sentence

noun/ˈsɛn.təns/[ˈsɛn.tn̩(t)s]
  1. 1.

    phán quyết, bản án

    The decision or judgement of a jury or court; a verdict.

    ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng. Trong tiếng Việt, 'phán quyết' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng.

    • The court returned a sentence of guilt in the first charge, but innocence in the second.
    • A branch that has played a significant part in the history of its territory is under sentence at the end of the summer timetables, so far as its passenger services are concerned.
  2. 2.

    bản án, án

    The judicial order for a punishment to be imposed on a person convicted of a crime.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bản án' (văn bản hoặc quyết định tuyên phạt) và 'án phạt' (bản thân hình phạt). Trong ngữ cảnh này, 'bản án' là từ chính xác để chỉ quyết định của tòa.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bản án' thường được dùng kèm với các động từ như 'tuyên' hoặc 'nhận'.

    • The judge declared a sentence of death by hanging for the infamous child rapist.
    • The murderer, he recalled, had been tried and sentenced to imprisonment for life, but was pardoned by a merciful governor after serving a year of his sentence.
  3. 3.

    án phạt

    A punishment imposed on a person convicted of a crime.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái án phạt'; đúng phải là 'một án phạt' vì đây là danh từ trừu tượng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với các từ chỉ loại hình phạt như 'án phạt tù' hoặc 'án phạt tử hình'.

    • He received a ten-year prison sentence for theft.Anh ta phải nhận một án phạt tù mười năm vì tội trộm cắp.
  4. 4.

    câu châm ngôn

    A saying, especially from a great person; a maxim, an apophthegm.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với 'câu' (nghĩa là đơn vị ngữ pháp). Trong ngữ cảnh này, phải dùng 'câu châm ngôn' để chỉ một lời dạy bảo thay vì chỉ một câu văn thông thường.

    ℹ Từ 'sentence' với nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn chương.

    • Men (saith an ancient Greek sentence) are tormented by the opinions they have of things, and not by things themselves.
    • I am told that she writes well, and that all her letters are full of sentences.
  5. 5.

    câu

    A grammatically complete series of words consisting of a subject and predicate, even if one or the other is implied. In modern writing, when using, e.g., the Latin, Greek or Cyrillic alphabets, typically beginning with a capital letter and ending with a full stop or other punctuation.

    • Near-synonym: clause
    • The children were made to construct sentences consisting of nouns and verbs from the list on the chalkboard.
  6. 6.

    câu logic

    A formula with no free variables.

    ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh logic học và toán học, khác biệt hoàn toàn với nghĩa 'câu' trong ngữ pháp thông thường.

    • In mathematics, 2 plus 2 equals 4 is a sentence because it is always true.Trong toán học, 2 cộng 2 bằng 4 là một câu logic vì nó luôn luôn đúng.

sentence

verb/ˈsɛn.təns/[ˈsɛn.tn̩(t)s]
  1. 1.

    kết án

    To declare a sentence on a convicted person; to condemn to punishment.

    ⚠ Người học hay viết 'bị cáo bị kết án mười năm tù' thành 'bị cáo bị tuyên án mười năm tù' trong một số ngữ cảnh không phù hợp; 'kết án' nhấn mạnh vào bản án, còn 'tuyên án' nhấn mạnh vào hành động đọc bản án tại tòa.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kết án' thường đi kèm với hình phạt cụ thể (ví dụ: kết án tử hình, kết án tù).

    • The judge sentenced the embezzler to ten years in prison, along with a hefty fine.
    • Nature herself is sentenced in your doom.
  2. 2.

    định đoạt

    To decree, announce, or pass as a sentence.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, 'sentence' mang tính văn chương, dùng để chỉ một kết cục nghiệt ngã được ấn định cho một đối tượng, khác với nghĩa pháp lý là tuyên án một bị cáo.

    • “We are empowered to deliver thee to prison; yea, the law commands us to sentence death upon the abettors of this mischief.[…]"
    • So as far as the older generation of German Lutherans were concerned, the abolition of the mother language sentenced death upon the church as they knew it.
  3. 3.

    phán

    To utter sententiously.

    ℹ Đây là một cách dùng cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, 'phán' thường được dùng trong ngữ cảnh nói về việc đưa ra nhận định mang tính áp đặt hoặc ra vẻ bề trên.

    • Let me heare one wise man sentence it, rather then twenty Fooles, garrulous in their lengthened tattle.
    • He likes to sentence on morality in every conversation.Ông ấy cứ thích phán về đạo đức trong mọi cuộc trò chuyện.