upstairs

adj/ˌʌpˈstɛɹz//ˈʌpˌstɛɹz/
  1. 1.

    ở tầng trên

    Located on a higher floor or level of a building.

    Học sinh hay viết 'phòng tầng trên' thiếu từ 'ở' để chỉ vị trí; đúng phải là 'phòng ở tầng trên'.

    Trong tiếng Việt, 'ở tầng trên' đóng vai trò là một cụm từ chỉ vị trí và thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • We rent out the upstairs bedroom to a student.
    • We rent out the upstairs bedroom to a student.Chúng tôi cho một sinh viên thuê căn phòng ở tầng trên.
  2. 2.

    cao

    Pertaining to a pitched ball that is high, and usually outside the strike zone.

    Từ 'cao' cũng được dùng cho nghĩa 'ở tầng trên' (ví dụ: tầng cao), nhưng trong ngữ cảnh thể thao, người nghe sẽ hiểu đây là vị trí của quả bóng.

    Trong tiếng Việt, không có thuật ngữ chuyên biệt cho vị trí bóng này, nên người hâm mộ bóng chày thường dùng từ 'cao' để mô tả bóng nằm ngoài vùng đánh bóng.

    • That fastball was upstairs for a ball.
    • That fastball was upstairs for a ball.Cú ném đó quá cao nên trọng tài bắt lỗi.

upstairs

adv/ˌʌpˈstɛɹz//ˈʌpˌstɛɹz/
  1. 1.

    lên lầu

    Up the stairs; on or to a higher floor or level.

    Học sinh hay viết 'đi lên cầu thang' khi muốn nói 'lên lầu'; 'lên lầu' là cách nói tự nhiên hơn để chỉ việc di chuyển đến tầng trên.

    Trong tiếng Việt, 'lầu' thường được dùng để chỉ các tầng cao hơn tầng trệt (tầng 1, tầng 2, v.v.).

    • I’ll take my shoes and put them away the next time I go upstairs.
    • I hate the people who live upstairs, and I especially hate their piano.
  2. 2.

    trong đầu

    In the brain or mind.

    Học sinh có thể dịch nhầm theo nghĩa đen là 'trên lầu' (tầng trên của ngôi nhà). Cần dùng 'trong đầu' để chỉ trí óc.

    Đây là cách nói ẩn dụ mang tính thân mật, thường dùng trong các câu đùa hoặc nhận xét về trí thông minh của người khác.

    • After Joe did a hula dance on the kitchen table, his friends wondered if he didn’t have a lot going on upstairs.
    • I guess I'm just used to sailors / I think they got water on the brain / I think they got more water upstairs / Than they got sugar on a candy cane
  3. 3.

    trên thiên đàng

    In heaven, especially with regard to where a deity might be found.

    Đây là cách nói ẩn dụ mang tính thân mật, không nên dùng trong các văn bản tôn giáo trang trọng.

    • People believe that souls will fly upstairs after death.Người ta tin rằng linh hồn sau khi chết sẽ bay lên trên thiên đàng.

upstairs

noun/ˌʌpˈstɛɹz//ˈʌpˌstɛɹz/
  1. 1.

    tầng trên

    An upper storey.

    Trong tiếng Việt, 'tầng trên' có thể chỉ bất kỳ tầng nào cao hơn tầng hiện tại, không nhất thiết phải là tầng ngay phía trên.

    • My bedroom is upstairs.Phòng ngủ của tôi nằm ở tầng trên.
  2. 2.

    cặp tuyết lê

    A woman's breasts.

    Đây là cách nói mang tính lóng hoặc ẩn dụ, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp thông thường.

    • He kept staring at her breasts.Anh ta cứ nhìn chằm chằm vào cặp tuyết lê của cô ấy.