on

adj/ɒn//ɔn/
  1. 1.

    đang bật

    In the state of being active, functioning or operating.

    Trong tiếng Việt, 'đang bật' thường dùng cho các thiết bị điện như đèn, tivi, máy tính, trong khi 'đang hoạt động' mang nghĩa trang trọng hơn hoặc dùng cho các hệ thống phức tạp.

    • All the lights are on, so they must be home.
    • All the lights are on, so they must be home.Đèn trong nhà vẫn đang bật nên chắc là họ có ở nhà.
  2. 2.

    đang diễn ra

    Happening; taking place; being or due to be put into action.

    Người học hay dịch nhầm 'on' thành 'trên' theo nghĩa đen; ví dụ 'chương trình đang trên' là sai, đúng phải là 'chương trình đang diễn ra'.

    Trong tiếng Việt, 'đang diễn ra' thường được dùng để chỉ các sự kiện hoặc chương trình giải trí, khác với 'đang bật' dùng cho máy móc.

    • We had to ration our food because there was a war on.
    • Some of the cast went down with flu, but the show's still on.
  3. 3.

    chơi

    Happening; taking place; being or due to be put into action.

    Từ 'chấp nhận' cũng có thể dùng cho nghĩa 'acceptable' (thích hợp), nhưng ở đây nó mang sắc thái đồng ý tham gia thử thách.

    Trong tiếng Anh, 'on' ở nghĩa này thường dùng trong các tình huống thách thức hoặc cá cược nhanh, trong khi tiếng Việt dùng 'chơi' để thể hiện sự sẵn sàng tham gia.

    • "Five bucks says the Cavs win tonight." ―"You're on!"
    • If he wants a fight, he's on!
  4. 4.

    trực diện

    Of a stated part of something, oriented towards the viewer or other specified direction.

    Trong tiếng Việt, các cụm từ chỉ hướng thường được đặt sau động từ hoặc danh từ để bổ nghĩa cho trạng thái của vật thể.

    • The photograph shows the UFO side on.
    • edge on, side on, end on, face on
  5. 5.

    được

    Acceptable, appropriate.

    Học sinh hay dịch sát nghĩa là 'không ở trên' (not on); đúng phải là 'không được' hoặc 'không chấp nhận được'.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'not on' thường được dùng trong văn nói để bày tỏ sự phản đối một hành vi nào đó.

    • It's not fair to do that – it's just not on.
    • This kind of over-packaging of goods is completely not on.

on

adv/ɒn//ɔn/
  1. 1.

    lên

    To an operating state.

    Học sinh hay viết 'bật tivi vào'; đúng phải là 'bật tivi lên'.

    Trong tiếng Việt, từ 'lên' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động khởi động thiết bị như 'bật', 'mở', 'cắm'.

    • turn the television on
    • Turn the television on.Bạn hãy bật tivi lên đi.
  2. 2.

    vào

    So as to cover or be fitted.

    Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'put on' là 'đặt vào' thay vì dùng các từ cụ thể như 'đội' (mũ), 'mặc' (áo), hoặc 'đậy' (nắp).

    Trong tiếng Việt, từ 'vào' thường đi kèm sau các động từ chỉ hành động gắn kết hoặc bao phủ, ví dụ: 'đậy vào', 'cài vào', 'đeo vào'.

    • The lid wasn't screwed on properly.
    • Put on your hat and gloves.
  3. 3.

    liên tục

    In continuation, at length.

    Trong tiếng Việt, từ 'mãi' thường được đặt sau động từ để diễn tả hành động kéo dài, ví dụ: 'anh ấy nói mãi'.

    • and so on
    • He rambled on and on.
  4. 4.

    sau đó

    Later.

    Trong tiếng Anh, 'on' dùng sau khoảng thời gian để chỉ sự trôi qua, trong khi tiếng Việt thường dùng 'sau đó' hoặc 'sau đó' kết hợp với khoảng thời gian đứng trước.

    • Ten years on, nothing had changed in the village.
    • Ten years on, nothing had changed in the village.Mười năm sau đó, ngôi làng vẫn không có gì thay đổi.
  5. 5.

    có khả năng thắng cao

    Of betting odds, denoting a better-than-even chance. See also odds-on.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào tương đương với 'on' trong ngữ cảnh cá cược, nên phải dùng cụm từ giải thích về xác suất thắng.

    • That horse is twenty-to-one on, so you need to stake twenty pounds just to win one pound.
    • That horse is twenty-to-one on, so you need to stake twenty pounds just to win one pound.Con ngựa đó có khả năng thắng cao nên bạn phải đặt cược rất nhiều tiền mới thắng được một khoản nhỏ.

on

prep/ɒn//ɔn/
  1. 1.

    trên

    Indicating position or location.

    Trong tiếng Việt, 'trên' thường được dùng kèm với danh từ chỉ vị trí để làm rõ nghĩa, ví dụ 'trên mặt bàn' thay vì chỉ nói 'trên bàn' nếu muốn nhấn mạnh bề mặt.

    • A vase of flowers stood on the table.
    • Please lie down on the couch.
  2. 2.

    trên

    Indicating position or location.

    Trong tiếng Việt, 'trên' thường được dùng cho cả những vị trí tiếp xúc bề mặt như 'trên tường' hay 'trên bàn' mà tiếng Anh có thể dùng 'on'.

    • He had a scar on the side of his face.
    • There is a dirty smudge on this window.
  3. 3.

    trên

    Indicating position or location.

    Trong tiếng Việt, 'trên' thường được dùng kèm với các danh từ chỉ vị trí như 'trên mặt bàn' hoặc 'trên đầu' để làm rõ vị trí tiếp xúc.

    • He wore old shoes on his feet.
    • He wore old shoes on his feet.Anh ấy đi đôi giày cũ trên chân mình.
  4. 4.

    trên

    Indicating position or location.

    Trong tiếng Việt, 'trên' được dùng cho cả vị trí tiếp xúc bề mặt và các địa điểm rộng lớn như đảo hoặc đất liền, khác với tiếng Anh đôi khi dùng 'in' cho các địa điểm này.

    • The lighthouse that you can see is on the mainland.
    • The suspect is thought to still be on the campus.
  5. 5.

    trên

    Indicating position or location.

    Trong tiếng Việt, 'trên' thường được dùng kèm với 'ở' (ở trên) để chỉ vị trí cụ thể, nhưng trong nhiều trường hợp có thể lược bỏ 'ở' mà vẫn giữ nguyên nghĩa.

    • We live on the edge of the city.
    • on the left, on the right, on the side, on the bottom
  6. 6.

    trên

    Indicating position or location.

    Trong tiếng Việt, 'trên' thường được dùng kèm với các từ chỉ vị trí như 'bề mặt' hoặc 'phía trên' để làm rõ nghĩa hơn trong một số ngữ cảnh.

    • The fleet is on the American coast.
    • Croton-on-Hudson, Rostov-on-Don, Southend-on-Sea

on

verb/ɒn//ɔn/
  1. 1.

    bật

    To switch on.

    Học sinh thường dùng 'on' như một động từ trong tiếng Anh (ví dụ: 'Can you on the light?'), nhưng trong tiếng Anh chuẩn, 'on' là giới từ hoặc trạng từ. Đúng phải là 'Can you switch on the light?' hoặc 'Can you turn on the light?'

    Trong tiếng Việt, 'bật' là động từ, nhưng trong tiếng Anh, 'on' không bao giờ là động từ. Người học cần dùng các cụm động từ như 'turn on' hoặc 'switch on'.

    • Can you on the light?
    • Can you switch on the light for me?Bạn có thể bật đèn giúp tôi được không?

on

prep/ɒn//ɔn/
  1. 1.

    không có

    Without.

    Học sinh có thể nhầm lẫn cách dùng này với nghĩa 'ở trên' thông thường; cần lưu ý đây là cách dùng đặc thù vùng miền.

    Đây là cách dùng phương ngữ ở Scotland, không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn quốc tế.

    • I'm on money.Tôi không có tiền trong túi.

on

noun/ɒn//ɔn/
  1. 1.

    âm Hán

    In the Japanese language, a pronunciation, or reading, of a kanji character that was originally based on the character's pronunciation in Chinese, contrasted with kun.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học tiếng Nhật, thường được dùng kèm với 'âm Kun' để phân biệt hai cách đọc chính của chữ kanji.

    • Most kanji have two kinds of reading, called "on" and "kun".
    • Most kanji have two kinds of reading, called "on" and "kun".Hầu hết các chữ kanji đều có hai cách đọc, gọi là âm Hán và âm Kun.