below

prep/bɪˈləʊ//bɪˈlaː/
  1. 1.

    bên dưới

    Lower in spatial position than.

    Trong tiếng Việt, 'bên dưới' thường được dùng để chỉ vị trí không gian trực tiếp thấp hơn, trong khi 'dưới' có thể dùng cho cả nghĩa bóng và nghĩa đen.

    • One morning I had been driven to the precarious refuge afforded by the steps of the inn, after rejecting offers from the Celebrity to join him in a variety of amusements. But even here I was not free from interruption, for he was seated on a horse-block below me, playing with a fox terrier.
    • The treasure is buried two meters below the surface.
  2. 2.

    dưới

    Lower than in value, price, rank, concentration, etc.

    Từ 'dưới' cũng được dùng cho nghĩa 'thấp hơn về vị trí không gian'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với các danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc cấp bậc, nó mang nghĩa về giá trị/thứ bậc.

    Từ 'dưới' được dùng linh hoạt cho cả vị trí không gian và các giá trị trừu tượng như giá cả, thứ bậc, hoặc nhiệt độ, không cần thêm từ loại khác.

    • one degree below kings
    • Surprisingly, this analysis revealed that acute exposure to solvent vapors at concentrations below those associated with long-term effects appears to increase the risk of a fatal automobile accident. Furthermore, this increase in risk is comparable to the risk of death from leukemia after long-term exposure to benzene, another solvent, which has the well-known property of causing this type of cancer.
  3. 3.

    phía hạ lưu

    Downstream of.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'phía hạ lưu' thường được dùng để chỉ vị trí so với một điểm mốc cụ thể trên dòng sông, trong khi 'below' trong tiếng Anh có thể dùng linh hoạt hơn cho nhiều ngữ cảnh không gian khác.

    • The River Thames is tidal below Teddington Lock.
    • The River Thames is tidal below Teddington Lock.Sông Thames có thủy triều ở phía hạ lưu đập Teddington.
  4. 4.

    phía nam

    South of.

    Học sinh hay viết 'Sudan nằm dưới Ai Cập', điều này dễ gây hiểu lầm là Sudan nằm ở vị trí thấp hơn về độ cao; đúng phải là 'Sudan nằm ở phía nam Ai Cập'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về vị trí địa lý trên bản đồ, chúng ta dùng 'phía nam' thay vì 'dưới' để tránh nhầm lẫn với vị trí thẳng đứng.

    • Sudan is below Egypt.
    • Sudan is below Egypt.Sudan nằm ở phía nam Ai Cập.
  5. 5.

    không xứng với

    Unsuitable to the rank or dignity of; beneath.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa vị trí không gian và viết 'Hành vi đó ở dưới anh ấy'; đúng phải là 'Hành vi đó không xứng với anh ấy'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về phẩm giá, chúng ta thường dùng cụm từ 'không xứng với' thay vì dịch trực tiếp từ chỉ vị trí vật lý.

    • They beheld, with a just loathing and disdain, […] how below all history the persons and their actions were.
    • who thinks no fact below his regard
  6. 6.

    phía trước

    Downstage of.

    Học sinh hay dùng 'phía dưới' để chỉ vị trí gần khán giả hơn trên sân khấu; đúng phải là 'phía trước'.

    Trong ngữ cảnh sân khấu, 'below' có nghĩa là gần khán giả hơn, trong khi 'above' có nghĩa là xa khán giả hơn về phía sau sân khấu.

    • Below the sofa is a low, round coffee table.
    • The actor stood below the table so the audience could see him better.Diễn viên đứng phía trước cái bàn để khán giả nhìn rõ hơn.

below

adv/bɪˈləʊ//bɪˈlaː/
  1. 1.

    bên dưới

    In or to a lower place.

    Trong tiếng Việt, 'bên dưới' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý thấp hơn, trong khi 'dưới' có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

    • The town is situated on a hillside, with a river running below.
    • He was pulled below by a sea monster.
  2. 2.

    ở dưới

    In or to a lower place.

    Trong tiếng Việt, 'ở dưới' thường được dùng như một cụm trạng từ chỉ nơi chốn, không cần thêm danh từ đi kèm nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

    • She lives below, on the ground floor.
    • She lives below, on the ground floor.Cô ấy sống ở dưới, tầng trệt.
  3. 3.

    phía dưới

    In or to a lower place.

    Trong tiếng Anh, 'below' có thể dùng như một trạng từ chỉ phương hướng mà không cần danh từ đi kèm, trong khi tiếng Việt thường cần thêm 'phía' hoặc 'bên' để làm rõ vị trí.

    • The captain went below to inspect the engine.
    • the landlubbers lying down below
  4. 4.

    dưới đây

    Later in the same text.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'dưới đây' thường được đặt ở cuối câu hoặc sau danh từ chỉ phần nội dung để dẫn dắt người đọc đến thông tin tiếp theo.

    • This point is explained below.
    • By their execution hereof, the Parties incur a legal obligation to pass consideration under this Loan Contract as is set forth below.
  5. 5.

    âm

    Below zero.

    Học sinh hay viết 'dưới không mười độ'; đúng phải là 'âm mười độ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'âm' được đặt trước con số để chỉ nhiệt độ dưới mức đóng băng, thay vì dùng cụm từ 'dưới không'.

    • It was forty degrees below.
    • The outdoor temperature is currently ten degrees below zero.Nhiệt độ ngoài trời hiện tại là âm mười độ.