fellow
noun/ˈfɛ.ləʊ//ˈfɛ.lo/- 1.
bạn đồng hành
A companion; a comrade.
ℹ Từ 'bạn đồng hành' thường được dùng để chỉ người cùng chia sẻ một chặng đường hoặc một công việc cụ thể.
- But now vnderſtand you, that the kingdome of God is communicated vntoo you by our Lord Jeſus Chriſt, bycauſe he hath purchaced it for you, and made you his brethren and fellowes.
- [W]e are Fellovves ſtill, / Seruing alike in ſorrovv: […]
- 2.
đồng loại
An animal which is a member of a breed or species, or a flock, herd, etc.
⚠ Học sinh hay viết 'một con đồng loại'; đúng phải là 'đồng loại' vì đây là danh từ chỉ tính chất nhóm, không cần loại từ.
ℹ Từ này dùng để chỉ các cá thể trong cùng một nhóm động vật, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với cách nói thông thường.
- But as ſome of the Oxen in driving, miſſed their fellovvs behind and honing after them, bellovved as their nature is: Hercules chanced to heare them lovv again, and anſvver from out of the cave vvherein they had been beſtovved: vvhereat he turned back, and made haſte thither.
- A Certain Shepherd had One Favourite-Dog, that he had a Particular Confidence in above all the reſt. He fed him vvith his Ovvn hand, and took more Care of him, in ſhort, then of any of his Fellovvs.
- 3.
đồng
One comparable in characteristics with another; especially, as belonging to the same class or group.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'đồng' đứng độc lập như một danh từ; đúng phải là tiền tố kết hợp với danh từ khác như 'đồng bào', 'đồng nghiệp', hoặc 'đồng môn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồng' không đứng một mình như một danh từ chỉ người mà luôn đóng vai trò là một tiền tố (prefix) để tạo thành các từ ghép chỉ sự tương đồng về vị trí hoặc hoàn cảnh.
- my fellow Americans
- Rebecca and her fellow workers are to go on strike.
- 4.
người cùng đẳng cấp
One comparable in characteristics with another; especially, as belonging to the same class or group.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'fellow' ở nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ sự tương đương về năng lực thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.
- {{|en|to be without fellow}}
- to have no fellows
- 5.
người cùng hội cùng thuyền
One comparable in characteristics with another; especially, as belonging to the same class or group.
⚠ Từ 'đồng loại' có thể dùng cho cả người và động vật, trong khi 'người cùng hội cùng thuyền' chỉ dùng cho con người.
ℹ Cụm từ 'người cùng hội cùng thuyền' thường được dùng để nhấn mạnh sự đồng cảm hoặc chia sẻ hoàn cảnh giữa những người trong cùng một nhóm.
- [I]rrationall creatures cannot diſtinguiſh betvveene Injury, and Dammage; and therefore as long as they be at eaſe, they are not offended vvith their fellovves: […]
- And oft I wiſh, amidſt the ſcene, to find / Some ſpot to real happineſs conſign'd, / Where my worn ſoul, each wand'ring hope at reſt, / May gather bliſs to ſee my fellows bleſt.