prevent
verb/pɹɪˈvɛnt//pɹəˈvɛnt/- 1.
- 2.
đề phòng
To take preventative measures.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'prevent' thường đi kèm với một tân ngữ (ví dụ: prevent an accident). Cách dùng không có tân ngữ như ví dụ này hiện nay đã trở nên cổ xưa và ít phổ biến.
- I think you must be mad, and she shall not have a glimpse of it while I'm here to prevent!
- I will be here to prevent.Tôi sẽ ở đây để đề phòng.
- 3.
đi trước
To come before; to precede.
ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'prevent', hiện nay hầu như chỉ còn xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cổ.
- We pray thee that thy grace may always prevent and follow us.
- We which are alive and remain unto the coming of the Lord shall not prevent them which are asleep.
- 4.
vượt qua
To outdo, surpass.
ℹ Nghĩa này của 'prevent' hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và chỉ còn xuất hiện trong các văn bản cổ. Trong tiếng Việt, 'vượt qua' thường được dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc so sánh tốc độ.
- With that he put his spurres vnto his steed, / With speare in rest, and toward him did fare, / Like shaft out of a bow preuenting speed.
- The speed of the horse was preventing the flying arrow.Tốc độ của con ngựa đã vượt qua cả mũi tên đang bay.
- 5.
làm trước
To be beforehand with; to anticipate.
⚠ Từ này có nét nghĩa gần với 'to precede' (đi trước), nhưng 'làm trước' nhấn mạnh vào hành động chủ động thực hiện thay vì chỉ đơn thuần là đứng trước về mặt thời gian.
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'prevent' trong tiếng Anh, hiện nay rất ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- their ready guilt preventing thy commands
- They did what he intended to command beforehand.Họ đã làm trước những gì mà ông ấy định ra lệnh.