contrary
adj/ˈkɒntɹəɹi//kənˈtɹɛəɹi/- 1.
ngược
Opposite; in an opposite direction; in opposition; adverse.
⚠ Học sinh hay dùng 'đối lập' cho hướng đi, nhưng 'đối lập' thường dùng cho ý kiến hoặc quan điểm; với hướng đi, dùng 'ngược' hoặc 'trái chiều' sẽ tự nhiên hơn.
ℹ Khi nói về hướng đi, 'ngược' thường đứng trước danh từ chỉ hướng hoặc vị trí, ví dụ: 'đi ngược chiều'.
- contrary winds
- And if ye walk contrary unto me, and will not hearken unto me[…]
- 2.
trái ngược
Opposed; contradictory; inconsistent.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trái ngược' thường đi kèm với giới từ 'với' khi muốn so sánh sự khác biệt giữa hai sự vật hoặc ý kiến.
- Galileo [Galilei]'s zeal for his opinions soon led him again to bring the question under the notice of the Pope, and the result was a declaration of the Inquisition that the doctrine of the earth's motion appeared to be contrary to the sacred scripture.
- His actions were completely contrary to what he had promised.Hành động của anh ta hoàn toàn trái ngược với những gì anh ta đã hứa.
- 3.
ngang bướng
Given to opposition; perverse; wayward.
⚠ Học sinh hay dùng 'trái ngược' để chỉ tính cách con người; đúng phải là 'ngang bướng' hoặc 'bướng bỉnh'.
ℹ Từ 'trái ngược' trong tiếng Việt thường dùng cho các khái niệm, ý kiến hoặc sự việc, không dùng để mô tả tính cách con người.
- a contrary disposition; a contrary child
- This child is very contrary and always does the opposite of what I tell them.Đứa trẻ này rất ngang bướng, lúc nào cũng làm ngược lại những gì tôi bảo.