pin

noun/ˈpɪn/[ˈpʰɪn]
  1. 1.

    kim ghim, đinh ghim, ghim

    A needle without an eye (usually) made of drawn-out steel wire with one end sharpened and the other flattened or rounded into a head, used for fastening.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'kim ghim' (dùng cho vải/giấy) và 'đinh' (dùng cho gỗ/tường). Đừng viết 'đóng một cái kim ghim vào tường' vì đúng phải là 'đóng một cái đinh vào tường'.

    Trong tiếng Việt, 'kim ghim' thường dùng để chỉ loại kim có đầu tròn hoặc kim băng, khác với 'đinh' là vật cứng dùng trong xây dựng.

    • With pins of adamant / And chains they made all fast.
    • She used a safety pin to hold the hem of her skirt that had come undone.Cô ấy dùng một chiếc kim ghim để giữ phần gấu váy bị tuột chỉ.
  2. 2.

    đinh ghim

    A small nail with a head and a sharp point.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đinh ghim' (pin) và 'cái đinh' (nail). Đúng phải là 'đinh ghim' khi nói về vật nhỏ dùng để ghim giấy.

    Trong tiếng Việt, 'đinh' thường dùng cho các loại đinh đóng gỗ lớn, nên cần thêm từ 'ghim' để làm rõ công dụng của loại đinh nhỏ này.

    • I used a pin to attach the notice to the bulletin board.Tôi dùng một chiếc đinh ghim để gắn tờ thông báo lên bảng tin.
  3. 3.

    chốt

    A cylinder often of wood or metal used to fasten or as a bearing between two parts.

    Trong tiếng Việt, 'chốt' thường được dùng cho các bộ phận cơ khí hoặc an toàn, trong khi 'đinh' dùng cho vật nhọn để đóng vào gỗ.

    • Pull the pin out of the grenade before throwing it at the enemy.
    • Pull the pin out of the grenade before throwing it at the enemy.Bạn hãy rút chốt ra khỏi quả lựu đạn trước khi ném về phía kẻ thù.
  4. 4.

    đè vai

    The victory condition of holding the opponent's shoulders on the wrestling mat for a prescribed period of time.

    Trong tiếng Việt, 'đè vai' thường được dùng như một cụm động từ hoặc danh từ chỉ hành động trong ngữ cảnh thể thao, không phải là một vật thể cụ thể như các nghĩa khác của từ 'pin'.

    • The athlete won the match after successfully executing a pin.Vận động viên đã giành chiến thắng sau khi thực hiện thành công một cú đè vai.
  5. 5.

    ki

    A slender object specially designed for use in a specific game or sport, such as skittles or bowling.

  6. 6.

    cẳng

    A leg.

    Người học không nên dùng 'cẳng' trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về chân của người lớn tuổi một cách tôn trọng; thay vào đó hãy dùng 'chân'.

    Đây là cách nói lóng hoặc đùa vui, tương tự như cách dùng 'giò' trong tiếng Việt.

    • I'm not so good on my pins these days.
    • I'm not so good on my pins these days.Dạo này tôi đi lại không còn vững vàng trên đôi cẳng của mình nữa.

pin

verb/ˈpɪn/[ˈpʰɪn]
  1. 1.

    ghim

    To fasten or attach (something) with a pin.

  2. 2.

    nhốt

    To cause (a piece) to be in a pin.

    Từ 'nhốt' thường được dùng cho động vật, trong khi 'giam' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho con người trong ngữ cảnh pháp luật hoặc bị tước đoạt tự do.

    • The farmer pinned the sheep in the pen before it got dark.Người nông dân nhốt đàn cừu vào chuồng trước khi trời tối.
  3. 3.

    ghì chặt

    To pin down (someone).

    Cụm từ 'ghì chặt' thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao đối kháng hoặc khi khống chế ai đó bằng vũ lực.

    • He pinned his opponent on the mat.
    • He pinned his opponent on the mat.Anh ấy đã ghì chặt đối thủ của mình xuống sàn đấu.
  4. 4.

    nhốt

    To enclose; to confine; to pen; to pound.

    Trong ngữ cảnh này, 'pin' thường được dùng cho động vật trong chuồng hoặc người trong không gian bị giới hạn.

    • The farmer pinned the sheep in the pen before it got dark.Người nông dân nhốt đàn cừu vào trong chuồng trước khi trời tối.
  5. 5.

    ghim

    To attach (an icon, application, message etc.) to another item so that it persists.

    Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và mạng xã hội, tương tự như cách dùng 'pin' trong tiếng Anh.

    • to pin a folder to the taskbar
    • You should pin this important folder to the taskbar for quick access.Bạn nên ghim thư mục quan trọng này vào thanh tác vụ để tiện mở nhanh.
  6. 6.

    cố định

    To fix (an array in memory, a security certificate, etc.) so that it cannot be modified.

    Từ 'cố định' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ghim' một ứng dụng trên thanh tác vụ, nhưng trong ngữ cảnh lập trình bộ nhớ, nó mang nghĩa kỹ thuật là khóa địa chỉ bộ nhớ.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lập trình, không dùng để chỉ việc ghim đồ vật thông thường.

    • When marshaling data, the interop marshaler can copy or pin the data being marshaled.
    • […] you can use the GCHandle class mentioned earlier to pin a heap block until you explicitly unpin it.

pin

noun/ˈpɪn/[ˈpʰɪn]
  1. 1.

    bệnh đục thủy tinh thể

    A cataract of the eye.

    Trong y học, người Việt thường dùng cụm từ 'bệnh đục thủy tinh thể' thay vì dịch trực tiếp từ 'pin' trong ngữ cảnh này.

    • He just had surgery for his cataract.Bác ấy vừa phẫu thuật bệnh đục thủy tinh thể xong.