command

noun/kəˈmɑːnd//kəˈmænd/
  1. 1.

    mệnh lệnh

    An order to do something.

    • I was given a command to cease shooting.
  2. 2.

    quyền chỉ huy

    The right or authority to order, control or dispose of; the right to be obeyed or to compel obedience.

    Trong tiếng Việt, 'quyền chỉ huy' thường đi kèm với các động từ như 'nắm', 'giữ' hoặc 'có' để diễn tả việc sở hữu thẩm quyền này.

    • to have command of an army
    • GAGE, at that time, had command of troops near the lakes; and fearing an attack from the Indians, had called for some new recruits from Massachusetts; but the Assembly judged them not necessary.
  3. 3.

    sự thành thạo

    power of control, direction or disposal; mastery.

    Học sinh hay dùng nhầm 'lệnh' (nghĩa là mệnh lệnh) để dịch từ này trong ngữ cảnh kỹ năng; đúng phải là 'sự thành thạo' hoặc 'khả năng làm chủ'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về kỹ năng ngôn ngữ, người ta thường dùng động từ 'nắm vững' thay vì dùng danh từ 'sự thành thạo'.

    • he had command of the situation
    • England has long held command of the sea
  4. 4.

    vị trí chỉ huy

    A position of chief authority; a position involving the right or power to order or control.

    Khác với 'quyền chỉ huy' vốn chỉ quyền hạn trừu tượng, 'vị trí chỉ huy' nhấn mạnh vào vai trò hoặc chức vụ cụ thể mà một người đang nắm giữ.

    • General Smith was placed in command.
    • General Smith was placed in command.Tướng Smith đã được đặt vào vị trí chỉ huy.
  5. 5.

    sự chỉ huy

    The act of commanding; exercise or authority of influence.

    Từ này dùng để chỉ hành động điều hành hoặc quản lý một nhóm người hoặc một tình huống, không phải là một mệnh lệnh cụ thể.

    • Command cannot be otherwise than savage, for it implies an appeal to force, should force be needful.
    • He took command in the emergency situation.Anh ấy đã đảm nhận sự chỉ huy trong tình huống khẩn cấp.
  6. 6.

    đơn vị

    A body or troops, or any naval or military force, under the control of a particular officer; by extension, any object or body in someone's charge.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đơn vị' (lực lượng được chỉ huy) với 'lệnh' (câu ra lệnh); đúng phải là 'đơn vị' cho nghĩa này.

    Trong ngữ cảnh quân sự, 'đơn vị' thường được dùng để chỉ một nhóm người hoặc lực lượng cụ thể đang chịu sự quản lý của một chỉ huy.

    • I asked myself what I was to do there, now my boat was lost. As a matter of fact, I had plenty to do in fishing my command out of the river.
    • Filing a complaint against a police officer in New Bedford without the benefit of witnesses is difficult, if not impossible. The police command, from sergeant to chief, is summarily defensive of the actions of police officers.

command

verb/kəˈmɑːnd//kəˈmænd/
  1. 1.

    ra lệnh

    To order, give orders; to compel or direct with authority.

    Học sinh hay viết 'ra lệnh cho ai làm gì đó' nhưng quên mất từ 'ra'; đúng phải là 'ra lệnh cho ai làm gì đó'.

    Trong tiếng Việt, 'ra lệnh' thường đi kèm với giới từ 'cho' để chỉ đối tượng nhận lệnh.

    • The soldier was commanded to cease firing.
    • The king commanded his servant to bring him dinner.
  2. 2.

    chỉ huy

    To have or exercise supreme power, control or authority over, especially military; to have under direction or control.

    Từ 'chỉ huy' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức có thứ bậc rõ ràng. Trong tiếng Việt, từ này không cần thêm từ chỉ loại đi kèm vì nó là động từ.

    • to command an army or a ship
    • Monmouth commanded the English auxiliaries.
  3. 3.

    ra lệnh

    To require with authority; to demand, order, enjoin.

    Học sinh hay dùng 'ra lệnh' cho đồ vật, ví dụ 'cái máy ra lệnh cho tôi'; đúng phải là 'cái máy điều khiển tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'ra lệnh' thường đi kèm với đối tượng là người, không dùng cho sự vật hay khái niệm trừu tượng.

    • he commanded silence
    • If thou be the son of God, command that these stones be made bread.
  4. 4.

    nhìn ra

    to dominate through ability, resources, position etc.; to overlook.

    Trong tiếng Việt, chúng ta dùng các động từ chỉ hướng nhìn như 'nhìn ra' hoặc 'bao quát' thay vì dịch sát nghĩa từ 'command' vốn mang nghĩa ra lệnh.

    • Bridges commanded by a fortified house. (Motley.)
    • This observation deck commands a breathtaking view of San Francisco Bay.
  5. 5.

    thu về

    To exact, compel or secure by influence; to deserve, claim.

    Trong ngữ cảnh thương mại, 'thu về' nhấn mạnh vào kết quả đạt được nhờ vào chất lượng hoặc uy tín của sản phẩm thay vì chỉ là hành động bán hàng thông thường.

    • A good magistrate commands the respect and affections of the people.
    • Justice commands the respect and affections of the people.
  6. 6.

    kiểm soát

    To hold, to control the use of.

    Từ 'kiểm soát' cũng được dùng cho nghĩa 'có quyền lực/thẩm quyền', nhưng trong ngữ cảnh địa lý, nó tập trung vào lợi thế vị trí thay vì quyền hành pháp lý.

    Trong tiếng Việt, 'kiểm soát' thường dùng cho quyền lực hoặc sự quản lý, nhưng khi dùng cho vị trí địa lý, nó nhấn mạnh khả năng khống chế khu vực đó từ trên cao.

    • The fort commanded the bay.
    • Two wooden bridges led across the river; each was commanded by a fortified house