under
prep/ˈʌndə//ˈʊndə/- 1.
dưới
Beneath; below; at or to the bottom of, or the area covered or surmounted by.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dưới' thường được dùng kèm với các danh từ chỉ vị trí như 'gốc', 'chân' hoặc 'gầm' để làm rõ nghĩa hơn, ví dụ 'dưới gầm giường' thay vì chỉ nói 'dưới giường'.
- We found some shade under a tree.
- Quick, stuff the cash under the mattress!
- 2.
dưới
Beneath; below; at or to the bottom of, or the area covered or surmounted by.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dưới' thường được dùng kèm với các danh từ chỉ vị trí như 'đáy', 'gầm', hoặc 'chân' để làm rõ nghĩa hơn, ví dụ 'dưới gầm bàn' thay vì chỉ nói 'dưới bàn'.
- Who lives in a pineapple under the sea? SpongeBob SquarePants!
- Who lives in a pineapple under the sea? SpongeBob!Ai sống trong một quả dứa dưới đáy biển? SpongeBob!
- 3.
chui qua
From one side of to the other, passing beneath.
⚠ Học sinh hay viết 'đi dưới hàng rào' để chỉ hành động xuyên qua; đúng phải là 'chui qua hàng rào'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chui qua' là một cụm động từ kết hợp giữa hành động chui và hướng di chuyển, thay vì chỉ dùng giới từ đơn thuần như 'under'.
- I crawled under the fence.
- There is a tunnel under the English Channel.
- 4.
dưới
Less than.
- Interest rates are now under 1%.
- We can get there in under an hour.
- 5.
đang trong quá trình
Subject to.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đang trong quá trình' thường được dùng để diễn tả một trạng thái kéo dài của một sự việc, thay vì dịch trực tiếp từ 'under'.
- We were constantly under bombardment.
- I can't live under these circumstances.