precisely

adv/pɹɪˈsaɪs.li/
  1. 1.

    chính xác

    In a precise manner; exactly.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chính xác' có thể đóng vai trò là trạng từ hoặc tính từ, trong khi 'precisely' ở nghĩa này luôn là trạng từ bổ nghĩa cho động từ.

    • I always try to express myself precisely.
    • "To be sure. Mr Carlyle, the private detective——" "Inquiry agent," corrected Mr Carlyle precisely.
  2. 2.

    đúng là

    Used to provide emphasis.

    ⚠ Từ 'chính xác' thường được dùng cho nghĩa 'in a precise manner' (một cách chính xác). Trong ngữ cảnh nhấn mạnh, 'chính là' giúp phân biệt rõ ràng với nghĩa chỉ sự đo lường hoặc tính toán kỹ lưỡng.

    ℹ Khi dùng để nhấn mạnh, 'đúng là' hoặc 'chính là' thường đứng trước cụm danh từ hoặc mệnh đề để khẳng định sự xác thực của thông tin đó.

    • That is precisely what I meant.Đó đúng là điều tôi muốn nói.