music
noun/ˈmjuːzɪk//ˈmjʉwzɪk/- 1.
âm nhạc
A series of sounds organized in time, usually employing some combination of harmony, melody, rhythm, tempo, etc., often to convey a mood.
- I keep listening to this music because it’s a masterpiece.
- Muſick has Charms to ſooth a ſavage Breaſt, / To ſoften Rocks, or bend a knotted Oak.
- 2.
âm thanh dễ chịu
Any interesting or pleasing sounds.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'âm thanh dễ chịu' được dùng để mô tả một cách hình tượng những tiếng động mang lại cảm giác thoải mái, thay vì dùng từ 'âm nhạc' vốn chỉ các tác phẩm nghệ thuật có giai điệu.
- “Oh! this was very kind,” she said, with that simplicity and tenderness, which at times made her voice pure music, “I could not have expected you so soon.”
- Wilson's definite genius for rapid, witty dialogue which becomes a kind of conversational music at times.
- 3.
âm nhạc
An art form, created by organizing pitch, rhythm, and sounds made using musical instruments and/or singing.
⚠ Từ 'âm nhạc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chuỗi âm thanh có tổ chức', nhưng ở đây nhấn mạnh vào khía cạnh nghệ thuật và sáng tạo.
ℹ Trong tiếng Việt, 'âm nhạc' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- I really like listening to music while working.Tôi rất thích nghe âm nhạc khi làm việc.
- 4.
bản nhạc
A guide to playing or singing a particular tune; sheet music.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhạc' (chỉ âm thanh nói chung) và 'bản nhạc' (tờ giấy in nốt nhạc). Đừng nói 'Tôi mua một ít nhạc' khi ý bạn là mua tờ giấy in nốt nhạc; đúng phải là 'Tôi mua một bản nhạc'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bản nhạc' thường được dùng để chỉ một tờ hoặc một tập tài liệu có ghi nốt nhạc, trong khi 'nhạc' chỉ dùng cho âm thanh.
- I am looking to buy the music for this song.Tôi đang tìm mua bản nhạc cho bài hát này.
- 5.
nhiễu
Electronic signal jamming.
⚠ Người học dễ nhầm lẫn và dịch là 'âm nhạc' (nghĩa là nghệ thuật âm thanh), nhưng trong ngữ cảnh quân sự hay kỹ thuật, 'nhiễu' mới là từ đúng.
ℹ Đây là tiếng lóng trong quân sự hoặc kỹ thuật vô tuyến, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- Our defense system emitted music to jam the enemy's radar.Hệ thống phòng thủ của chúng ta đã phát ra nhiễu để chặn radar của địch.
- 6.
cãi vã
Heated argument.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'face the music' thành 'đối mặt với âm nhạc'; đúng phải là 'đối mặt với hậu quả' hoặc 'chấp nhận sự trừng phạt'.
ℹ Trong tiếng Anh Mỹ cũ, 'music' được dùng lóng để chỉ sự ồn ào của một cuộc tranh cãi, nhưng nghĩa này không tồn tại trong tiếng Việt.
- They are starting to face the music again.Họ lại bắt đầu một cuộc cãi vã lớn rồi.