fashion

noun/ˈfæʃn̩//ˈfæʃən/
  1. 1.

    mốt, mốt, thời trang

    A current (constantly changing) trend, favored for frivolous rather than practical, logical, or intellectual reasons.

    ℹ Từ 'mốt' thường được dùng trong các cụm từ như 'chạy theo mốt' hoặc 'lỗi mốt' để chỉ những xu hướng nhất thời, khác với 'thời trang' vốn mang nghĩa rộng hơn về ngành công nghiệp hoặc phong cách ăn mặc nói chung.

    • The huge square box, parquet-floored and high-ceilinged, had been arranged to display a suite of bedroom furniture designed and made in the halcyon days of the last quarter of the nineteenth century, when modish taste was just due to go clean out of fashion for the best part of the next hundred years.
    • This interior design style has been out of fashion for a long time.Kiểu thiết kế nội thất này đã lỗi mốt từ lâu rồi.
  2. 2.

    thời trang

    Popular trends, especially in clothing; the industry that designs clothing and sometimes other related items.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Check out the latest in fashion.
    • He had always been interested in fashion, so he decided to take a sewing class.
  3. 3.

    kiểu

    A style or manner in which something is done.

    ⚠ Từ 'kiểu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hình dáng, mẫu mã', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào phương thức hành động (manner) thay vì hình thái vật lý.

    ℹ Từ 'kiểu' và 'cách' thường được dùng để chỉ phương thức thực hiện, trong khi 'thời trang' chỉ dùng cho xu hướng quần áo.

    • the fashion of the ark, of a coat, of a house, of an altar, etc.
    • Ophelia: My lord, he hath importuned me with love in honourable fashion. Lord Polonius: Ay, fashion you may call it; go to, go to.
  4. 4.

    kiểu dáng

    The make or form of anything; the style, shape, appearance, or mode of structure; pattern, model; workmanship; execution.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kiểu dáng' thường dùng để chỉ hình dạng bên ngoài của đồ vật, không dùng để chỉ xu hướng thời trang như từ 'fashion' trong các nghĩa khác.

    • I do not like the fashion of your garments.
    • The fashion of his countenance was altered.
  5. 5.

    giới thượng lưu

    Polite, fashionable, or genteel life; social position; good breeding.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này chỉ nhóm người có địa vị xã hội cao thay vì chỉ một phong cách sống cụ thể.

    • men of fashion
    • He often associates with men of fashion.Ông ấy thường giao du với những người thuộc giới thượng lưu.

fashion

verb/ˈfæʃn̩//ˈfæʃən/
  1. 1.

    chế tạo

    To make, build or construct, especially in a crude or improvised way.

    ℹ Từ 'chế tạo' trong tiếng Việt thường mang nghĩa tạo ra vật dụng bằng kỹ thuật, nhưng khi dùng trong ngữ cảnh thô sơ, nó thể hiện rõ nghĩa 'fashion' là làm ra bằng cách tận dụng vật liệu có sẵn.

    • 1918, Edgar Rice Burroughs, The Land That Time Forgot Chapter IX I have three gourds which I fill with water and take back to my cave against the long nights. I have fashioned a spear and a bow and arrow, that I may conserve my ammunition, which is running low.
    • […] a device fashioned by arguments against that kind of prey.
  2. 2.

    chế tác

    To make in a standard manner; to work.

    ℹ Từ 'chế tác' thường được dùng cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ đòi hỏi kỹ năng và sự tỉ mỉ, không dùng cho việc sản xuất hàng loạt bằng máy móc.

    • Fashioned plate sells for more than its weight.
    • The craftsman fashioned this plate in the traditional style.Người thợ thủ công chế tác chiếc đĩa này theo kiểu dáng truyền thống.
  3. 3.

    điều chỉnh

    To fit, adapt, or accommodate to.

    ℹ Từ 'fashion' với nghĩa này mang sắc thái cổ, trong tiếng Việt hiện đại, người học nên dùng 'điều chỉnh' hoặc 'thích nghi' để diễn đạt ý nghĩa tương đương.

    • Laws ought to be fashioned unto the manners and conditions of the people.
    • Laws ought to be fashioned unto the manners and conditions of the people.Các bộ luật nên được điều chỉnh cho phù hợp với phong tục và điều kiện sống của người dân.
  4. 4.

    làm giả

    To forge or counterfeit.

    ℹ Trong ngữ cảnh hiện đại, động từ 'fashion' ít khi được dùng với nghĩa tiêu cực này; thay vào đó, người bản ngữ thường dùng 'forge' hoặc 'counterfeit'.

    • Let me, if not by birth, have lands by wit; All with me's meet that I can fashion feet.
    • He tried to fashion the director's signature to withdraw money.Hắn tìm cách làm giả chữ ký của giám đốc để rút tiền.