one

num/wʌn//wɒn/
  1. 1.

    một

    The number represented by the Arabic numeral 1; the numerical value equal to that cardinal number.

    • In some religions, there is more than one god.
    • In many cultures, a baby turns one year old a year after its birth.
  2. 2.

    một

    The first positive number in the set of natural numbers.

    Trong tiếng Việt, số 'một' thường được đặt trước danh từ và loại từ (ví dụ: một quyển sách), không bao giờ đứng sau danh từ.

    • I only have one apple in my bag.Tôi chỉ có một quả táo trong túi.
  3. 3.

    một

    The cardinality of the smallest nonempty set.

    Từ 'một' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'one' như số thứ tự hoặc giá trị toán học, sự phân biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng thay vì từ vựng.

    Trong tiếng Việt, 'một' thường đứng trước loại từ (như 'một cái bàn', 'một con mèo') để chỉ số lượng đơn vị.

    • I only have one apple in my bag.Tôi chỉ có một quả táo trong túi.
  4. 4.

    thứ nhất

    The ordinality of an element which has no predecessor, usually called first or number one.

    Học sinh hay viết 'số một bài học'; đúng phải là 'bài học thứ nhất'.

    Trong tiếng Việt, 'thứ nhất' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, khác với vị trí của 'first' trong tiếng Anh.

    • This is the first lesson in the curriculum.Đây là bài học thứ nhất trong chương trình.

one

pron/wʌn//wɒn/
  1. 1.

    một, cái, loại, thứ

    One thing (among a group of others); one member of a group.

    Khi 'one' mang nghĩa chỉ một thành viên trong nhóm, người Việt thường thêm từ 'trong số' để làm rõ nghĩa nhóm.

    • Any one of the boys.
    • Every one of the bank’s employees.
  2. 2.

    cái này

    The first mentioned of two things or people, as opposed to the other.

    Học sinh hay dùng 'một' để dịch 'one' trong ngữ cảnh này, ví dụ 'anh ta lấy một và để lại cái kia'; đúng phải là 'anh ta lấy cái này và để lại cái kia'.

    Trong tiếng Việt, khi so sánh hai đối tượng, ta thường dùng cặp từ 'cái này/cái kia' cho đồ vật và 'người này/người kia' cho con người thay vì chỉ dùng số đếm.

    • She offered him an apple and an orange; he took (the) one and left the other.
    • I am one of the few women who've climbed Everest.
  3. 3.

    người ta, ai, mình, người ta, ta

    Any person (applying to people in general).

    Học sinh hay nhầm lẫn 'one' với 'mình'. 'Mình' là đại từ phản thân hoặc ngôi thứ nhất thân mật, không dùng để chỉ người nói chung. Sai: 'Mình không nên vội vàng phán xét'; đúng: 'Người ta không nên vội vàng phán xét'.

    Trong tiếng Việt, 'người ta' là cách tự nhiên nhất để diễn đạt ý nghĩa đại từ vô ngôi khi nói về hành vi hoặc trải nghiệm chung của con người.

    • One’s guilt may trouble one, but it is best not to let oneself be troubled by things which cannot be changed.  One shouldn’t be too quick to judge.
    • My neighbor talks to one like a teacher.

one

noun/wʌn//wɒn/
  1. 1.

    số một, một, số một, tờ đô

    The digit or figure 1.

    Khác với các nghĩa thay thế danh từ, 'số một' ở đây chỉ dùng để chỉ ký tự hoặc giá trị toán học của con số 1.

    • This effectively allows switching on and off of the flow of current, so it is either conducting or not conducting, creating the binary system of zeroes and ones used in digital computers.
    • In the binary system, computers only use zeros and ones to process data.Trong hệ nhị phân, máy tính chỉ sử dụng số không và số một để xử lý dữ liệu.
  2. 2.

    cái

    Used to briefly refer to a noun phrase understood by context

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'cái' để thay thế cho danh từ chỉ người; đúng phải dùng 'người' hoặc 'vị'.

    Trong tiếng Việt, từ 'cái' thường được dùng như một đại từ thay thế khi danh từ trước đó là đồ vật. Nếu danh từ là người, ta không dùng 'cái'.

    • I need some ones to make change.
    • I don't like this red shirt, I prefer the blue one.Tôi không thích chiếc áo đỏ này, tôi thích cái màu xanh hơn.
  3. 3.

    cái

    Used to briefly refer to a noun phrase understood by context

    Học sinh hay viết 'tôi thích cái màu xanh' mà thiếu danh từ đi kèm; đúng phải là 'tôi thích cái áo màu xanh'.

    Trong tiếng Việt, từ 'cái' đóng vai trò thay thế nhưng vẫn cần đi kèm với danh từ gốc hoặc một danh từ chỉ loại để làm rõ nghĩa.

    • It was already one in the morning; the rain pattered dismally against the panes, and my candle was nearly burnt out, when, by the glimmer of the half-extinguished light, I saw the dull yellow eye of the creature open; it breathed hard, and a convulsive motion agitated its limbs.
    • The ophthalmic surgeon attends Tuesdays and Saturdays, at half-past one.
  4. 4.

    cái

    Used to briefly refer to a noun phrase understood by context

    Học sinh thường dịch 'one' thành 'một' trong mọi trường hợp, ví dụ 'tôi thích cái màu xanh một', điều này sai; đúng phải là 'tôi thích cái màu xanh hơn'.

    Trong tiếng Việt, từ 'cái' được dùng như một đại từ thay thế để tránh lặp lại danh từ, khác với cách dùng số đếm 'một'.

    • Did you hear the one about the agnostic dyslexic insomniac?
    • I don't like this red shirt, I prefer the blue one.Tôi không thích chiếc áo đỏ này, tôi thích cái màu xanh hơn.
  5. 5.

    cái

    Used to briefly refer to a noun phrase understood by context

    Học sinh thường dịch máy móc 'one' thành 'một', ví dụ: 'Tôi thích xe đỏ hơn một xanh'; đúng phải là 'Tôi thích xe đỏ hơn cái màu xanh'.

    Trong tiếng Việt, 'cái' được dùng như một đại từ thay thế cho danh từ chỉ vật đã xác định trong ngữ cảnh.

    • You already know, so you can answer that one yourselves
    • I prefer the red car to the blue one.Tôi thích chiếc xe màu đỏ hơn cái màu xanh.

one

adj/wʌn//wɒn/
  1. 1.

    một

    Of a period of time, being particular.

    Từ 'một' cũng được dùng cho nghĩa 'số đếm' (số 1), nhưng ở đây nó đóng vai trò là từ chỉ định thời gian trong ngữ cảnh kể chuyện.

    Trong tiếng Việt, từ 'một' dùng để mở đầu câu chuyện thường đi kèm với 'nọ' hoặc 'kia' để chỉ một thời điểm không xác định trong quá khứ.

    • One day the prince set forth to kill the dragon that had brought terror to his father’s kingdom for centuries.
    • One morning I had been driven to the precarious refuge afforded by the steps of the inn, after rejecting offers from the Celebrity to join him in a variety of amusements. But even here I was not free from interruption, for he was seated on a horse-block below me, playing with a fox terrier.
  2. 2.

    một

    Being a single, unspecified thing; a; any.

    Trong tiếng Việt, 'một' thường được dùng như một từ hạn định đứng trước danh từ để chỉ số lượng đơn vị, tương tự như cách dùng 'a' hoặc 'an' trong tiếng Anh.

    • My aunt used to say, "One day is just like the other."
    • One day, I happened to meet an old friend.Một ngày nọ, tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.
  3. 3.

    duy nhất

    Sole, only.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'duy nhất' và 'một'. Ví dụ: 'Anh ấy là một người đàn ông có thể giúp bạn' (He is a man who can help you) không mang nghĩa 'duy nhất'. Đúng phải là 'Anh ấy là người đàn ông duy nhất có thể giúp bạn'.

    Trong tiếng Việt, 'duy nhất' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • He is the one man who can help you.
    • The one male audience member at the concert is invited on stage.
  4. 4.

    thống nhất

    Whole, entire.

    Từ 'thống nhất' ở đây nhấn mạnh vào tính chất gắn kết chặt chẽ của các thành phần, khác với nghĩa 'một' chỉ số lượng đơn thuần.

    • Body and soul are not separate; they are one.
    • Body and soul are not separate; they are one.Cơ thể và tâm hồn không tách rời nhau mà là một khối thống nhất.
  5. 5.

    đồng lòng

    In agreement.

    Từ này được dùng để chỉ sự thống nhất về tư tưởng, không phải để chỉ số đếm.

    • We are one on the importance of learning.
    • We are one on the importance of learning.Chúng tôi đồng lòng về tầm quan trọng của việc học tập.
  6. 6.

    cùng

    The same.

    Học sinh hay dùng 'một' thay cho 'cùng' trong ngữ cảnh này, ví dụ: 'chúng là một loài' (nghe giống như số đếm). Đúng phải là 'chúng là cùng một loài'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nhấn mạnh sự đồng nhất, người ta thường dùng cụm 'cùng một' thay vì chỉ dùng 'một'.

    • The two types look very different, but are one species.
    • The two types look very different, but are one species.Hai loài này trông rất khác nhau nhưng thực chất là cùng một loài.

one

det/wʌn//wɒn/
  1. 1.

    một, , cùng, duy nhất, một, nào đó, ông, thằng

    A single.

    Trong tiếng Việt, từ 'một' thường đứng trước loại từ như 'cái', 'quyển', 'hộp' khi đếm danh từ cụ thể.

    • There was one box of biscuits available.
    • There was one box of biscuits available.Chỉ còn một hộp bánh quy ở đó.
  2. 2.

    một

    Used for emphasis in place of a

    Học sinh thường dịch máy móc 'one' thành 'một' trong mọi trường hợp, nhưng cần lưu ý rằng trong câu này 'một' mang sắc thái nhấn mạnh cảm xúc chứ không chỉ đơn thuần là số đếm. — Từ 'một' cũng được dùng cho nghĩa số đếm (a single), nhưng trong ngữ cảnh này nó đóng vai trò nhấn mạnh cảm xúc thay vì chỉ số lượng.

    Trong tiếng Việt, từ 'một' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất của danh từ đi kèm, tương tự như cách dùng 'one' trong cấu trúc nhấn mạnh của tiếng Anh.

    • He is one hell of a guy.
    • He is one hell of a guy.Anh ấy đúng là một gã tuyệt vời.
  3. 3.

    một

    Used for emphasis in place of a

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'một' dùng để đếm và 'một' dùng để nhấn mạnh. Trong trường hợp này, 'một' đứng trước tên riêng để chỉ một người cụ thể mà người nói muốn nhấn mạnh. — Từ 'một' cũng được dùng cho nghĩa 'số một' (a single). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng để nhấn mạnh, 'một' thường đi kèm với tên riêng hoặc danh từ chỉ người cụ thể thay vì chỉ đơn thuần là số đếm.

    Trong tiếng Việt, 'một' có thể dùng để nhấn mạnh danh tính của một cá nhân khi kết hợp với danh từ chỉ người, tương tự như cách dùng 'one' trong tiếng Anh.

    • The town records from 1843 showed the overnight incarceration of one “A. Lincoln”.
    • The town records from 1843 showed the overnight incarceration of one “A. Lincoln”.Hồ sơ thị trấn năm 1843 cho thấy việc giam giữ qua đêm của một người tên là A. Lincoln.

one

verb/wʌn//wɒn/
  1. 1.

    hợp nhất

    To cause to become one; to gather into a single whole; to unite.

    Trong tiếng Việt, 'hợp nhất' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, chính trị hoặc tôn giáo.

    • The question, of course, evokes discernment, not dogma, but we should note that the "unknowing" involves intellectual knowledge, whereas the problematic of being "oned" involves experiential knowledge.
    • And both shall be oned in eternal happiness.