zero

num/ˈzɪəɹəʊ//ˈzɪɹəʊ/
  1. 1.

    số không, không

    The cardinal number occurring before one and that denotes no quantity or amount at all, represented in Arabic numerals as 0.

    ⚠ Học sinh đôi khi viết 'không số' thay vì 'số không'; đúng phải là 'số không'.

    ℹ Trong các phép tính toán học hoặc khi đọc số điện thoại, người Việt thường chỉ dùng từ 'không' thay vì 'số không'.

    • The conductor waited until the passenger count was zero.
    • A cheque for zero dollars and zero cents crashed the computers on division by zero.

zero

noun/ˈzɪəɹəʊ//ˈzɪɹəʊ/
  1. 1.

    số không

    The numeric symbol that represents the cardinal number zero.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'số không' (ký hiệu) và 'không' (từ chỉ sự phủ định); ví dụ sai: 'Tôi có không quả táo' thay vì 'Tôi có không quả táo' (trong ngữ cảnh toán học) hoặc 'Tôi không có quả táo nào'. — Từ 'số không' cũng được dùng cho nghĩa 'giá trị số học' của zero, tuy nhiên trong ngữ cảnh toán học thuần túy, người ta thường dùng trực tiếp ký tự '0' thay vì viết chữ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'số không' được dùng để chỉ cả ký hiệu chữ số lẫn giá trị số học, không cần phân biệt quá khắt khe như trong tiếng Anh.

    • In unary and k-adic notation in general, zero is the empty string.
    • Write 0.0 to indicate a floating point number rather than the integer zero.
  2. 2.

    chữ số không

    The digit 0 in the decimal, binary, and all other base numbering systems.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa giá trị của số và ký tự viết số, ví dụ viết 'số không' thay vì 'chữ số không' khi nói về mặt hình thức của con số.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'số không' thường chỉ giá trị đại lượng hoặc khái niệm không có gì, trong khi 'chữ số không' chỉ đích danh ký tự '0' trên mặt giấy.

    • One million has six zeroes.
    • His idea is to stand billions of ultrafine wire loops around the edge of a silicon chip — hence the name racetrack — and use electric current to slide infinitesimally small magnets up and down along each of the wires to be read and written as digital ones and zeros.
  3. 3.

    không có gì

    Nothing, or none.

    ⚠ Học sinh hay viết 'họ có zero hàng'; đúng phải là 'họ không có gì trong kho'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'zero' với nghĩa 'không có gì' thường được diễn đạt bằng cụm từ phủ định thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.

    • The shipment was lost, so they had zero in stock.
    • He knows zero about humour.
  4. 4.

    số không

    The value of a magnitude corresponding to the cardinal number zero.

    ⚠ Từ 'số không' cũng được dùng cho nghĩa 'ký tự số 0'. Sự khác biệt nằm ở chỗ nghĩa này chỉ giá trị đại lượng, còn nghĩa kia chỉ ký hiệu hình học.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'số không' được dùng để chỉ cả con số 0 (ký tự) và giá trị toán học bằng không. Ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt được hai nghĩa này.

    • The electromagnetic field does not drop all of the way to zero before a reversal.
    • Investors face a quandary. Cash offers a return of virtually zero in many developed countries; government-bond yields may have risen in recent weeks but they are still unattractive. Equities have suffered two big bear markets since 2000 and are wobbling again. It is hardly surprising that pension funds, insurers and endowments are searching for new sources of return.
  5. 5.

    điểm không, số không, zêrô

    The point on a scale at which numbering or measurement originates.

    ⚠ Học sinh hay viết 'dưới số không' khi nói về nhiệt độ; đúng phải là 'dưới điểm không'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'điểm không' thường được dùng để chỉ mốc bắt đầu trên thang đo, khác với 'số không' chỉ giá trị toán học.

    • The temperature outside is ten degrees below zero.
    • The temperature outside is ten degrees below zero.Nhiệt độ ngoài trời đang ở mức mười độ dưới điểm không.
  6. 6.

    nghiệm

    A value of the independent variables of a function, for which the function is equal to zero.

    • The zeroes of a polynomial are its roots by the fundamental theorem of algebra.
    • The derivative of a continuous, differentiable function that twice crosses the axis must have a zero.

zero

det/ˈzɪəɹəʊ//ˈzɪɹəʊ/
  1. 1.

    không

    Synonym of no.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'zero' như một tính từ trong tiếng Anh và dịch sang tiếng Việt là 'số không'; đúng phải dùng 'không' để chỉ sự thiếu hụt.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'không' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để phủ định, không cần dùng từ 'zero' như một tính từ chỉ số lượng.

    • She showed zero respect.
    • You have to salute Gerrard's bravery in accepting the challenge of trying to turn Rangers around given that he has zero experience in senior management. Immortality beckons if he does it.

zero

adj/ˈzɪəɹəʊ//ˈzɪɹəʊ/
  1. 1.

    bằng không

    Of a cloud ceiling, limiting vision to 50 feet (15 meters) or less.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn với 'không' (số không) trong giao tiếp thông thường; trong ngữ cảnh hàng không, cần dùng 'bằng không' để chỉ mức trần mây nguy hiểm.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không, không dùng để chỉ sự thiếu hụt hay vắng mặt của các vật thể thông thường.

    • The pilot could not land because of the zero cloud ceiling.Phi công không thể hạ cánh vì trần mây bằng không.
  2. 2.

    bằng không

    Of horizontal visibility, limited to 165 feet (50.3 meters) or less.

    ℹ Trong ngữ cảnh thời tiết, 'bằng không' được dùng để chỉ mức độ thấp nhất của tầm nhìn, không phải là số lượng vật thể.

    • Visibility at the airport is currently zero due to dense fog.Tầm nhìn tại sân bay hiện đang bằng không do sương mù dày đặc.
  3. 3.

    rỗng

    Present at an abstract level, but not realized in the surface form.

    ℹ Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'rỗng' được dùng để chỉ các đơn vị có chức năng ngữ pháp nhưng không có hình thái cụ thể.

    • The stem of "kobieta" with the zero ending is "kobiet".
    • In this word, the ending is zero, meaning it has no surface form.Trong từ này, đuôi từ là dạng rỗng, nghĩa là nó không có hình thức biểu hiện.
  4. 4.

    không calo

    Used in the names of foodstuffs, especially beverages, to indicate a version with no calories

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'zero' là 'không đường'; tuy nhiên 'không đường' chỉ nói về lượng đường, còn 'không calo' mới phản ánh đúng nghĩa của các sản phẩm 'zero' về mặt năng lượng.

    ℹ Trong thực tế, người Việt thường giữ nguyên tên thương hiệu như 'Coke Zero' hoặc 'Pepsi Zero' thay vì dịch từ 'zero' ra tiếng Việt.

    • I usually choose to drink Coke Zero to stay in shape.Tôi thường chọn uống Coke không calo để giữ dáng.

zero

verb/ˈzɪəɹəʊ//ˈzɪɹəʊ/
  1. 1.

    đưa về không

    To set some amount to be zero.

    ℹ Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lập trình, cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thiết lập lại dữ liệu về trạng thái ban đầu.

    • They tried to zero the budget by the end of the quarter.
    • Results were inconsistent because an array wasn’t zeroed during initialization.
  2. 2.

    xóa sạch

    To disappear or make something disappear.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'xóa sạch' thường được dùng trong ngữ cảnh dữ liệu hoặc bằng chứng, trong khi 'làm cho biến mất' mang nghĩa chung chung hơn.

    • Traffic on the encrypted channels used by senior Iraqi generals had peaked and zeroed, then peaked again, and zeroed again.
    • They discovered the object code for the simulator that was DON, and zeroed it. DON — or his creator — was clever and had planted many copies,
  3. 3.

    chỉnh

    To adjust until the variance is reduced to an acceptably low amount.

    ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'hiệu chỉnh' thường được dùng để chỉ việc điều chỉnh thiết bị đo đạc hoặc máy móc về trạng thái chuẩn.

    • The soldier took his gun to the shooting range to zero its aim.
    • The soldier took his gun to the shooting range to zero its aim.Người lính mang súng ra trường bắn để chỉnh tâm ngắm.