shut
verb/ʃʌt//ʃʊt/- 1.
- 2.
khép
To close, in various senses.
⚠ Học sinh hay viết 'đóng tâm trí' khi nói về tư duy; đúng phải là 'khép mình' hoặc 'đóng cửa tâm trí'.
ℹ Từ 'khép' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc các bộ phận cơ thể như mắt hoặc lòng mình, trong khi 'đóng' thường dùng cho các vật thể vật lý như cửa hoặc hộp.
- He has shut his mind to new ideas.
- He has shut his mind to new ideas.Anh ấy đã khép mình trước những ý tưởng mới.
- 3.
đóng
To close, in various senses.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn với 'khép', nhưng 'đóng' dùng cho việc ngừng hoạt động hoặc đóng hẳn cửa, còn 'khép' chỉ là làm cho hẹp lại.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về cửa hàng hoặc tòa nhà, người ta thường dùng cụm từ 'đóng cửa' thay vì chỉ dùng 'đóng' một mình.
- They generally shut the museum each day at 6 pm.
- The supermarket shuts at eight o'clock.
- 4.
đóng
To close, in various senses.
ℹ Từ 'đóng' có thể dùng cho cả vật lý (đóng cửa) và trừu tượng (đóng tài khoản, đóng đường dây).
- We are shutting the phone lines at 9 pm.
- They shut the airport because of a bomb scare.
- 5.
ngừng hoạt động
To close, in various senses.
ℹ Khi nói về các dịch vụ hoặc hệ thống kỹ thuật ngừng cung cấp dịch vụ, người Việt thường dùng 'ngừng hoạt động' thay vì 'đóng' để tránh gây hiểu lầm là một vật thể vật lý bị khép lại.
- Phone lines will shut in ten minutes.
- Phone lines will shut in ten minutes.Đường dây điện thoại sẽ ngừng hoạt động trong mười phút nữa.
- 6.
đóng
To close, in various senses.
ℹ Từ 'đóng' có thể dùng cho cả cửa, sách, hoặc các ứng dụng trên máy tính.
- Shut the file when you have finished reading data.
- This app has a bug: when you try to sort a large spreadsheet, it shuts.