downstairs

adj/daʊnˈstɛɹz//daʊnˈstɛəz/
  1. 1.

    ở tầng dưới

    Located on a lower floor.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ở tầng dưới' thường được dùng sau danh từ để bổ nghĩa cho vị trí của căn phòng hoặc đồ vật.

    • The kids sleep in the downstairs bedroom; we sleep in the upstairs one.
    • The kids sleep in the downstairs bedroom; we sleep in the upstairs one.Bọn trẻ ngủ ở phòng ngủ ở tầng dưới, còn chúng tôi ngủ ở phòng trên lầu.

downstairs

adv/daʊnˈstɛɹz//daʊnˈstɛəz/
  1. 1.

    xuống lầu

    Down the stairs.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lầu' thường được dùng để chỉ các tầng phía trên tầng trệt, nhưng 'xuống lầu' là cách diễn đạt phổ biến để chỉ việc đi từ tầng trên xuống tầng dưới.

    • I have to walk downstairs to leave the building.
    • The lodger lives downstairs.
  2. 2.

    xuống địa ngục

    In or to hell.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'xuống địa ngục' là cụm từ cố định để chỉ việc bị đày xuống nơi trừng phạt, không nên dịch tách rời từng từ.

    • He will surely go downstairs for the crimes he has committed.Hắn ta chắc chắn sẽ phải xuống địa ngục vì những tội ác đã gây ra.
  3. 3.

    phía dưới

    Regarding the genitalia.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'downstairs' thành 'dưới cầu thang' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'phía dưới' khi nói về cơ thể. — Từ 'phía dưới' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ở tầng dưới', nhưng trong ngữ cảnh nói về cơ thể, người nghe sẽ hiểu ngay là đang ám chỉ bộ phận sinh dục.

    ℹ Đây là một cách nói tránh (euphemism) trong tiếng Anh, tương tự như cách người Việt dùng 'phía dưới' hoặc 'chỗ đó' để tránh nhắc trực tiếp đến bộ phận nhạy cảm.

    • something wrong downstairs
    • He feels like something is wrong downstairs.Anh ấy cảm thấy có gì đó không ổn ở phía dưới.

downstairs

noun/daʊnˈstɛɹz//daʊnˈstɛəz/
  1. 1.

    tầng dưới

    The lower floor of a house, at ground level, or sometimes below.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tầng dưới' thường được dùng như một danh từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ phía trước.

    • We looked over the house; downstairs was spacious, but upstairs really cramped.
    • The downstairs of this house is very spacious.Tầng dưới của ngôi nhà này rất rộng rãi.
  2. 2.

    tầng dưới

    The lower floor of a house, at ground level, or sometimes below.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tầng dưới' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý của các phòng, không dùng để chỉ bộ phận cơ thể như nghĩa thứ hai của từ tiếng Anh.

    • The family tried to ignore gossip from downstairs.
    • Now the two of them rattled around in the old house, even with his office and small clinic sharing the downstairs with the kitchen, parlor, and dining room.
  3. 3.

    chỗ kín

    The genitalia.

    ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường dùng các cụm từ mang tính chất nói giảm nói tránh để nhắc đến bộ phận sinh dục thay vì gọi tên trực tiếp, đặc biệt là trong các tình huống xã hội thông thường.

    • The wind lifted up her skirt and I caught a glimpse of her downstairs.
    • She accidentally exposed her downstairs when the strong wind blew her skirt up.Cô ấy vô tình để lộ chỗ kín khi gió thổi mạnh làm tốc váy.