response

noun/ɹɪˈspɒns//ɹɪˈspɑns/
  1. 1.

    câu trả lời, trả lời

    An answer or reply, or something in the nature of an answer or reply.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'câu trả lời' (danh từ) và 'trả lời' (động từ). Ví dụ: 'Anh ấy đưa ra một trả lời' là sai, đúng phải là 'Anh ấy đưa ra một câu trả lời'. — Từ 'câu trả lời' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hành động trả lời' (the act of responding), tuy nhiên trong ngữ cảnh cụ thể này, nó nhấn mạnh vào nội dung của câu trả lời hơn là hành động đáp lại.

    Trong tiếng Việt, 'câu trả lời' thường được dùng cho cả câu nói và văn bản, trong khi 'trả lời' chỉ đóng vai trò là động từ.

    • When pushed for an answer, she gave the stock response.
    • When pushed for an answer, she gave the stock response.Khi bị ép phải đưa ra ý kiến, cô ấy chỉ đưa ra một câu trả lời mang tính đối phó.
  2. 2.

    câu trả lời

    The act of responding or replying; reply: as, to speak in response to a question.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'câu trả lời' (phản hồi bằng lời) và 'sự phản hồi' (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc dịch vụ khách hàng).

    Trong tiếng Việt, 'câu trả lời' thường được dùng cho các tương tác hội thoại thông thường, trong khi 'sự phản hồi' mang tính trang trọng hoặc mang tính chất đánh giá/phản hồi ý kiến.

    • He gave a very convincing response to my question.Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời rất thuyết phục cho câu hỏi của tôi.
  3. 3.

    lời sấm truyền

    An oracular answer.

    Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trang trọng và cổ xưa, chỉ dùng trong ngữ cảnh thần thoại hoặc tôn giáo.

    • The prophet gave a response regarding the future of the kingdom.Nhà tiên tri đã đưa ra lời sấm truyền về tương lai của vương quốc.
  4. 4.

    lời đáp

    A verse, sentence, phrase, or word said or sung by the choir or congregation in sequence or reply to the priest or officiant.

    Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này chỉ những phần văn bản cố định được dùng để đối đáp, khác với việc trả lời câu hỏi thông thường.

    • The congregation recited the response together after the priest finished the reading.Giáo dân cùng nhau đọc lời đáp sau khi linh mục kết thúc bài đọc.
  5. 5.

    câu đáp ca

    A versicle or anthem said or sung during or after a lection; a respond or responsory.

    Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, không dùng để chỉ câu trả lời thông thường trong giao tiếp.

    • The choir began to sing the response after the scripture reading.Ca đoàn bắt đầu hát câu đáp ca sau bài đọc kinh thánh.
  6. 6.

    lời phản biện

    A reply to an objection in formal disputation.

    Học sinh hay dùng 'câu trả lời' cho mọi ngữ cảnh; trong tranh luận học thuật, 'lời phản biện' chính xác hơn.

    Từ này mang tính chất chuyên môn, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc tranh luận nghị luận.

    • The lawyer provided a sharp response to the objections raised by the opposing counsel.Luật sư đã đưa ra lời phản biện sắc bén trước những cáo buộc của bên đối phương.