return

verb/ɹɪˈtɜːn//ɹɪˈtɝn/
  1. 1.

    quay trở lại, trở lại, trở về, về

    To come or go back (to a place or person).

    ⚠ Học sinh hay viết 'quay trở lại nơi đó' bằng cách dịch thừa từ 'nơi đó' sau động từ; đúng phải là 'quay trở lại đó' hoặc 'quay lại đó'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'quay trở lại' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển về một địa điểm, trong khi 'trở về' mang sắc thái tình cảm hơn khi nói về việc về nhà hoặc về quê hương.

    • Although the birds fly north for the summer, they return here in winter.
    • The Celebrity, by arts unknown, induced Mrs. Judge Short and two other ladies to call at Mohair on a certain afternoon when Mr. Cooke was trying a trotter on the track. The three returned wondering and charmed with Mrs. Cooke; they were sure she had had no hand in the furnishing of that atrocious house.
  2. 2.

    quay lại

    To go back in thought, narration, or argument.

    ⚠ Từ 'quay lại' cũng được dùng cho nghĩa 'di chuyển về một địa điểm cũ', nhưng trong ngữ cảnh kể chuyện, người nghe sẽ hiểu đây là sự chuyển hướng về đề tài.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'quay lại' được dùng linh hoạt cho cả việc di chuyển vật lý và việc chuyển hướng nội dung trong văn nói hoặc văn viết.

    • To return to my story[…]
    • To return to my story.Để tôi quay lại câu chuyện của mình nhé.
  3. 3.

    trở lại

    To recur; to come again.

    ℹ Khác với 'quay lại' thường dùng cho việc di chuyển đến một địa điểm hoặc gặp lại một người, 'trở lại' được dùng cho các sự kiện, trạng thái hoặc cảm xúc xuất hiện theo chu kỳ hoặc tái diễn.

    • Winter returns every year.
    • Winter returns every year.Mùa đông trở lại mỗi năm.
  4. 4.

    quay lui

    To turn back, retreat.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày để chỉ việc đi về nhà.

    • ‘I suppose here is none woll be glad to returne – and as for me,’ seyde Sir Cador, ‘I had lever dye this day that onys to turne my bak.’
    • The army decided to quay lui when they saw the enemy was too numerous.Đội quân đã quyết định quay lui khi thấy kẻ thù quá đông.
  5. 5.

    quay

    To turn (something) round.

    ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'return' có nghĩa là xoay hướng một vật, nhưng ngày nay nghĩa này đã trở nên lỗi thời và thường được thay thế bằng 'turn'.

    • Whan Kyng Marke harde hym sey that worde, he returned his horse and abode by hym.
    • He returned his horse to look back.Anh ấy quay con ngựa lại để nhìn về phía sau.
  6. 6.

    đặt lại

    To place or put back something where it had been.

    ℹ Từ 'đặt lại' nhấn mạnh vào hành động thay đổi vị trí của vật, trong khi 'trả lại' thường được dùng khi vật đó thuộc sở hữu của người khác.

    • Please return your hands to your lap.
    • Please return your hands to your lap.Làm ơn hãy đặt lại tay của bạn lên đùi.
  7. 7.

    trả, trả lại

    To give something back to its original holder or owner.

    • You should return the library book within one month.

return

noun/ɹɪˈtɜːn//ɹɪˈtɝn/
  1. 1.

    vé khứ hồi

    A return ticket.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái vé khứ hồi'; đúng phải là 'một vé khứ hồi' vì 'vé' đã là danh từ chỉ đơn vị.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vé' không cần thêm loại từ khi đi kèm với tính từ 'khứ hồi'.

    • Do you want a one-way or a return?
    • I would like to buy a return to Da Nang.Tôi muốn mua một vé khứ hồi đi Đà Nẵng.
  2. 2.

    hàng trả lại

    An item that is returned, e.g. due to a defect.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái hàng trả lại'; đúng phải là 'một món hàng trả lại' vì 'hàng trả lại' là danh từ tập hợp.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng trả lại' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung các sản phẩm bị hoàn trả.

    • Most product returns to the top retailers in the USA (either direct from the consumer or through non-sales) will be taken back by the original suppliers for rework or disposal.
    • This store has a very strict policy regarding product returns.Cửa hàng này có quy định rất nghiêm ngặt đối với hàng trả lại.
  3. 3.

    câu trả lời

    An answer.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'câu trả lời' thường được dùng để chỉ sự đáp lại bằng lời nói hoặc văn bản, thay vì dùng từ 'return' như trong tiếng Anh.

    • a return to one’s question
    • I am still waiting for a return to my question.Tôi vẫn đang chờ một câu trả lời từ anh ấy.
  4. 4.

    bản báo cáo

    An account, or formal report, of an action performed, of a duty discharged, of facts or statistics, etc.; especially, in the plural, a set of tabulated statistics prepared for general information.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'return' trong ngữ cảnh này với 'sự trở về'; 'sự trở về' chỉ dùng cho hành động quay lại một nơi nào đó, không dùng cho báo cáo.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bản báo cáo' thường được dùng cho các văn bản chính thức, trong khi 'số liệu thống kê' dùng khi đề cập đến các con số tổng hợp.

    • election returns; a return of the amount of goods produced or sold
    • The other returns having come in, the result of the poll, that Sir James Graham had been superseded by Major Aglionby, was declared at Carlisle soon after 11 a.m.
  5. 5.

    lợi tức

    Gain or loss from an investment.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lợi tức' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, trong khi 'khoản thu' mang nghĩa khái quát hơn về số tiền nhận lại được.

    • It yielded a return of 5%.
    • from the few hours we spend in prayer and the exercises of a pious life, the return is great and profitable