term

noun/tɜːm/[tʰɜːm] ~ [tʰɐ̝ːm]
  1. 1.

    giới hạn

    That which limits the extent of anything; limit, extremity, bound, boundary, terminus.

    ⚠ Từ 'giới hạn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'khoảng thời gian' (timespan), tuy nhiên trong ngữ cảnh chỉ ranh giới vật lý, nó mang nghĩa là điểm kết thúc của không gian.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giới hạn' thường được dùng như một danh từ trừu tượng để chỉ sự hạn định, do đó không cần loại từ đi kèm.

    • Corruption is a reciprocal to generation, and they two are as nature's two terms, or boundaries.
    • At the decline of day, Winding above the mountain’s snowy term, New banners shone: […]
  2. 2.

    thời hạn, điều kiện

    A chronological limitation or restriction, a limited timespan.

    ℹ Từ 'thời hạn' dùng để chỉ một khoảng thời gian có giới hạn cụ thể, thường gắn liền với các văn bản pháp lý hoặc cam kết.

    • The term of a lease agreement is the period of time during which the lease is effective, and may be fixed, periodic, or of indefinite duration.
    • This lease agreement has a term of one year.Hợp đồng thuê nhà này có thời hạn là một năm.
  3. 3.

    điều khoản

    Any of the binding conditions or promises in a legal contract.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng cùng với từ 'điều kiện' trong cụm từ 'điều khoản và điều kiện' để chỉ toàn bộ các quy định trong hợp đồng.

    • Be sure to read the terms and conditions before signing.
    • Be sure to read the terms and conditions before signing.Bạn hãy đọc kỹ các điều khoản trước khi ký vào hợp đồng.
  4. 4.

    điều khoản thanh toán

    Specifically, the conditions in a legal contract that specify the price and also how and when payment must be made.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về giá cả và thời hạn trả tiền, người ta thường dùng cụm từ đầy đủ 'điều khoản thanh toán' để tránh nhầm lẫn với các điều khoản pháp lý chung khác.

    • Q: What are your company's terms? A: Net thirty, cash or check. [This answer means that the net total must be paid within 30 days; see Net D.]
    • The latest models are available now, on the lowest terms you'll find anywhere, guaranteed.
  5. 5.

    giới hạn

    A point, line, or superficies that limits.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và thường được dùng trong hình học lý thuyết, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • A line is the term of a superficies, and a superficies is the term of a solid.
    • A line is the term of a superficies.Đường thẳng là giới hạn của một mặt phẳng.
  6. 6.

    thuật ngữ

    A word or phrase (e.g., noun phrase, verb phrase, open compound), especially one from a specialised area of knowledge; a name for a concept.

    ℹ Từ này được dùng khi nói về ngôn ngữ chuyên môn. Nếu chỉ là từ ngữ thông thường, người Việt dùng 'từ' hoặc 'từ vựng'.

    • "Algorithm" is a term used in computer science.
    • The noun phrase "red blood cell", the acronym "RBC", and the word "erythrocyte" are synonymous terms.

term

verb/tɜːm/[tʰɜːm] ~ [tʰɐ̝ːm]
  1. 1.

    gọi là

    To phrase a certain way; to name or call.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gọi là' thường được dùng để định nghĩa hoặc đặt tên cho một đối tượng, tương tự như cách dùng 'term' trong tiếng Anh.

    • Abstraction or prescision ought to be carefully distinguished from two other modes of mental separation, which may be termed discrimination and dissociation.
    • The ability of a segment of a glass sphere to magnify whatever is placed before it was known around the year 1000, when the spherical segment was called a reading stone, essentially what today we might term a frameless magnifying glass or plain glass paperweight.

term

adj/tɜːm/[tʰɜːm] ~ [tʰɐ̝ːm]
  1. 1.

    đủ tháng

    Born or delivered at term.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đủ tháng' thường được dùng như một tính từ để mô tả tình trạng của trẻ sơ sinh sau khi chào đời.

    • term neonate
    • My baby was born at term so he is very healthy.Bé nhà tôi là trẻ đủ tháng nên sức khỏe rất tốt.

term

noun/tɜːm/[tʰɜːm] ~ [tʰɐ̝ːm]
  1. 1.

    trình giả lập thiết bị đầu cuối

    A computer program that emulates a physical terminal.

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ, người dùng thường giữ nguyên cụm từ tiếng Anh 'terminal' hoặc gọi tắt là 'terminal' thay vì dịch sang tiếng Việt vì đây là thuật ngữ chuyên môn.

    • I usually use a terminal emulator to connect to the remote server.Tôi thường dùng trình giả lập thiết bị đầu cuối để kết nối với máy chủ từ xa.

term

verb/tɜːm/[tʰɜːm] ~ [tʰɐ̝ːm]
  1. 1.

    đuổi việc

    To terminate someone's employment.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đuổi việc' mang sắc thái mạnh và trực diện hơn so với 'cho nghỉ việc'.

    • The company just decided to terminate his employment because he was late for work too many times.Công ty vừa quyết định đuổi việc anh ấy vì đi làm muộn quá nhiều lần.
  2. 2.

    xóa

    To delete someone's account.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'khóa' (lock/suspend) khi muốn nói đến việc xóa vĩnh viễn; đúng phải là 'xóa'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xóa' thường đi kèm với tân ngữ 'tài khoản' để làm rõ nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The administrator deleted his account for violating the rules.Quản trị viên đã xóa tài khoản của anh ấy vì vi phạm quy định.

term

noun/tɜːm/[tʰɜːm] ~ [tʰɐ̝ːm]
  1. 1.

    người bị sa thải

    One whose employment has been terminated

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người bị sa thải' đã bao hàm danh từ chỉ người, vì vậy không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'con' ở phía trước.

    • The company provided job placement assistance for the terminated employee.Công ty đã hỗ trợ tìm việc làm mới cho người bị sa thải.