just

adj/d͡ʒʌst/[d͡ʒʌst]
  1. 1.

    chính xác, chính xác, đúng, đúng đắn

    Factually right, correct; factual.

    ℹ Từ 'chính xác' tập trung vào tính đúng đắn của dữ liệu hoặc thông tin, trong khi các nghĩa khác của 'just' liên quan đến đạo đức hoặc sự công bằng.

    • It is a just assessment of the facts.
    • It is a just assessment of the facts.Đây là một đánh giá chính xác về các sự kiện.
  2. 2.

    đúng đắn

    Rationally right, correct.

    ℹ Từ 'đúng đắn' thường được dùng cho các quyết định, tư tưởng hoặc hành động dựa trên lý lẽ thay vì cảm xúc.

    • His decision was a just decision.Quyết định của anh ấy là một quyết định đúng đắn.
  3. 3.

    công bằng, công bằng, đích đáng, hợp lẽ phải, thích đáng, xứng đáng

    Morally right; upright, righteous, equitable; fair.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'công bằng' thường được dùng để chỉ sự phân chia quyền lợi hoặc xử lý tình huống không thiên vị, trong khi 'ngay thẳng' thường dùng để mô tả phẩm chất đạo đức của một con người.

    • It looks like a just solution at first glance.
    • My lord, we know your grace to be a man Just and upright.
  4. 4.

    vừa đủ

    Proper, adequate.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vừa đủ' thường được dùng để nhấn mạnh sự chính xác về mặt số lượng hoặc nhu cầu, thay vì chỉ dùng từ 'đủ' đơn thuần.

    • This amount of money is just enough to buy a bus ticket.Số tiền này vừa đủ để mua vé xe buýt.

just

adv/d͡ʒʌst/[d͡ʒʌst]
  1. 1.

    chỉ, chỉ, vừa, vừa mới

    Only, simply, merely.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'chỉ' (chỉ có một) và 'vừa mới' (thời gian gần đây). Ví dụ: 'Tôi chỉ ăn cơm' (I just ate/I only eat rice) có nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chỉ' thường đi kèm với các từ đệm như 'là', 'thôi', hoặc 'mà' ở cuối câu để làm rõ ý nghĩa giới hạn.

    • Just plant a few tomatoes, unless you can freeze or dry them.
    • He calls it vermilion, but it's just red to me.
  2. 2.

    chỉ

    Only, simply, merely.

    ⚠ Từ 'chỉ' cũng được dùng cho nghĩa 'chỉ một số lượng nhỏ', tuy nhiên trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào tính chất 'duy nhất' hoặc 'không hơn' của sự việc.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chỉ' thường đứng trước động từ hoặc cụm từ để giới hạn phạm vi của hành động.

    • I spent two hours cooking my favorite recipe, just to burn the rice and ruin the meal.
    • I helped him out, just for him to betray me.
  3. 3.

    cứ, chỉ cần, chỉ việc

    Used to reduce the force of an imperative; simply.

    ⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'just' là 'chỉ' trong câu mệnh lệnh, ví dụ 'Chỉ làm theo hướng dẫn' là sai; đúng phải là 'Cứ làm theo hướng dẫn'.

    ℹ Từ 'cứ' trong tiếng Việt mang sắc thái khuyến khích người nghe thực hiện hành động mà không cần lo lắng hay do dự.

    • Just follow the directions on the box.
    • Just follow the directions on the box.Cứ làm theo hướng dẫn trên vỏ hộp đi.
  4. 4.

    cứ

    Used to increase the force of an imperative; simply, without questioning.

    ⚠ Học sinh thường dịch 'just' là 'chỉ' trong mọi trường hợp, ví dụ: 'chỉ làm đi' là sai; đúng phải là 'cứ làm đi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cứ' thường được dùng để thúc giục hoặc cho phép ai đó làm việc gì mà không cần e ngại.

    • I'm tired of playing games – just get it done.
    • Don't worry too much, just do it.Đừng lo lắng quá, cứ làm đi.
  5. 5.

    chỉ, một chút, một tí, thử xem

    Used to convey a less serious or formal tone

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi gọi điện chỉ để nói xin chào' mà thiếu từ 'thôi' ở cuối câu để biểu thị sắc thái nhẹ nhàng; đúng phải là 'tôi chỉ gọi điện để hỏi thăm bạn thôi'. — Từ 'chỉ' cũng được dùng cho nghĩa 'chỉ là/đơn thuần', nhưng ở đây nó kết hợp với cấu trúc câu để tạo sắc thái giảm nhẹ thay vì chỉ nhấn mạnh sự giới hạn về số lượng.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'chỉ' với nghĩa này, người nói thường thêm từ 'thôi' hoặc 'mà' vào cuối câu để làm cho giọng điệu trở nên thân thiện và bớt trang trọng hơn.

    • I just called to say "hi".
    • I just called to say hi.Tôi chỉ gọi điện để hỏi thăm bạn thôi.
  6. 6.

    thật sự, hoàn toàn, thật đúng là, thật là

    Absolutely, positively.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thật sự' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất của một sự việc hoặc cảm xúc, tương tự như cách dùng 'just' để tăng mức độ trong tiếng Anh.

    • It is just splendid!
    • just fine
  7. 7.

    vừa mới, chỉ vừa, vừa đủ, vừa đúng, vừa kịp

    Barely, hardly, scarcely.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vừa mới' nhấn mạnh vào tính chất gần đây của sự việc, khác với 'chỉ' (only) dùng để giới hạn số lượng hoặc mức độ.

    • They just left, but you may leave a message at the desk.
    • Philander went into the next room[…]and came back with a salt mackerel[…]. Next he put the mackerel in a fry-pan, and the shanty began to smell like a Banks boat just in from a v'yage.
  8. 8.

    đúng, chính, đúng

    Exactly, precisely, perfectly.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'just' với 'chỉ' trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý 'just right' mang nghĩa 'đúng' hoặc 'hoàn hảo' chứ không phải 'chỉ đúng'.

    ℹ Khi mang nghĩa 'đúng' hoặc 'chính xác', từ này thường đi kèm với các tính từ chỉ trạng thái như 'đúng như ý' hoặc 'đúng vị trí'.

    • He wants everything just right for the big day.
    • And having just enough, not covet more.

just

intj/d͡ʒʌst/[d͡ʒʌst]
  1. 1.

    thật là

    Expressing dismay or discontent.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh thái độ tiêu cực của người nói.

    • Just great, the bus is late again!Thật là, lại trễ xe buýt nữa rồi!

just

noun/d͡ʒʌst/
  1. 1.

    cuộc đấu thương

    A joust, tournament.

    ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học về thời Trung cổ.

    • Justs and tilts were held here weekly, while the great tourneys that occurred less often were given upon a field outside the castle wall upon the floor of the valley.
    • This castle often held a joust for knights to compete.Lâu đài này thường tổ chức cuộc đấu thương để các hiệp sĩ tranh tài.

just

verb/d͡ʒʌst/
  1. 1.

    đấu thương

    To joust, fight a tournament.

    ℹ Từ này chỉ dùng để mô tả môn thể thao lịch sử của các hiệp sĩ, không dùng cho các cuộc đánh nhau thông thường.

    • He iusts with her vnknowne whom he lou’d best, [...].
    • Knights often joust in medieval festivals.Các hiệp sĩ thường đấu thương trong các lễ hội thời trung cổ.