counter
noun/ˈkaʊn.tə//ˈkaʊn.tɚ/- 1.
người biết đếm
One who counts.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái người đếm'; đúng phải là 'một người biết đếm' vì 'người' đã là danh từ chỉ người không cần thêm loại từ 'cái'.
ℹ Trong tiếng Việt, để chỉ một người thực hiện hành động nào đó, ta thường dùng cấu trúc 'người + động từ' hoặc 'người + biết + động từ' để nhấn mạnh khả năng.
- He's only 16 months, but is already a good counter – he can count to 100.
- He's only 16 months, but is already a good counter – he can count to 100.Thằng bé mới 16 tháng tuổi nhưng đã là một người biết đếm giỏi, nó có thể đếm đến 100.
- 2.
người kiểm đếm
A reckoner; someone who collects data by counting; an enumerator.
ℹ Từ 'người' trong 'người kiểm đếm' đã đóng vai trò là từ chỉ loại, vì vậy không cần thêm bất kỳ từ chỉ loại nào khác như 'cái' hay 'vị' ở phía trước.
- The basic idea is that the researcher conducting the transect (called the counter or enumerator) walks along a set path at certain intervals (hourly, daily, monthly, etc.) and tallies all instances of whatever is being surveyed.
- The counter recorded the number of migratory birds along this path.Người kiểm đếm đã ghi lại số lượng chim di cư dọc theo con đường này.
- 3.
quân cờ
An object (now especially a small disc) used in counting or keeping count, or as a marker in games, etc.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'cái đếm' để chỉ vật này; đúng phải là 'quân cờ' trong ngữ cảnh trò chơi.
ℹ Từ 'quân cờ' thường được dùng cho các trò chơi như cờ cá ngựa hoặc cờ bàn, trong khi 'vật đánh dấu' mang nghĩa khái quát hơn cho các loại thẻ đếm.
- He rolled a six on the dice, so moved his counter forward six spaces.
- It's your turn, so move your counter forward three spaces.Đến lượt bạn, hãy di chuyển quân cờ của mình thêm ba ô nữa.
- 4.
bộ đếm
A telltale; a contrivance attached to an engine, printing press, or other machine, for the purpose of counting the revolutions or the pulsations.
⚠ Học sinh hay viết 'cái bộ đếm'; đúng phải là 'bộ đếm' vì đây là danh từ chỉ thiết bị kỹ thuật không cần loại từ. — Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'biến đếm' trong lập trình (sense 4), tuy nhiên 'bộ đếm' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh vào thiết bị vật lý gắn trên máy móc.
ℹ Từ 'bộ đếm' được dùng phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật và cơ khí để chỉ các thiết bị đo lường tự động.
- The counter on the printing press recorded a total of ten thousand copies.Bộ đếm trên máy in đã ghi lại tổng cộng mười nghìn bản in.
- 5.
biến đếm
A variable, memory location, etc. whose contents are incremented to keep a count.
ℹ Trong ngữ cảnh lập trình, 'biến đếm' là thuật ngữ chuyên môn tiêu chuẩn để chỉ một biến số dùng cho mục đích đếm.
- With a foreach block, you don't need to create an explicit counter variable.
- In this loop, you need to initialize a counter variable before starting.Trong vòng lặp này, bạn cần khởi tạo một biến đếm trước khi bắt đầu.
- 6.
bộ đếm lượt truy cập
A hit counter.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ đếm' thường được dùng cho các thiết bị kỹ thuật, còn 'lượt truy cập' là cụm từ cố định để chỉ số lần người dùng vào một trang web.
- My website has a hit counter at the bottom of the page.Trang web của tôi có một bộ đếm lượt truy cập ở cuối trang.
- 7.
quầy thu ngân
A table or board on which money is counted and over which business is transacted.
- He put his money on the counter, and the shopkeeper put it in the till.
- 8.
kệ bếp
In a kitchen, a surface, often built into the wall and above a cabinet, designed to be used for food preparation.