reverse
adj/ɹɪˈvɜːs//ɹɪˈvɝs/- 1.
ngược
Opposite, contrary; going in the opposite direction.
- We ate the meal in reverse order, starting with dessert and ending with the starter.
- The mirror showed us a reverse view of the scene.
- 2.
lùi
Pertaining to engines, vehicle movement etc. moving in a direction opposite to the usual direction.
⚠ Học sinh hay viết 'số ngược'; đúng phải là 'số lùi' khi nói về hộp số xe.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lùi' thường được dùng như một động từ hoặc một tính từ chỉ trạng thái chuyển động của phương tiện.
- He selected reverse gear.
- He selected reverse gear to back the car out of the parking space.Anh ấy đã cài số lùi để đưa xe ra khỏi bãi đỗ.
- 3.
ngược
To be in the non-default position; to be set for the lesser-used route.
⚠ Từ 'ngược' cũng được dùng cho nghĩa 'đối diện' hoặc 'trái ngược'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật về vị trí thiết lập, nó mang sắc thái chỉ trạng thái vận hành khác với cài đặt gốc.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ 'ngược' thường được dùng để chỉ các thiết lập không theo mặc định hoặc không theo chiều thuận.
- This switch is in the reverse position compared to normal.Công tắc này đang ở vị trí ngược so với bình thường.
- 4.
đảo lộn
Turned upside down; greatly disturbed.
ℹ Từ 'đảo lộn' thường được dùng để mô tả trạng thái của một không gian hoặc tình huống bị xáo trộn mạnh, thay vì chỉ là sự thay đổi về hướng hay vị trí.
- The room looked completely reversed after the children finished playing.Căn phòng bị đảo lộn hoàn toàn sau khi bọn trẻ chơi đùa.
- 5.
đảo ngược
Reversed.
⚠ Từ 'đảo ngược' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'reverse' (như hướng ngược lại), nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó mô tả chính xác trạng thái của luồng dữ liệu hoặc kết nối.
ℹ Trong các thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, người dùng thường giữ nguyên từ 'reverse shell' hoặc sử dụng cụm từ 'kết nối đảo ngược' để mô tả cơ chế kết nối từ máy mục tiêu về máy tấn công.
- a reverse shell
- This program uses a reverse shell to access the system.Chương trình này sử dụng một kết nối đảo ngược để truy cập vào hệ thống.
- 6.
phiên mã ngược
In which cDNA synthetization is obtained from an RNA template.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, thường đi kèm với danh từ 'phiên mã' (transcription) để tạo thành cụm từ đầy đủ 'phiên mã ngược'.
- Scientists use the reverse transcription technique to study the structure of the virus.Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật phiên mã ngược để nghiên cứu cấu trúc của virus.