong' nhấn mạnh vào trạng thái bảo quản bên trong.

    Từ 'niêm phong' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến giấy tờ, hàng hóa cần bảo mật, trong khi 'đóng kín' mang nghĩa thông dụng hơn.

    • I've sealed the documents in this envelope.
    • I've sealed the documents in this envelope.Tôi đã niêm phong các tài liệu này trong phong bì.

seal

verb/siːl//siː.əl/
  1. 1.

    nhốt

    To tie up animals (especially cattle) in their stalls.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhốt' được dùng chung cho việc giữ bất kỳ loài vật nào trong không gian hạn chế, không chỉ giới hạn ở gia súc.

    • The farmer sealed the cattle in their stalls before it got dark.Người nông dân đã nhốt đàn bò vào chuồng trước khi trời tối.