one
num/wʌn//wɒn/- 1.
- 2.
một
The first positive number in the set of natural numbers.
ℹ Trong tiếng Việt, số 'một' thường được đặt trước danh từ và loại từ (ví dụ: một quyển sách), không bao giờ đứng sau danh từ.
- I only have one apple in my bag.Tôi chỉ có một quả táo trong túi.
- 3.
một
The cardinality of the smallest nonempty set.
⚠ Từ 'một' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'one' như số thứ tự hoặc giá trị toán học, sự phân biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng thay vì từ vựng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'một' thường đứng trước loại từ (như 'một cái bàn', 'một con mèo') để chỉ số lượng đơn vị.
- I only have one apple in my bag.Tôi chỉ có một quả táo trong túi.
- 4.
thứ nhất
The ordinality of an element which has no predecessor, usually called first or number one.
⚠ Học sinh hay viết 'số một bài học'; đúng phải là 'bài học thứ nhất'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thứ nhất' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, khác với vị trí của 'first' trong tiếng Anh.
- This is the first lesson in the curriculum.Đây là bài học thứ nhất trong chương trình.