exact
adj/ɪɡˈzækt//ɛɡ-/- 1.
chính xác
Precisely agreeing with a standard, a fact, or the truth; perfectly conforming; neither exceeding nor falling short in any respect.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chính xác' thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, khác với vị trí của tính từ trong tiếng Anh.
- The clock keeps exact time.
- He paid the exact debt.
- 2.
cẩn thận
Habitually careful to agree with a standard, a rule, or a promise; accurate; methodical; punctual.
ℹ Từ 'cẩn thận' và 'kỹ lưỡng' thường được dùng để mô tả thái độ làm việc hoặc cách hành xử của con người, trong khi các từ như 'chính xác' thường dùng cho dữ liệu hoặc thông tin.
- a man exact in observing an appointment
- In my doings I was exact.
- 3.
chính xác
Precisely or definitely conceived or stated; strict.
⚠ Từ 'chính xác' cũng được dùng cho nghĩa 'đúng với sự thật' (của các giác quan hoặc phép đo), nhưng ở đây nó tập trung vào tính chất của sự diễn đạt.
ℹ Từ 'chính xác' có thể dùng cho cả nghĩa 'đúng đắn' và 'rõ ràng, dứt khoát'. Trong ngữ cảnh mệnh lệnh, nó nhấn mạnh tính dứt khoát và không gây hiểu lầm.
- An exact command, Larded with many several sorts of reason.
- He gave an exact command for us to carry out.Anh ấy đã đưa ra một mệnh lệnh chính xác để chúng tôi thực hiện.
- 4.
chính xác
Such that the kernel of each morphism is the image of the preceding one.
⚠ Từ 'chính xác' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'exact' (như 'đúng đắn'), nhưng trong toán học, nó luôn đi kèm với danh từ 'dãy' (dãy chính xác) để chỉ định nghĩa chuyên biệt này.
ℹ Trong ngữ cảnh toán học, 'chính xác' được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để mô tả tính chất của một dãy khớp, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là 'đúng đắn' hay 'không sai sót'.
- This sequence of morphisms is an exact sequence.Dãy các cấu xạ này là một dãy chính xác.
- 5.
chính xác
Such that it preserves short exact sequences.
ℹ Trong toán học, thuật ngữ 'chính xác' được dùng cố định cho các khái niệm như 'dãy chính xác' (exact sequence) hoặc 'hàm tử chính xác' (exact functor).
- A functor is called exact if it preserves short exact sequences.Một hàm tử được gọi là chính xác nếu nó bảo toàn các dãy chính xác ngắn.