leg

noun/ˈlɛɡ/[ˈlɛɡ]
  1. 1.

    chân

    A limb or appendage that an animal uses for support or locomotion on land.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chân' khi nói về động vật; đúng phải là 'một chân' vì bộ phận cơ thể không dùng loại từ 'cái'. — Từ 'chân' cũng được dùng cho nghĩa 'chân người', nhưng trong ngữ cảnh động vật, nó không bao giờ đi kèm loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chân' được dùng cho cả người và động vật, không phân biệt như tiếng Anh.

    • Insects have six legs.
    • Insects have six legs.Côn trùng có sáu chân.
  2. 2.

    chân, cẳng, chân, giò

    In humans, the lower limb extending from the groin to the ankle.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chân' khi nói về chân người; đúng phải là 'một chân' vì đây là bộ phận cơ thể. — Từ 'chân' cũng được dùng cho nghĩa 'chi của động vật'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về người, 'chân' chỉ bộ phận từ háng đến cổ chân, còn khi nói về động vật, nó chỉ toàn bộ chi dùng để di chuyển.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chân' được dùng cho cả người và động vật, nhưng khi nói về cơ thể người, ta không dùng loại từ 'cái'.

    • Dan won't be able to come to the party, since he broke his leg last week and is now on crutches.
    • He broke his leg last week, so he cannot come to the party.Anh ấy bị gãy chân tuần trước nên không thể đến dự tiệc được.
  3. 3.

    cẳng chân

    The portion of the lower limb of a human that extends from the knee to the ankle.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'chân' cho cả phần từ háng đến cổ chân, nhưng 'cẳng chân' chỉ phần từ gối đến cổ chân.

    ℹ Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường gọi chung toàn bộ phần chi dưới là 'chân', nhưng 'cẳng chân' là từ chính xác về mặt giải phẫu cho phần dưới đầu gối.

    • He injured his lower leg after playing football.Anh ấy bị thương ở cẳng chân sau khi chơi bóng đá.
  4. 4.

    ống quần

    A part of garment, such as a pair of trousers/pants, that covers a leg.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái chân quần'; đúng phải là 'ống quần'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ống' được dùng cho các bộ phận hình trụ của quần áo, ví dụ như 'ống tay áo'.

    • The left leg of these jeans has a tear.
    • The left leg of these jeans has a tear.Ống quần bên trái của chiếc quần jean này bị rách.
  5. 5.

    chân

    A rod-like protrusion from an inanimate object, such as a piece of furniture, supporting it from underneath.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ 'cái' trước từ 'chân' trong ngữ cảnh này, ví dụ: 'cái chân bàn'. Tuy nhiên, 'chân' ở đây đã mang nghĩa là bộ phận chống đỡ, nên chỉ cần nói 'chân bàn' là đủ. — Từ 'chân' cũng được dùng cho chân người và chân động vật. Điểm khác biệt là khi dùng cho đồ vật, nó không bao giờ đi kèm với các loại từ chỉ bộ phận cơ thể như 'cái' hay 'chiếc' mà thường kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ đồ vật đó (ví dụ: chân bàn, chân ghế).

    ℹ Từ 'chân' được dùng cho cả người, động vật và đồ vật. Trong tiếng Việt, không cần thêm loại từ khi nói về chân của đồ vật.

    • the legs of a chair or table
    • One of the legs of this table is broken.Cái bàn này bị gãy một chân rồi.
  6. 6.

    trụ cột

    Something that supports.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về các thành phần cấu thành một lập luận hoặc kế hoạch, chúng ta thường dùng các từ trừu tượng như 'trụ cột' hoặc 'phần' thay vì nghĩa đen của từ 'chân'.

    • This observation is an important leg of my argument.
    • This observation is an important leg of my argument.Quan sát này là một trụ cột quan trọng trong lập luận của tôi.

leg

verb/ˈlɛɡ/[ˈlɛɡ]
  1. 1.

    chặt chân

    To remove the legs from an animal carcass.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả cụ thể bằng động từ 'chặt' (cắt bằng lực mạnh) kết hợp với bộ phận cơ thể.

    • The butcher is busy removing the legs of the animal to prepare it for cleaning.Người bán thịt đang chặt chân con vật để chuẩn bị làm sạch.
  2. 2.

    lắp chân

    To build legs onto a platform or stage for support.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ này được cấu tạo bằng cách kết hợp động từ 'lắp' với danh từ 'chân' để chỉ hành động gắn thêm bộ phận đỡ.

    • We need to leg this platform before the performance starts.Chúng tôi cần lắp chân cho cái bục này trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
  3. 3.

    vào lệnh từng chân

    To put a series of three or more options strikes into the stock market.

    ℹ Trong tài chính, 'chân' (leg) dùng để chỉ mỗi thành phần riêng lẻ trong một chiến lược giao dịch kết hợp nhiều lệnh cùng lúc.

    • The investor decided to leg into the complex options strategy.Nhà đầu tư quyết định vào lệnh từng chân của chiến lược quyền chọn phức tạp này.
  4. 4.

    thúc chân

    To apply force using the leg (as in 'to leg a horse').

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • The rider used his legs to leg the horse to make it run faster.Người cưỡi ngựa thúc chân vào bụng con ngựa để nó chạy nhanh hơn.