punishment
noun/ˈpʌnɪʃmənt/[ˈpʰʌnɪʃmənt] ~ [ˈpʰʌnɪʃmn̩t]- 1.
hình phạt, hình phạt, sự phạt, trừng trị
The act (action) or process of punishing, imposing and/or applying a sanction, typically by an authority or a person in authority (for example: a parent or teacher), especially when disappointed or dissatisfied with the behavior or actions of a child, student, or someone else being looked after.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự phạt'; đúng phải là 'một hình phạt'. — Từ 'hình phạt' cũng có thể dùng cho các tội danh nghiêm trọng hơn, nhưng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc gia đình, nó vẫn là từ tự nhiên nhất để chỉ hành động kỷ luật.
ℹ Mặc dù 'hình phạt' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nó cũng được dùng phổ biến trong gia đình và nhà trường để chỉ các biện pháp kỷ luật.
- The naughty children were given a punishment by their teachers.
- The naughty students were given a punishment by their teacher for not doing their homework.Học sinh hư bị giáo viên áp dụng hình phạt vì không làm bài tập.
- 2.
hình phạt
A penalty to punish wrongdoing, especially for crime.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái hình phạt'; đúng phải là 'một hình phạt' vì đây là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hình phạt' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các quy tắc nghiêm ngặt.
- a light punishment
- a harsh punishment
- 3.
sự trừng phạt
A suffering by pain or loss imposed as retribution.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự trừng phạt' thường được dùng như một danh từ trừu tượng, do đó không cần thêm loại từ phía trước.
- This punishment is the price to pay for his wrongdoings.Sự trừng phạt này là cái giá phải trả cho những hành động sai trái của anh ta.
- 4.
sự va đập
Any harsh treatment or experience; rough handling.
ℹ Trong tiếng Việt, 'punishment' ở nghĩa này thường được diễn đạt thông qua các động từ chỉ sự chịu đựng hoặc tác động vật lý thay vì dùng danh từ chỉ hình phạt như các nghĩa khác.
- a vehicle that can take a lot of punishment
- This vehicle can take a lot of punishment on bad roads.Chiếc xe này có thể chịu được sự va đập mạnh trên đường xấu.