male

adj/meɪl//meːl/
  1. 1.

    đực, nam, trai, trống

    Belonging to the sex which typically produces sperm, or to the gender which is typically associated with it.

    • male writers
    • the leading male and female singers
  2. 2.

    nam tính

    Characteristic of this sex/gender. (Compare masculine, manly.)

    Học sinh hay dùng 'thuộc về nam giới' để mô tả giọng nói hay tính cách; cách diễn đạt này quá trang trọng và cứng nhắc, đúng phải là 'nam tính'.

    Từ 'nam tính' nhấn mạnh vào đặc điểm hoặc tính chất, trong khi 'thuộc về nam giới' thường chỉ mang nghĩa sinh học hoặc sở hữu.

    • stereotypically male interests
    • an insect with typically male coloration
  3. 3.

    nam

    Tending to lead to or regulate the development of sexual characteristics typical of this sex.

    Từ 'nam' cũng được dùng cho nghĩa 'thuộc về giới tính nam' (giống đực), nhưng trong ngữ cảnh sinh học như 'nhiễm sắc thể nam' hay 'hormone nam', nó mang nghĩa chuyên biệt về đặc điểm phát triển giới tính.

    Trong tiếng Việt, từ 'nam' thường được dùng như một tính từ để chỉ các đặc điểm sinh học hoặc hormone liên quan đến giống đực.

    • the male chromosome
    • like testes, ovaries also produce testosterone and some other male hormones
  4. 4.

    đực

    Having the F factor; able to impart DNA into another bacterium which does not have the F factor (a female).

    Từ 'đực' cũng được dùng cho nghĩa 'thuộc giới tính sinh ra tinh trùng', nhưng trong ngữ cảnh vi sinh vật học, nó chỉ mang nghĩa kỹ thuật về khả năng truyền DNA.

    Trong sinh học, từ 'đực' được dùng cho vi khuẩn để mô tả vai trò của chúng trong quá trình trao đổi di truyền, tương tự như cách dùng cho động vật.

    • Furthermore, male bacteria with fi + R factors, which inhibit the function of F (fi fertility inhibition) (Watanabe et al., 1964a), cannot form specific cell pairs at high frequencies. On the contrary, the formation of[…]
    • Male bacteria having the sex factor, also known as the F or "fertility" factor, are termed P if the sex factor exists extrachromosomally. F+ bacteria can only conjugate with F, the female counterparts, which do not possess the F [factor].
  5. 5.

    đực

    Of instruments, tools, or connectors: designed to fit into or penetrate a female counterpart, as in a connector, pipe fitting or laboratory glassware.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng từ 'nam' (chỉ giới tính người) cho các bộ phận kỹ thuật; đúng phải là 'đực'.

    Trong tiếng Việt, các thuật ngữ kỹ thuật về khớp nối thường sử dụng cặp từ 'đực' và 'cái' để mô tả sự tương thích về hình dáng.

    • Male adapter connects female pipe threads to polyethylene cold-water pipe; [...] female flare coupling connects male pipe threads to flared copper or plastic;
    • You need a male connector to fit into this pipe.Bạn cần một đầu nối đực để lắp vào ống nước này.

male

noun/meɪl//meːl/
  1. 1.

    đàn ông, đực

    One of the male (masculine) sex or gender.

    • For quotations using this term, see Citations:male.
  2. 2.

    người nam

    One of the male (masculine) sex or gender.

    Người học hay nhầm lẫn dùng 'giống đực' để chỉ con người; 'giống đực' chỉ dùng cho động vật, còn 'người nam' mới dùng cho người.

    Trong tiếng Việt, khi nói về con người, chúng ta thường dùng 'người nam' hoặc 'nam giới' thay vì các từ chỉ giống loài sinh học.

    • There are three males and two females in this research group.Trong nhóm nghiên cứu này có ba người nam và hai người nữ.
  3. 3.

    giống đực

    One of the male (masculine) sex or gender.

    Học sinh hay dùng 'giống đực' cho con người, nhưng 'giống đực' thường dùng cho động vật; với người nên dùng 'phái nam' hoặc 'nam giới'.

    Trong tiếng Việt, 'giống đực' thường được dùng cho động vật, trong khi 'phái nam' hoặc 'nam giới' được dùng trang trọng hơn cho con người.

    • In this lion pride, there is only one mature male.Trong đàn sư tử này, chỉ có một con giống đực trưởng thành.
  4. 4.

    vi khuẩn đực

    A bacterium which has the F factor.

    Từ 'đực' cũng được dùng cho nghĩa 'giới tính nam' của động vật, nhưng khi kết hợp với 'vi khuẩn' thì nghĩa được giới hạn cụ thể vào lĩnh vực sinh học phân tử.

    Mặc dù 'đực' thường chỉ giới tính sinh học ở động vật, trong ngữ cảnh vi sinh học, nó được dùng để chỉ các tế bào có khả năng cho vật chất di truyền.

    • During mating, F+ male bacteria transfer the F factor to the recipient females, transforming them into F+ males. Males also retain a copy of their F factor for themselves (left). When Hfr (or high frequency recombination) males mate[…]
    • In this process, one bacterium designated the male bacterium transfers its DNA into the female bacterium. Bacteria are determined to be male or female by a small piece of DNA, called F-plasmid, or sex factor. Bacteria with this small piece of DNA are labeled as males, and bacteria that do not have this factor are considered females. […] Nevertheless, in addition to a small piece of DNA, male bacteria have some unique characteristics. They can make a special protrusion on their surface, called F-pilus. Pilae (plural for pilus) are hair-like structures that cover the[…]
  5. 5.

    đầu đực

    A male connector, pipe fitting, etc.

    Học sinh hay dùng từ 'đàn ông' để chỉ đầu nối ống nước; đúng phải là 'đầu đực'.

    Trong kỹ thuật, người Việt dùng cặp từ 'đực' và 'cái' để chỉ các bộ phận khớp nối tương ứng với 'male' và 'female'.

    • Work another rubber washer over the threads of the male adapter that is now sticking out of the bucket. […] cut out with an X-acto knife, then thread the female fittings to the males.
    • You need to screw the male connector tightly into the female fitting.Bạn cần vặn chặt đầu đực vào khớp nối cái.