upstairs
adj/ˌʌpˈstɛɹz//ˈʌpˌstɛɹz/- 1.
ở tầng trên
Located on a higher floor or level of a building.
⚠ Học sinh hay viết 'phòng tầng trên' thiếu từ 'ở' để chỉ vị trí; đúng phải là 'phòng ở tầng trên'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở tầng trên' đóng vai trò là một cụm từ chỉ vị trí và thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- We rent out the upstairs bedroom to a student.
- We rent out the upstairs bedroom to a student.Chúng tôi cho một sinh viên thuê căn phòng ở tầng trên.
- 2.
cao
Pertaining to a pitched ball that is high, and usually outside the strike zone.
⚠ Từ 'cao' cũng được dùng cho nghĩa 'ở tầng trên' (ví dụ: tầng cao), nhưng trong ngữ cảnh thể thao, người nghe sẽ hiểu đây là vị trí của quả bóng.
ℹ Trong tiếng Việt, không có thuật ngữ chuyên biệt cho vị trí bóng này, nên người hâm mộ bóng chày thường dùng từ 'cao' để mô tả bóng nằm ngoài vùng đánh bóng.
- That fastball was upstairs for a ball.
- That fastball was upstairs for a ball.Cú ném đó quá cao nên trọng tài bắt lỗi.