above
prep/əˈbʌv//əˈbʊv/- 1.
bên ngoài
Physically over; on top of; worn on top of, said of clothing.
⚠ Học sinh hay viết 'mặc áo khoác trên áo len'; đúng phải là 'mặc áo khoác bên ngoài chiếc áo len' để chỉ rõ lớp áo phủ lên trên.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về trang phục, cụm từ 'bên ngoài' được dùng phổ biến hơn để chỉ lớp áo mặc chồng lên lớp áo khác.
- He always put his coat on above his sweater.
- He always put his coat on above his sweater.Anh ấy luôn mặc áo khoác bên ngoài chiếc áo len.
- 2.
phía trên, trên
In or to a higher place; higher than; on or over the upper surface.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phía trên' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ.
- And God said, Let the waters bring foorth aboundantly the mouing creature that hath life, and foule that may flie aboue the earth in the open firmament of heauen.
- Then came a maid with hand-bag and shawls, and after her a tall young lady. She stood for a moment holding her skirt above the grimy steps, […] and the light of the reflector fell full upon her.
- 3.
ở phía bắc của
Farther north than.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về vị trí địa lý trên bản đồ, chúng ta thường dùng cụm từ 'ở phía bắc của' thay vì chỉ dùng từ 'trên' để tránh gây hiểu lầm là vị trí cao hơn về mặt vật lý.
- Idaho is above Utah.
- Idaho is above Utah.Tiểu bang Idaho nằm ở phía bắc của tiểu bang Utah.
- 4.
nhô lên khỏi
Rising; appearing out of reach height-wise.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vật thể chuyển động hoặc xuất hiện từ dưới thấp lên cao, khác với 'trên' chỉ vị trí tĩnh.
- The sun rose above the horizon.Mặt trời nhô lên khỏi đường chân trời.
- 5.
cấp trên
Higher in rank, status, or position.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'cao hơn' để chỉ cấp bậc, nhưng 'cao hơn' thường chỉ chiều cao vật lý; đúng phải là 'cấp trên' hoặc 'có cấp bậc cao hơn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cấp trên' là danh từ chỉ người, trong khi 'above' là giới từ. Vì vậy, cấu trúc câu thường cần thêm động từ 'là' hoặc cụm từ 'có cấp bậc cao hơn' để diễn đạt chính xác.
- to stand head and shoulders above the rest
- ☞ This word [wrap] is often pronounced wrop, rhyming with top, even by ſpeakers much above the vulgar.