only
adj/ˈəʊn.li//ˈəʊn.i/- 1.
- 2.
tuyệt nhất, tốt nhất
Singularly superior; the best.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'duy nhất' (alone in a category). Nếu muốn nói về chất lượng vượt trội, không nên dùng 'duy nhất' mà nên dùng 'tuyệt nhất' hoặc 'số một'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'duy nhất' thường chỉ mang nghĩa số lượng (một và chỉ một), trong khi nghĩa 'tốt nhất' cần các tính từ chỉ phẩm chất.
- Motley's the only wear.
- But as to uſquebagh; ah long life to the liquor—it is an exhilirator of the bovvels, and a ſtomatic to the head; I ſay, Mr. Preſident, it invigorates, it ſtimulates, it—in ſhort it is the onlieſt liquor of life, and no man alive vvill die vvhilſt he drinks it.
- 3.
duy nhất, một
Without sibling; without a sibling of the same gender.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy là một con duy nhất'; đúng phải là 'anh ấy là con duy nhất' vì 'con' ở đây đã bao hàm nghĩa chỉ người con. — Từ 'duy nhất' cũng được dùng cho nghĩa 'alone in a category'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với 'con', nó chỉ quan hệ huyết thống, còn khi dùng với các danh từ khác, nó chỉ tính đơn nhất của sự vật.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về con cái, từ 'duy nhất' thường đứng sau danh từ 'con' để nhấn mạnh việc không có anh chị em.
- He is their only son, in fact, an only child.
- To DAD ¶ who only reared twelve children ¶ and ¶ To MOTHER ¶ who reared twelve only children
- 4.
chỉ là
Mere.
⚠ Học sinh thường viết 'Đó là một sự hiểu lầm chỉ' thay vì 'Đó chỉ là một sự hiểu lầm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chỉ' thường đứng trước động từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh tính chất hạn chế hoặc không đáng kể của sự việc.
- I know some who wittingly have drawne both profit and preferment from cuckoldrie, the only name whereof is so yrksome and bail-ful to so many men.
- It is only a small misunderstanding.Đó chỉ là một sự hiểu lầm nhỏ thôi.