member
noun/ˈmɛmbə//ˈmɛmbɚ/- 1.
- 2.
bộ phận
A part of a whole.
ℹ Từ 'bộ phận' dùng để chỉ các phần cấu thành của một vật thể, máy móc hoặc hệ thống, không dùng để chỉ người hay các chi trên cơ thể.
- The I-beams were to become structural members of a pedestrian bridge.
- The member intertongues and grades laterally with the lower sandstone member of the Pocahontas Formation of Early Pennslyvanian age
- 3.
bộ phận
Part of an animal capable of performing a distinct office; an organ; a limb.
⚠ Từ 'bộ phận' cũng có thể dùng cho nghĩa 'một phần của một tổng thể', nhưng trong ngữ cảnh sinh học, nó được hiểu là cơ quan hoặc chi.
ℹ Từ 'bộ phận' có nghĩa rộng hơn 'chi', vì 'bộ phận' có thể chỉ cả cơ quan nội tạng lẫn tay chân, trong khi 'chi' thường chỉ tay và chân.
- For as we haue many members in one body, and all members haue not the same office:
- The human body consists of many different members working together.Cơ thể con người gồm nhiều bộ phận khác nhau phối hợp với nhau.
- 4.
cậu nhỏ
The penis.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi thêm loại từ 'cái' vào trước cụm từ này; không được nói 'một cái cậu nhỏ' mà chỉ được nói 'một cậu nhỏ'.
ℹ Đây là cách nói giảm nói tránh (euphemism) thường dùng trong đời sống hàng ngày để tránh nhắc trực tiếp đến tên gọi giải phẫu học.
- If your wife is old and your member is exhausted, eat onions in plenty.
- He is often worried about the size of his member.Anh ấy thường lo lắng về kích thước của cậu nhỏ.
- 5.
tiền đề
One of the propositions making up a syllogism.
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh logic học và triết học, khác hoàn toàn với nghĩa 'thành viên' của một tổ chức.
- In this syllogism, each member plays an important role in leading to the conclusion.Trong tam đoạn luận này, mỗi tiền đề đều đóng vai trò quan trọng để dẫn đến kết luận.
- 6.
phần tử
An element of a set.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'thành viên' cho mọi nghĩa của 'member'; đúng phải là 'phần tử' khi nói về toán học.
ℹ Trong toán học, 'phần tử' là thuật ngữ chuẩn để chỉ các đối tượng bên trong một tập hợp.
- The number 2 is a member of the set of positive integers.Số 2 là một phần tử của tập hợp các số nguyên dương.