fire

noun/ˈfaɪ.ə/[ˈfaɪ̯ə]
  1. 1.

    sự cháy, lửa

    A (usually self-sustaining) chemical reaction involving the bonding of oxygen with carbon or other fuel, with the production of heat and the presence of flame or smouldering.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự cháy' dùng để chỉ hiện tượng hóa học nói chung, trong khi 'lửa' dùng để chỉ ngọn lửa hoặc đám cháy cụ thể.

    • Fire requires oxygen to be sustained.Sự cháy cần có oxy để duy trì.
  2. 2.

    đống lửa, lửa

    An instance of this chemical reaction, especially when intentionally created and maintained in a specific location to a useful end (such as a campfire or a hearth fire).

    Học sinh hay dùng 'một lửa' hoặc 'cái lửa' cho nghĩa này; đúng phải là 'một đống lửa'. — Từ 'lửa' cũng được dùng cho nghĩa phản ứng hóa học chung, nhưng ở nghĩa này, nó thường không đi kèm với loại từ 'đống'.

    Từ 'lửa' thường được dùng như danh từ không đếm được cho phản ứng hóa học nói chung, nhưng khi nói về một đống lửa cụ thể đang cháy, người Việt thường thêm loại từ 'đống'.

    • We sat about the fire singing songs and telling tales.
    • We toted in the wood and got the fire going nice and comfortable. Lord James still set in one of the chairs and Applegate had cabbaged the other and was hugging the stove.
  3. 3.

    vụ hỏa hoạn, hoả hoạn, vụ cháy

    The occurrence, often accidental, of fire in a certain place, causing damage and danger.

    Học sinh thường viết 'một ngọn lửa' khi nói về một sự kiện cháy nổ; đúng phải là 'một vụ hỏa hoạn'.

    Từ 'vụ hỏa hoạn' được dùng để chỉ sự kiện cháy nổ có gây thiệt hại, trong khi 'lửa' chỉ dùng để chỉ bản thân ngọn lửa (nguyên tố hóa học).

    • There was a fire at the school last night and the whole place burned down.
    • During hot and dry summers many fires in forests are caused by regardlessly discarded cigarette butts.
  4. 4.

    lửa, hoả

    The aforementioned chemical reaction of burning, considered one of the Classical elements or basic elements of alchemy.

    Từ 'lửa' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'fire' (như sự cháy hoặc ngọn lửa), nhưng sự phân biệt dựa hoàn toàn vào ngữ cảnh câu.

    Từ 'lửa' được dùng cho cả nghĩa vật lý thông thường và nghĩa nguyên tố cổ đại, không cần phân biệt bằng từ ngữ khác.

    • Ancient people believed that fire was one of the elements that made up the world.Người xưa tin rằng lửa là một trong những nguyên tố tạo nên thế giới.
  5. 5.

    lò sưởi

    A heater or stove used in place of a real fire (such as an electric fire).

    Trong tiếng Anh Anh, 'fire' có thể dùng để chỉ lò sưởi điện, nhưng người Việt chỉ dùng 'lò sưởi' cho mọi loại thiết bị sưởi ấm.

    • Turn on the fire because it is getting cold.Hãy bật lò sưởi lên vì trời đang trở lạnh.
  6. 6.

    củi lửa

    The elements necessary to start a fire.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'lửa' (ngọn lửa) và 'củi lửa' (vật liệu để đốt); câu này không thể dùng 'lửa' vì lửa không thể được 'xếp sẵn'.

    Trong tiếng Việt, 'củi lửa' thường được dùng để chỉ chung các vật liệu cần thiết để bắt đầu một đám cháy.

    • The fire was laid and needed to be lit.
    • The fire was laid and needed to be lit.Người ta đã xếp sẵn củi lửa và chỉ cần châm lửa vào.
  7. 7.

    hoả lực

    The bullets or other projectiles fired from a gun or other ranged weapon.

    • The fire from the enemy guns kept us from attacking.

fire

adj/ˈfaɪ.ə/[ˈfaɪ̯ə]
  1. 1.

    đỉnh, cháy

    Amazing; excellent.

    Học sinh hay dịch nhầm 'fire' là 'lửa' trong ngữ cảnh này; đúng phải dùng từ lóng như 'đỉnh' hoặc 'chất'.

    Đây là từ lóng của giới trẻ, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết hay môi trường trang trọng.

    • This is fire, keep up the amazing work!
    • This song is fire, keep up the amazing work!Bài hát này đỉnh quá, bạn làm tốt lắm!

fire

verb/ˈfaɪ.ə/[ˈfaɪ̯ə]
  1. 1.

    đốt cháy

    To set (something, often a building) on fire.

    Học sinh hay viết 'đốt ngôi nhà' khi muốn nói 'đốt cháy ngôi nhà'; đúng phải là 'đốt cháy' để chỉ hành động làm cho vật đó bắt đầu cháy.

    Trong tiếng Việt, 'đốt' thường chỉ hành động dùng lửa, nhưng 'đốt cháy' nhấn mạnh vào kết quả là vật đó đã bắt đầu bốc cháy.

    • ["]Then I slipped up again with a box of matches, fired my heap of paper and rubbish, put the chairs and bedding thereby, led the gas to the affair, by means of an india-rubber tube, and waving a farewell to the room left it for the last time." / "You fired the house!" exclaimed Kemp. / "Fired the house. It was the only way to cover my trail – and no doubt it was insured.["]
    • That lamp was the mummy of a woman tied to a stout stake let into the rock, and he had fired her hair.
  2. 2.

    nung

    To heat as with fire, but without setting on fire, as ceramic, metal objects, etc.

    Từ 'nung' được dùng chuyên biệt cho các vật liệu như gốm, sứ, gạch hoặc kim loại trong quá trình sản xuất; không dùng từ này cho việc làm nóng thức ăn hay các vật dụng thông thường.

    • If you fire the pottery at too high a temperature, it may crack.
    • They fire the wood to make it easier to put a point on the end.
  3. 3.

    xua đuổi

    To drive away by setting a fire.

    Trong tiếng Việt, từ 'xua đuổi' mang nghĩa chung là làm cho đi xa, không nhất thiết phải dùng lửa. Khi muốn nhấn mạnh hành động dùng lửa để làm việc này, người Việt thường nói rõ là 'dùng lửa xua đuổi'.

    • Till my bad angel fire my good one out.
    • They used smoke to fire the bees out of the hive.Họ dùng khói để xua đuổi lũ ong ra khỏi tổ.
  4. 4.

    đuổi việc, sa thải

    To terminate the employment contract of (an employee), especially for cause (such as misconduct, incompetence, or poor performance).

    • The first, obvious choice was hysterical and fantastic Blanche – had there not been her timidity, her fear of being ‘fired’[…].
  5. 5.

    ngừng hợp tác với

    To terminate a contract with a client; to drop a client.

    Học sinh hay dùng từ 'sa thải' cho khách hàng; 'sa thải' chỉ dùng cho nhân viên, đúng phải là 'ngừng hợp tác với'.

    Trong tiếng Việt, 'sa thải' mang nghĩa đuổi việc nhân viên, vì vậy không dùng từ này cho khách hàng.

    • Don't be hesitant to fire a client - cull out the deadwood. If a client doesn't meet the above criteria, you are better off without him. You don't do your best work for a client you'd rather not have.
    • Maintaining a collegial attitude even when doing the more difficult business work, like firing a client, is another part. If you are struggling through the relationship, the client might be struggling as well, so firing them may be mutually beneficial, and you should try and do it on the best of terms.
  6. 6.

    bắn

    To shoot (a gun, rocket/missile, or analogous device).

    Trong tiếng Việt, 'bắn' có thể dùng cho cả súng cầm tay và các loại vũ khí lớn hơn như tên lửa hoặc pháo.

    • We will fire our guns at the enemy.
    • The jet fired a salvo of rockets at the truck convoy.

fire

intj/ˈfaɪ.ə/[ˈfaɪ̯ə]
  1. 1.

    bắn

    Command to shoot with firearms.

    Trong tiếng Việt, từ 'bắn' là một động từ, trong khi 'fire' ở đây được dùng như một câu mệnh lệnh ngắn gọn.

    • The commander gave the order: 'Fire!'Chỉ huy ra lệnh: 'Bắn!'