opposite
adj/ˈɒp.ə.zɪt//ˈɒp.ə.sɪt/- 1.
- 2.
mọc đối
Of leaves and flowers, positioned directly across from each other on a stem.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mọc đối' là thuật ngữ chuyên môn trong thực vật học nhưng cũng được dùng phổ biến để mô tả hình thái cây cối trong đời sống.
- Basil plants have opposite leaves on the stem.Cây húng quế có lá mọc đối trên thân.
- 3.
ngược chiều, đối nghịch, ngược, trái ngược
Facing in the other direction.
⚠ Học sinh hay dùng 'đối diện' cho mọi trường hợp; 'đối diện' thường chỉ vị trí đứng đối mặt, còn 'ngược chiều' dùng cho hướng chuyển động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngược chiều' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ hướng hoặc chuyển động.
- They were moving in opposite directions.
- They were moving in opposite directions.Họ đang di chuyển theo các hướng ngược chiều nhau.
- 4.
khác giới, trái ngược
Of either of two complementary or mutually exclusive things.
⚠ Học sinh hay dịch máy móc là 'giới đối diện'; đúng phải là 'giới khác' hoặc 'khác giới' khi nói về giới tính.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về 'opposite sex', chúng ta thường dùng cụm từ 'khác giới' thay vì dịch từ 'opposite' theo nghĩa vị trí địa lý.
- He is attracted to the opposite sex.
- He is attracted to the opposite sex.Anh ấy bị thu hút bởi người khác giới.
- 5.
trái ngược
Extremely different; inconsistent; contrary; antagonistic.
ℹ Từ 'trái ngược' thường được dùng để chỉ sự khác biệt về tính chất hoặc ý kiến, không dùng để chỉ vị trí địa lý.
- Novels, by which the reader is misled into another sort of pieasure opposite to that which is designed in an epick poem.
- , Book III Particles of speech have divers, and sometimes almost opposite, significations.