section
noun/ˈsɛkʃən/- 1.
phần cắt
A cutting; a part cut out from the rest of something.
ℹ Từ này nhấn mạnh vào quá trình tách rời vật thể bằng hành động cắt, khác với 'phần' hay 'đoạn' mang nghĩa bộ phận trừu tượng hoặc phân chia hành chính.
- He took a section of the wood sample to examine under the microscope.Anh ấy đã lấy một phần cắt của mẫu gỗ để kiểm tra dưới kính hiển vi.
- 2.
bộ phận, phần
A part, piece, subdivision of anything.
- Seeing the British establishment struggle with the financial sector is like watching an alcoholic […]. Until 2008 there was denial over what finance had become. […] But the scandals kept coming, and so we entered stage three – what therapists call "bargaining". A broad section of the political class now recognises the need for change but remains unable to see the necessity of a fundamental overhaul. Instead it offers fixes and patches.
- 3.
phần
A part, piece, subdivision of anything.
⚠ Từ 'phần' cũng được dùng cho nghĩa 'một phần của văn bản', nhưng trong ngữ cảnh vật lý hoặc cấu trúc, nó vẫn là lựa chọn tự nhiên nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phần' là danh từ chỉ bộ phận, không cần thêm loại từ đứng trước.
- The horn section is the group of symphonic musicians who play the French horn.
- The orchestra has a section dedicated to wind instruments.Dàn nhạc có một phần dành riêng cho các nhạc cụ hơi.
- 4.
phần
A part of a document, especially a major part; often notated with §.
⚠ Từ 'phần' cũng có thể dùng cho nghĩa 'một phần của cái gì đó', nhưng trong ngữ cảnh văn bản, nó được hiểu là một chương hoặc đoạn văn bản cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phần' mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, trong khi 'mục' thường dùng cho các tiêu đề hoặc các phân đoạn cụ thể trong văn bản hành chính, pháp luật.
- Please read this section of the manual carefully.Bạn hãy đọc kỹ phần này trong tài liệu hướng dẫn.
- 5.
sự cắt
An act or instance of cutting.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự cắt'; đúng phải là 'sự cắt' vì đây là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự cắt' thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình cắt hơn là một kết quả cụ thể sau khi cắt.
- This section of metal requires precise technique.Sự cắt kim loại này đòi hỏi kỹ thuật chính xác.
- 6.
mặt cắt
A cross-section (image that shows an object as if cut along a plane).
ℹ Mặt cắt là danh từ chỉ khái niệm hình học hoặc kỹ thuật, không cần thêm loại từ phía trước.
- Japan and China also produced Noah's arks, where Noah was known as Fohi. They were of wood and beautifully decorated, the animals being bright in color and usually flat in section and fixed to flat stands.
- This drawing shows the section of the machine.Bản vẽ này cho thấy mặt cắt của cái máy.