hire

noun/ˈhaɪ(.)ə//haɪɹ/
  1. 1.

    nhân viên mới

    A person who has been hired, especially in a cohort.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch từ 'hire' là 'thuê' (động từ) thay vì dùng cụm danh từ chỉ người; ví dụ viết 'những người thuê' là sai, đúng phải là 'nhân viên mới'.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhân viên mới' thường được dùng để chỉ những người mới được tuyển dụng, thay vì dịch sát nghĩa từ 'hire' là 'người được thuê'.

    • We pair up each of our new hires with one of our original hires.
    • Employment statistics, the other key indicator of Diversity & Inclusion performance, shows that almost 30% of new Southeastern hires are women.
  2. 2.

    tiền thuê

    Payment for the temporary use of something.

    Đây là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, không dùng kèm với các loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • The sign offered pedalos on hire.
    • They had to pay extra for the hire of the pedalo.Họ phải trả thêm tiền thuê cho chiếc thuyền đạp nước.
  3. 3.

    tiền công

    Reward.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cũ để chỉ thù lao lao động.

    • I vvill him reaue of armes, the victors hire, / And of that ſhield, more vvorthy of good knight; / For vvhy ſhould a dead dog be deckt in armour bright?
    • I have five hundred crovvns, / The thrifty hire I ſav'd under your father […]

hire

verb/ˈhaɪ(.)ə//haɪɹ/
  1. 1.

    mướn, thuê

    To obtain the services of in return for fixed payment.

    • We hired a car for two weeks because ours had broken down.
    • “[…] She takes the whole thing with desperate seriousness. But the others are all easy and jovial—thinking about the good fare that is soon to be eaten, about the hired fly, about anything.”
  2. 2.

    thuê

    To occupy premises in exchange for rent.

    Từ 'thuê' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'hire' như thuê người làm, nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ việc sử dụng mặt bằng.

    Trong tiếng Anh, 'hire' dùng cho cả người và vật, nhưng trong tiếng Việt, 'thuê' thường dùng cho vật (nhà, xe, đồ đạc) và 'thuê' hoặc 'mướn' dùng cho người (nhân viên, người làm).

    • I do not mean to insist here on the disadvantage of hiring compared with owning, but it is evident that the savage owns his shelter because it costs so little, while the civilized man hires his commonly because he cannot afford to own it; nor can he, in the long run, any better afford to hire.
    • My family decided to hire an apartment near the city center.Gia đình tôi quyết định thuê một căn hộ gần trung tâm thành phố.
  3. 3.

    thuê, tuyển

    To employ; to obtain the services of (a person) in exchange for remuneration; to give someone a job.

    Từ 'thuê' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'hire' như thuê đồ vật hoặc dịch vụ, nhưng trong ngữ cảnh công việc, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người như 'nhân viên', 'thợ', hoặc 'người giúp việc'.

    Trong tiếng Việt, 'thuê' được dùng cho cả việc thuê người làm việc (hire a person) và thuê đồ vật (hire a car), trong khi tiếng Anh dùng các từ khác nhau cho người và vật.

    • The company had problems when it tried to hire more skilled workers.
    • The skipper Mr. Cooke had hired at Far Harbor was a God-fearing man with a luke warm interest in his new billet and employer, and had only been prevailed upon to take charge of the yacht after the offer of an emolument equal to half a year's sea pay of an ensign in the navy.
  4. 4.

    cho thuê

    To exchange the services of for remuneration.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'thuê' (người đi mượn) và 'cho thuê' (người có đồ cho mượn). Đừng viết 'Họ thuê tầng hầm' nếu ý bạn là họ là chủ nhà.

    Trong tiếng Việt, 'cho thuê' nhấn mạnh vào việc chủ sở hữu cung cấp dịch vụ hoặc tài sản để nhận lại tiền, ngược lại với 'thuê' là hành động của người trả tiền để được sử dụng.

    • They hired themselves out as day laborers.  They hired out their basement for Inauguration week.
    • They hired out their basement for Inauguration week.Họ cho thuê tầng hầm của mình trong tuần lễ nhậm chức.
  5. 5.

    thuê

    To accomplish by paying for services.

    Từ này trùng với nghĩa 'thuê người làm' (employ) và 'thuê đồ vật' (rent). Điểm khác biệt là trong ngữ cảnh này, 'thuê' đi kèm với một hành động hoặc kết quả công việc cần hoàn thành.

    Trong tiếng Việt, từ 'thuê' được dùng cho cả việc thuê người làm việc (employ) và thuê người thực hiện một dịch vụ cụ thể (hire it done).

    • After waiting two years for her husband to finish the tiling, she decided to hire it done.
    • She decided to hire it done.Cô ấy quyết định thuê người làm nốt phần việc lát gạch còn dang dở.
  6. 6.

    đi làm thuê

    To accept employment.

    Cụm từ này nhấn mạnh vào việc bản thân người nói chấp nhận vị thế là người làm công, khác với việc 'thuê' (hire) ai đó làm việc cho mình.

    • They hired out as day laborers.
    • They hired out as day laborers to make a living.Họ đi làm thuê theo ngày để kiếm sống.