forbid
verb/fəˈbɪd/[fəˈbɪd]- 1.
- 2.
cấm
To deny, exclude from, or warn off, by express command.
⚠ Học sinh hay dùng 'cấm' với cấu trúc 'cấm ai làm gì' nhưng đôi khi nhầm lẫn với 'cấm ai không được làm gì'. Trong tiếng Việt, 'cấm' đã mang nghĩa phủ định nên không cần thêm 'không được' sau đó. — Từ 'cấm' cũng được dùng cho nghĩa 'disallow' (không cho phép làm gì). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: ở đây là cấm đoán một người tiếp cận một không gian cụ thể, trong khi nghĩa 'disallow' thường cấm một hành động hoặc sự việc.
ℹ Khi dùng với nghĩa ngăn cấm ai đến một địa điểm, người Việt thường dùng cấu trúc 'cấm ai đến [địa điểm]'.
- Have I not forbid her my house?
- Have I not forbid her my house?Tôi đã cấm cô ấy đến nhà tôi rồi mà.
- 3.
ngăn cản
To oppose, hinder, or prevent, as if by an effectual command.
ℹ Từ này được dùng khi một yếu tố khách quan hoặc hoàn cảnh khiến cho một hành động không thể thực hiện, khác với nghĩa cấm đoán chủ quan của con người.
- An impassable river forbids the approach of the army.
- a blaze of glory that forbids the sight
- 4.
nguyền rủa
To accurse; to blast.
ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh thần thoại để diễn tả một trạng thái bị nguyền rủa.
- He shall live a man forbid.
- He shall live a man forbid.Anh ta sống như một kẻ bị nguyền rủa.
- 5.
thách thức
To defy; to challenge.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc lịch sử để chỉ sự phản kháng mạnh mẽ đối với quyền lực.
- What part of "no" do you forbid to understand?
- So there is a resemblance between the partie that here gives licence to come to the tree of life, and the other that forbid to come to it. The one threatned with a sword; the other promiseth to the persons that keep the condition here expressed