rent
noun/ˈɹɛnt//ˈɹɪ̟nt/- 1.
tiền thuê nhà
A payment made by a tenant at intervals in order to lease a property.
⚠ Học sinh hay viết 'trả tiền thuê' khi nói về nhà cửa; đúng phải là 'trả tiền thuê nhà' để rõ nghĩa hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiền thuê nhà' là một danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- I am asking £300 a week rent.
- This time was most dreadful for Lilian. Thrown on her own resources and almost penniless, she maintained herself and paid the rent of a wretched room near the hospital by working as a charwoman, sempstress, anything.
- 2.
phí thuê
A similar payment for the use of a product, equipment or a service.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'phí thuê' (cho đồ vật/dịch vụ) và 'tiền thuê nhà' (cho nhà đất). Nếu bạn nói 'Tôi trả tiền thuê nhà cho cái máy ảnh', người nghe sẽ hiểu nhầm là bạn thuê nhà để chứa máy ảnh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phí thuê' thường được dùng cho các dịch vụ hoặc thiết bị không phải là bất động sản.
- I had to pay an extra rent for this camera because I used it past the deadline.Tôi phải trả thêm phí thuê cho chiếc máy ảnh này vì đã dùng quá thời gian quy định.
- 3.
lợi tức độc quyền
A profit from possession of a valuable right, as a restricted license to engage in a trade or business.
⚠ Từ 'lợi tức' có thể trùng với nghĩa 'income' (thu nhập), nhưng ở đây cần thêm 'độc quyền' để làm rõ tính chất đặc quyền của sense này.
ℹ Trong ngữ cảnh kinh tế học, 'rent' không phải là tiền thuê nhà mà là lợi nhuận phát sinh từ việc kiểm soát một nguồn lực khan hiếm hoặc đặc quyền.
- A New York city taxicab license earns more than $10,000 a year in rent.
- Owning a New York city taxicab license generates a significant amount of rent each year.Việc sở hữu giấy phép kinh doanh taxi tại New York mang lại một khoản lợi tức độc quyền đáng kể mỗi năm.
- 4.
vật cho thuê
An object for which rent is charged or paid.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'vật cho thuê' (đồ vật) và 'tiền thuê' (số tiền phải trả). Ví dụ: 'Tôi phải trả vật cho thuê' là sai; đúng phải là 'Tôi phải trả tiền thuê'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thuê' thường được dùng như một động từ. Khi muốn chỉ đối tượng được thuê, người ta thường dùng cụm từ 'đồ cho thuê' hoặc 'vật cho thuê'.
- This shop has many items for rent such as cameras and bicycles.Cửa hàng này có rất nhiều vật cho thuê như máy ảnh và xe đạp.
- 5.
thu nhập
Income; revenue.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thu nhập' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- So bought an annual rent or two, / And liv'd, just as you see I do.
- He lived on the income from his properties.Ông ấy sống dựa vào nguồn thu nhập từ các bất động sản cho thuê.
- 6.
phí duy trì
An amount of virtual currency paid by a player to preserve their character, inventory, etc. between gameplay sessions in a multi-user dungeon.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'tiền thuê nhà' trong ngữ cảnh trò chơi; đúng phải là 'phí duy trì'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phí duy trì' được dùng cho nhiều loại phí dịch vụ khác nhau, không chỉ giới hạn trong trò chơi điện tử.
- I have to pay the rent so my character doesn't get deleted from the game.Tôi phải trả phí duy trì để nhân vật của mình không bị xóa khỏi trò chơi.